
Có khoảng 46.600 lao động Việt Nam đang cư trú và làm việc bất hợp pháp ở nước ngoài, chủ yếu tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.
Đó là những người đã hoàn thành hoặc gần hoàn thành hợp đồng lao động nhưng không quay về Việt Nam theo quy định. Thay vào đó, họ lựa chọn ở lại làm việc chui dù phải đối mặt với nguy cơ bị bắt giữ, trục xuất hoặc mất hoàn toàn các quyền lợi pháp lý.
Nhiều người nhìn hiện tượng này và nhanh chóng kết luận rằng đó là vấn đề ý thức.
Nhưng liệu đó có phải là toàn bộ câu chuyện?
Gánh nặng chi phí trước khi xuất cảnh
Một trong những nguyên nhân thường được nhắc đến là chi phí xuất khẩu lao động của người Việt đang ở mức rất cao so với nhiều quốc gia khác.
Theo các số liệu được công bố, chi phí đi Nhật Bản theo quy định là khoảng 57 triệu đồng nhưng mức thu thực tế có thể lên tới 144 triệu đồng.
Đối với thị trường Đài Loan, mức phí quy định là 78 triệu đồng nhưng người lao động thực tế phải chi khoảng 123 triệu đồng.
Tại Hàn Quốc, mức phí theo quy định là 140 triệu đồng, trong khi số tiền thực tế có thể lên tới 293 triệu đồng.
Nếu so sánh với các quốc gia khác cùng đưa lao động sang Nhật Bản làm việc, sự chênh lệch này khá đáng chú ý.
Người lao động Trung Quốc thường chi khoảng 4.400 USD, tương đương 110 triệu đồng.
Người Indonesia chỉ khoảng 1.700 USD, tương đương 42 triệu đồng.
Người Philippines vào khoảng 710 USD, tương đương 17 triệu đồng.
Điều đó đồng nghĩa với việc trong nhiều trường hợp, lao động Việt Nam phải bỏ ra số tiền cao gấp nhiều lần so với lao động đến từ các quốc gia khác.
Khoản tiền khổng lồ mà nhiều gia đình phải đánh đổi
Phần lớn lao động xuất khẩu đến từ các tỉnh miền Trung và miền Bắc, nơi điều kiện kinh tế của nhiều gia đình còn nhiều khó khăn.
Để có được 100–200 triệu đồng phục vụ cho việc xuất cảnh, không ít gia đình phải vay mượn người thân, bạn bè hoặc thế chấp tài sản.
Trong bối cảnh thu nhập bình quân tại quê nhà chỉ khoảng 5 triệu đồng mỗi tháng, số tiền vài trăm triệu đồng là một áp lực rất lớn.
Đối với nhiều người, đó là thành quả của nhiều năm lao động hoặc là khoản nợ kéo dài nhiều năm sau này.
Khi năm đầu tiên chỉ để trả nợ
Thu nhập của lao động Việt Nam tại nước ngoài thường cao hơn đáng kể so với trong nước.
Tại Nhật Bản, mức thu nhập phổ biến dao động từ 30 đến 50 triệu đồng mỗi tháng.
Tại Hàn Quốc, nhiều lao động có thể nhận từ 40 đến 60 triệu đồng mỗi tháng.
Ở Đài Loan, mức lương thường nằm trong khoảng từ 25 đến 35 triệu đồng mỗi tháng.
Nghe qua có vẻ hấp dẫn.
Tuy nhiên, với những người đang gánh khoản nợ hàng trăm triệu đồng, phần lớn thu nhập trong thời gian đầu được dùng để hoàn trả chi phí vay mượn trước đó.
Nhiều trường hợp phải mất gần một năm mới có thể hoàn vốn.
Trong khi đó, hợp đồng lao động phổ biến chỉ kéo dài khoảng 3 năm.
Sau khi trừ các khoản sinh hoạt, chi phí cá nhân và nghĩa vụ tài chính với gia đình, số tiền tích lũy thực tế không lớn như nhiều người tưởng tượng.
Đó là lý do một bộ phận lao động lựa chọn ở lại làm việc bất hợp pháp sau khi hết hợp đồng, với hy vọng kiếm thêm vài năm thu nhập để cải thiện cuộc sống.
Những con số đáng chú ý từ một vụ án
Một vụ án được khởi tố gần đây đã phần nào hé lộ những bất cập trong lĩnh vực xuất khẩu lao động.
Theo thông tin điều tra, chỉ trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024, một doanh nghiệp đã đưa khoảng 15.000 lao động sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan làm việc.
Tổng số tiền thu từ người lao động lên tới khoảng 1.800 tỷ đồng, tương đương khoảng 72 triệu USD.
Bình quân mỗi lao động phải chi khoảng 120 triệu đồng.
Cơ quan điều tra cũng cho biết doanh nghiệp này bị cáo buộc sử dụng hai hệ thống sổ sách kế toán khác nhau nhằm che giấu phần chênh lệch trong quá trình thu phí.
Điều đáng chú ý là đây chỉ là một doanh nghiệp trong toàn bộ thị trường xuất khẩu lao động.
Vì sao tình trạng bỏ trốn trở thành vấn nạn?
Tính đến năm 2025, Việt Nam có khoảng 860.000 lao động đang làm việc ở nước ngoài theo diện xuất khẩu lao động.
Trong số đó, khoảng 46.600 người bị ghi nhận đang cư trú hoặc làm việc bất hợp pháp.
Tỷ lệ này vào khoảng 3–4%.
Con số không phải là đa số, nhưng đủ lớn để tạo thành một vấn đề xã hội đáng quan tâm.
Riêng tại Nhật Bản, năm 2019 có khoảng 9.000 lao động nước ngoài bỏ trốn khỏi nơi làm việc. Trong số đó, người Việt Nam chiếm tới 64%.
Điều này cho thấy hiện tượng bỏ trốn không phải là trường hợp cá biệt.
Xuất khẩu lao động mang lại điều gì cho Việt Nam?
Bên cạnh những vấn đề tồn tại, không thể phủ nhận rằng xuất khẩu lao động đã đóng góp đáng kể cho đời sống của hàng triệu gia đình Việt Nam.
Kiều hối gửi về từ nước ngoài nhiều năm qua luôn là nguồn lực quan trọng đối với nền kinh tế.
Theo các ước tính được đề cập trong bài phân tích, tổng lượng kiều hối của Việt Nam từng đạt khoảng 17–19 tỷ USD mỗi năm, trong đó khoảng 4–5 tỷ USD có thể đến từ nhóm lao động đang làm việc tại các quốc gia châu Á.
Tại nhiều địa phương, đặc biệt ở Hà Tĩnh, Nghệ An và Thanh Hóa, nguồn tiền từ lao động xuất khẩu đã giúp nhiều gia đình xây dựng nhà cửa, đầu tư cho con cái học hành và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.
Bài toán cần được giải quyết
Không ai có thể khẳng định rằng chi phí môi giới cao là nguyên nhân duy nhất dẫn đến tình trạng lao động bỏ trốn.
Tuy nhiên, rất khó phủ nhận rằng đây là một yếu tố quan trọng.
Khi người lao động phải bỏ ra từ 100 đến 200 triệu đồng để có cơ hội làm việc ở nước ngoài, họ buộc phải tính toán mọi cách để thu hồi vốn và tối đa hóa thu nhập.
Nếu chi phí ban đầu thấp hơn, áp lực tài chính giảm bớt và người lao động có thể tích lũy được nhiều hơn trong thời gian hợp đồng, liệu số người lựa chọn ở lại bất hợp pháp có giảm đi hay không?
Đó là câu hỏi vẫn còn cần thêm thời gian để trả lời.
Nhưng có lẽ muốn giải quyết tận gốc vấn đề, chúng ta không chỉ nhìn vào hành vi bỏ trốn của người lao động mà còn cần nhìn vào toàn bộ hệ thống đã tạo ra những áp lực khiến họ đưa ra lựa chọn đó.




