
AAIP Rural Renewal Stream là một chương trình thuộc Alberta Advantage Immigration Program (AAIP), dành cho người lao động nước ngoài muốn sinh sống và làm việc tại các cộng đồng nông thôn được chỉ định ở Alberta, Canada.
Chương trình áp dụng cho:
- Người lao động tạm trú đang ở Canada với work permit hợp lệ
- Người đang sinh sống ngoài Canada
Để tham gia chương trình, ứng viên cần có:
- Job offer toàn thời gian tại cộng đồng được chỉ định
- Endorsement of Candidate Letter từ cộng đồng được chỉ định
- Đáp ứng các điều kiện của AAIP Rural Renewal Stream
Quy Trình Rural Renewal Stream
Rural Renewal Stream có quy trình gồm 2 bước.
Bước 1: Nhận Endorsement Từ Community
Sau khi một community được AAIP chỉ định, community đó sẽ thực hiện một trong các quy trình endorsement sau:
- Tuyển dụng lao động nước ngoài để đáp ứng nhu cầu nhân lực và cấp Endorsement of Candidate Letter cho ứng viên được chọn
- Ứng viên nộp Worker Expression of Interest và nếu được AAIP chọn sẽ được mời nộp hồ sơ
Điều Kiện Rural Renewal Stream
Điều kiện của Rural Renewal Stream được áp dụng:
- Tại thời điểm nộp hồ sơ
- Tại thời điểm AAIP đánh giá hồ sơ
Ứng viên cần đảm bảo đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của chương trình.
Yêu Cầu Về Nơi Sinh Sống
Tại thời điểm nộp hồ sơ và khi AAIP xét duyệt, ứng viên phải:
- Có ý định sinh sống và làm việc tại community được chỉ định ở Alberta
- Hoặc đang sinh sống và làm việc tại community được chỉ định
Các Trường Hợp Không Đủ Điều Kiện
Các trường hợp sau không đủ điều kiện tham gia:
- Người xin tị nạn đang ở Canada
- Người nước ngoài ở Canada không có work permit hợp lệ
Yêu Cầu Endorsement Letter
Ứng viên phải có Endorsement of Candidate Letter hợp lệ do Economic Development Organization (EDO) của community được chỉ định cấp.
Thư endorsement phải dựa trên tiêu chí do EDO thiết lập.
Endorsement Letter có hiệu lực trong vòng 1 năm kể từ ngày cấp.
Nội Dung Endorsement Letter
Thư endorsement cần bao gồm:
- Ngày cấp thư
- Tên và địa chỉ của EDO hỗ trợ hồ sơ
- Họ tên đầy đủ và địa chỉ cư trú của ứng viên
- Thông tin job offer
- Tên doanh nghiệp
- Thông tin liên hệ của employer
- Địa điểm làm việc
- Vị trí công việc và mô tả nhiệm vụ
- Thời hạn làm việc và điều kiện làm việc
- Mô tả cách vị trí này hỗ trợ tăng trưởng kinh tế của community
- Nỗ lực tuyển dụng công dân Canada hoặc thường trú nhân trước đó
- Thông tin người cấp endorsement letter
Điều Kiện Nghề Nghiệp
Tại thời điểm nộp hồ sơ và khi AAIP đánh giá hồ sơ, ứng viên cần có job offer thuộc ngành nghề đủ điều kiện.
Ứng viên có thể sử dụng công cụ Find your NOC của IRCC để xác định mã NOC 2021 cho nghề nghiệp của mình.
Các Nhóm Nghề Đủ Điều Kiện
Phần lớn nghề thuộc:
- TEER 0
- TEER 1
- TEER 2
- TEER 3
- TEER 4
- TEER 5
đều có thể đủ điều kiện với các điều kiện cụ thể.
Đủ Điều Kiện Với TEER 0–5
Áp dụng cho:
- Người lao động tạm trú đang sống tại Alberta
- Có work permit hợp lệ
Đủ Điều Kiện Với TEER 0–3
Áp dụng cho:
- Người lao động sống ngoài Alberta nhưng đang ở Canada với work permit hợp lệ
- Người đang sinh sống ngoài Canada
Danh Sách Nghề Không Đủ Điều Kiện
Các nghề sau không đủ điều kiện tham gia Rural Renewal Stream:
| NOC Code | TEER | Nghề nghiệp |
|---|---|---|
| 00010 | 0 | Legislators |
| 60040 | 0 | Escort agency managers, massage parlour managers |
| 41100 | 1 | Judges |
| 51111 | 1 | Authors and writers (except technical) |
| 51122 | 1 | Musicians and singers |
| 42200 | 2 | Justices of the peace |
| 53121 | 3 | Actors, comedians and circus performers |
| 53122 | 3 | Painters, sculptors and other visual artists |
| 53124 | 3 | Artisans and craftspersons |
| 53200 | 3 | Athletes |
| 33100 | 3 | Dental laboratory bench workers |
| 44100 | 4 | Home child care providers |
| 44101 | 4 | Home support workers, caregivers and related occupations |
| 64321 | 4 | Casino occupations |
| 55109 | 5 | Other performers |
| 65229 | 5 | Other support occupations in personal services |
| 85101 | 5 | Harvesting labourers |
Yêu Cầu Job Offer
Ứng viên phải có:
- Job offer hoặc employment contract toàn thời gian
- Từ employer tại Alberta
- Làm việc trong ngành nghề đủ điều kiện
- Thuộc business operation hợp pháp tại community được chỉ định
Job offer và employer phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Alberta Job Offer and Employment Requirements.
Các Trường Hợp Không Đủ Điều Kiện Theo Job Offer
Các trường hợp sau không đủ điều kiện dù có job offer làm việc từ 30 giờ/tuần trở lên:
- Nhân viên part-time
- Casual employee
- Seasonal employee
- Independent contractor
- Business owner
- Temporary agency worker
- Người là director, shareholder hoặc agent của employer trên CORES
- Người làm việc tại home-based business không được zoned thương mại hoặc công nghiệp
- Người làm việc virtual hoặc telecommuting ngoài Alberta
- Người nước ngoài ở Canada không có work permit hợp lệ
Yêu Cầu Kinh Nghiệm Làm Việc
Tại thời điểm nộp hồ sơ, ứng viên cần:
- Tối thiểu 12 tháng kinh nghiệm full-time
- Trong vòng 18 tháng trước khi nộp hồ sơ
Kinh nghiệm có thể đến từ:
- Alberta
- Các tỉnh bang khác tại Canada
- Ngoài Canada
Điều Kiện Kinh Nghiệm
Kinh nghiệm làm việc phải:
- Làm việc được trả lương
- Full-time tối thiểu 30 giờ/tuần
- Đáp ứng yêu cầu TEER
- Đáp ứng điều kiện nghề nghiệp
- Được IRCC cho phép nếu kinh nghiệm có tại Canada
- Có temporary resident status hợp lệ nếu làm việc tại Canada
Kinh Nghiệm Không Được Chấp Nhận
Kinh nghiệm sẽ không được tính nếu:
- Có được khi đang học tại Canada
- Là co-op work placement
- Là internship thuộc chương trình học
Ngoại lệ áp dụng cho PGWP holder hoàn thành paid co-op work terms trong chương trình học tại cơ sở giáo dục Alberta.
Các work term này phải:
- Được trả lương
- Full-time tối thiểu 30 giờ/tuần
- Toàn bộ kinh nghiệm có tại Alberta
Miễn Yêu Cầu 12 Tháng Kinh Nghiệm
PGWP holder hoàn thành chương trình học sau trung học kéo dài 2 năm tại community được chỉ định sẽ không cần đáp ứng điều kiện 12 tháng kinh nghiệm.
Bảng TEER Giữa Job Offer Và Kinh Nghiệm
| TEER của job offer | TEER kinh nghiệm yêu cầu |
|---|---|
| TEER 0 | TEER 0 hoặc 1 |
| TEER 1 | TEER 0, 1 hoặc 2 |
| TEER 2 | TEER 1, 2, 3 hoặc 4 |
| TEER 3 | TEER 1, 2, 3 hoặc 4 |
| TEER 4 | TEER 2, 3, 4 hoặc 5 |
| TEER 5 | TEER 5 và cùng mã NOC |
Yêu Cầu License, Registration Và Certification
Tại thời điểm nộp hồ sơ và khi AAIP xét duyệt, ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu nghề nghiệp tại Alberta.
Ứng viên cần:
- Có license
- Registration
- Certification
nếu nghề nghiệp yêu cầu.
Yêu Cầu Với Compulsory Trade
Nếu làm việc trong compulsory trade tại Alberta, ứng viên cần:
- Alberta Apprenticeship and Industry Trade recognized trade certificate hợp lệ
Yêu Cầu Với Childcare Worker
Nếu làm childcare worker tại Alberta, ứng viên cần:
- Level 2 Early Childhood Educator certification
- Hoặc Level 3 Early Childhood Educator certification
trước khi nộp hồ sơ AAIP.
Yêu Cầu Ngôn Ngữ
Ứng viên cần xác định đúng TEER category theo NOC 2021 để biết yêu cầu ngôn ngữ tối thiểu.
Điểm Ngôn Ngữ Tối Thiểu
NOC TEER 0, 1, 2 Hoặc 3
Yêu cầu:
- CLB 5 cho từng kỹ năng tiếng Anh
- Hoặc NCLC 5 cho từng kỹ năng tiếng Pháp
NOC TEER 4 Hoặc 5
Yêu cầu:
- CLB 4 cho từng kỹ năng tiếng Anh
- Hoặc NCLC 4 cho từng kỹ năng tiếng Pháp
Các Bài Thi Được Chấp Nhận
AAIP chấp nhận các bài thi sau:
- CELPIP General Test
- IELTS General Training Test
- PTE
- TEF Canada
- TCF Canada
Kết quả thi phải:
- Có hiệu lực dưới 2 năm tại thời điểm nộp hồ sơ
AAIP không chấp nhận giấy đăng ký thi thay cho kết quả thi chính thức.
Yêu Cầu Học Vấn
Tại thời điểm nộp hồ sơ, ứng viên phải:
- Hoàn thành tối thiểu trình độ tương đương trung học phổ thông Canada
Educational Credential Assessment (ECA)
Ứng viên cần nộp:
- ECA cho trình độ học vấn cao nhất
ECA phải do tổ chức được IRCC chỉ định cấp.
Nếu ECA cho thấy:
- Văn bằng không tương đương tốt nghiệp trung học Canada
- Hoặc cơ sở giáo dục không được công nhận
thì ứng viên không đáp ứng điều kiện học vấn.
Các Trường Hợp Không Cần ECA
Ứng viên không cần ECA nếu:
- Có bằng cấp Canada từ cơ sở giáo dục đủ điều kiện
- Có Alberta Qualification Certificate hợp lệ
- Hoặc trade certificate được Alberta Apprenticeship and Industry Training công nhận
Yêu Cầu Settlement Funds
Tại thời điểm nộp hồ sơ và khi AAIP xét duyệt, ứng viên cần chứng minh đủ settlement funds nếu:
- Không cư trú tại Canada
- Hoặc đang ở Canada nhưng không làm việc
Mức Settlement Funds
Mức tài chính phụ thuộc vào:
- Số thành viên gia đình
- Dân số community nơi dự định sinh sống
Community Dưới 1,000 Dân
| Thành viên gia đình | Số tiền yêu cầu |
|---|---|
| 1 | 8,922 CAD |
| 2 | 11,107 CAD |
| 3 | 13,655 CAD |
| 4 | 16,579 CAD |
| 5 | 18,803 CAD |
| 6 | 21,208 CAD |
| 7 | 23,611 CAD |
Community Từ 1,000–30,000 Dân
| Thành viên gia đình | Số tiền yêu cầu |
|---|---|
| 1 | 10,151 CAD |
| 2 | 12,636 CAD |
| 3 | 15,534 CAD |
| 4 | 18,861 CAD |
| 5 | 21,392 CAD |
| 6 | 24,127 CAD |
| 7 | 26,861 CAD |
Community Từ 30,000–99,999 Dân
| Thành viên gia đình | Số tiền yêu cầu |
|---|---|
| 1 | 11,093 CAD |
| 2 | 13,810 CAD |
| 3 | 16,977 CAD |
| 4 | 20,613 CAD |
| 5 | 23,379 CAD |
| 6 | 26,367 CAD |
| 7 | 29,356 CAD |
Điều Kiện Settlement Funds
Settlement funds phải:
- Không bị ràng buộc
- Có thể sử dụng ngay
Các tài sản không được chấp nhận gồm:
- Bất động sản
- Trang sức
- Xe hơi
- Tài sản cá nhân khác
Nếu vợ hoặc chồng đi cùng, ứng viên có thể sử dụng:
- Tài khoản chung
- Hoặc tài khoản riêng của spouse nếu chứng minh được quyền sử dụng
Giấy Tờ Tài Chính Cần Nộp
Ứng viên cần cung cấp thư chính thức từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
Thư phải:
- In trên letterhead của ngân hàng
- Có thông tin liên hệ ngân hàng
- Có tên ứng viên
- Liệt kê các khoản nợ
- Bao gồm số tài khoản
- Ngày mở tài khoản
- Số dư hiện tại
Ngoài ra cần nộp:
- Bank statements 3 tháng gần nhất
- Average balance 6 tháng
Kết Luận
AAIP Rural Renewal Stream là chương trình dành cho lao động nước ngoài muốn sinh sống và làm việc tại community được chỉ định ở Alberta.
Ứng viên cần đáp ứng các điều kiện liên quan đến:
- Endorsement letter
- Job offer
- Kinh nghiệm làm việc
- Ngôn ngữ
- Học vấn
- Settlement funds
- License và certification nếu nghề nghiệp yêu cầu
Trước khi nộp hồ sơ, ứng viên cần đảm bảo đã chuẩn bị đầy đủ tài liệu và đáp ứng toàn bộ yêu cầu của chương trình.
Mục lục
- Quy Trình Rural Renewal Stream
- Điều Kiện Rural Renewal Stream
- Yêu Cầu Về Nơi Sinh Sống
- Các Trường Hợp Không Đủ Điều Kiện
- Yêu Cầu Endorsement Letter
- Nội Dung Endorsement Letter
- Điều Kiện Nghề Nghiệp
- Các Nhóm Nghề Đủ Điều Kiện
- Danh Sách Nghề Không Đủ Điều Kiện
- Yêu Cầu Job Offer
- Các Trường Hợp Không Đủ Điều Kiện Theo Job Offer
- Yêu Cầu Kinh Nghiệm Làm Việc
- Điều Kiện Kinh Nghiệm
- Kinh Nghiệm Không Được Chấp Nhận
- Miễn Yêu Cầu 12 Tháng Kinh Nghiệm
- Bảng TEER Giữa Job Offer Và Kinh Nghiệm
- Yêu Cầu License, Registration Và Certification
- Yêu Cầu Với Compulsory Trade
- Yêu Cầu Với Childcare Worker
- Yêu Cầu Ngôn Ngữ
- Điểm Ngôn Ngữ Tối Thiểu
- Các Bài Thi Được Chấp Nhận
- Yêu Cầu Học Vấn
- Educational Credential Assessment (ECA)
- Các Trường Hợp Không Cần ECA
- Yêu Cầu Settlement Funds
- Mức Settlement Funds
- Điều Kiện Settlement Funds
- Giấy Tờ Tài Chính Cần Nộp
- Kết Luận




