Kết quả rút thăm Express Entry

Kết quả rút thăm Express Entry


1. Giới thiệu hệ thống Express Entry

Hệ thống Express Entry là nền tảng chính của Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC) để chọn lựa ứng viên có kỹ năng nhập cư vào Canada theo diện định cư kinh tế. (Canada)
Cụ thể:

  • Express Entry không phải một chương trình nhập cư riêng biệt, mà là hệ thống quản lý hồ sơ cho các chương trình như:
    • Federal Skilled Worker Program (FSWP)
    • Federal Skilled Trades Program (FSTP)
    • Canadian Experience Class (CEC)
    • một phần chương trình Provincial Nominee Program (PNP) sử dụng pool Express Entry. (Canadavisa.com)
  • Quy trình cơ bản: ứng viên tạo hồ sơ trực tuyến → được đặt vào hồ sơ ứng viên (pool) → hệ thống chấm điểm bằng hệ thống “Comprehensive Ranking System (CRS)” → IRCC tổ chức các vòng mời (draw) để chọn ứng viên đạt điểm tối thiểu và gửi “Invitation to Apply” (ITA) để xin thường trú. (Canada)
  • Việc được mời (ITA) không có nghĩa là tự động được chấp thuận – sau khi được mời, ứng viên vẫn phải nộp đơn chính thức, xét duyệt hồ sơ, điều tra lý lịch, y tế,… theo yêu cầu. (Canada)

Vì sao Express Entry quan trọng?

  • Canada hướng tới thu hút lao động có kỹ năng, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế. Express Entry giúp thực hiện chọn lựa nhanh, hiệu quả hơn. (Thông tin visa Canada)
  • Đối với ứng viên quốc tế, việc hiểu rõ kết quả các vòng rút thăm (min CRS, số ITA) giúp định hướng chuẩn bị hồ sơ, nâng điểm CRS, đánh giá khả năng được mời.
  • Biến động trong từng vòng cho thấy xu hướng ưu tiên đối tượng nào (chẳng hạn nói tiếng Pháp, kinh nghiệm Canada, ngành nghề thiếu nhân lực,…).

2. Hệ thống chấm điểm CRS và cách hoạt động

2.1. Hệ thống CRS là gì?

Hệ thống CRS (Comprehensive Ranking System) là điểm số dùng để xếp hạng ứng viên trong pool Express Entry. Điểm CRS được tính dựa trên các yếu tố như: tuổi, học vấn, kinh nghiệm làm việc, kết quả ngôn ngữ (tiếng Anh/Pháp), kinh nghiệm tại Canada, có đề nghị việc làm hay không, có được đề cử tỉnh bang (PNP) hay không,… (Canada)
Khi vòng rút thăm diễn ra, IRCC sẽ chọn ứng viên có CRS cao nhất (và đủ điều kiện chương trình) theo số lượng ITA đã định. Điểm thấp nhất trong số ứng viên được mời chính là “cut-off” của vòng đó. Ví dụ: trong vòng ngày 14 Nov 2025, CRS cut-off là 462. (Canada)

2.2. Cách hoạt động của vòng mời (round of invitations)

  • IRCC định trước số lượng ITA sẽ phát trong mỗi vòng. (Canada)
  • Xếp ứng viên đủ điều kiện vào pool. Khi tới vòng mời, IRCC chọn ứng viên với điểm CRS cao từ cao xuống, tới khi đủ số ITA. Nếu nhiều người cùng điểm CRS bằng điểm thấp nhất, sẽ áp dụng “tie-breaking rule” dựa trên thời điểm hồ sơ được nộp. (Canada)
  • Có ba loại vòng mời:
    1. General (all-program): mời ứng viên từ tất cả chương trình dưới Express Entry. (Canada)
    2. Program-specific: chỉ mời ứng viên thuộc một chương trình như CEC hoặc PNP. (Canadavisa.com)
    3. Category-based (theo ngành nghề/nhóm ưu tiên): IRCC thiết lập một “category” để đạt mục tiêu kinh tế (ví dụ: nghề y tế, nói tiếng Pháp, ngành giáo dục) rồi mời ứng viên trong nhóm đó. (Canada)

2.3. Lưu ý quan trọng

  • Nhập hồ sơ vào pool Express Entry không đảm bảo được ITA. Bạn vẫn phải đạt điểm CRS cao và đủ điều kiện khi vòng diễn ra. (Canada)
  • Điểm CRS có thể tăng nếu bạn nâng trình độ, cải thiện điểm ngôn ngữ, kinh nghiệm làm việc, học vấn, có job offer, được đề cử tỉnh bang,… Vì vậy nên chủ động cải thiện. (Canada)
  • Điều kiện eligibility: đơn xin phải đủ điều kiện chương trình (FSWP, FSTP, CEC) và các chứng chỉ liên quan (ngôn ngữ, ECA cho học vấn, kinh nghiệm,…). (Canada)

3. Kết quả rút thăm Express Entry năm 2025

Dưới đây là tóm tắt một số vòng rút thăm gần đây năm 2025, giúp bạn hình dung điểm CRS thấp nhất, số ITA cũng như nhóm ngành được ưu tiên. (Nguồn: tổng hợp từ CanadaVisa + các báo đài). (Canadavisa.com)

Vòng # Ngày Nhóm/Nhằm tới Số ITA Điểm CRS tối thiểu
#379 14 Nov 2025 Nhóm nghề Y tế & dịch vụ xã hội 3 500 462 (Canadavisa.com)
#378 12 Nov 2025 Chương trình CEC 1 000 533 (Canadavisa.com)
#377 10 Nov 2025 PNP 714 738 (Canadavisa.com)
#376 29 Oct 2025 Tiếng Pháp – French proficiency 6 000 416 (Canadavisa.com)
#373 15 Oct 2025 Nhóm nghề Y tế & dịch vụ xã hội 2 500 472 (Canadavisa.com)
#371 6 Oct 2025 Tiếng Pháp 4 500 432 (Canadavisa.com)

Nhận xét xu hướng:

  • Điểm CRS tối thiểu trong các vòng nhóm ưu tiên ngành nghề (category-based) như Y tế, tiếng Pháp thấp hơn nhiều so với các vòng PNP hoặc chung. Ví dụ: vòng #376 chỉ cần 416 điểm.
  • Số lượng ITA lớn trong các vòng ngành như tiếng Pháp hoặc y tế, cho thấy Canada đang ưu tiên thu hút ứng viên nói tiếng Pháp hoặc có kỹ năng trong các ngành thiếu lao động.
  • Vòng PNP có điểm CRS rất cao (ví dụ #377: 738), cho thấy ứng viên thuộc PNP vẫn cần điểm rất cạnh tranh hoặc đã được đề cử tỉnh bang trước đó.
  • Việc hiểu rõ nhóm ngành được mời và điểm CRS giúp ứng viên điều chỉnh hồ sơ cho phù hợp.

4. Nắm rõ các nhóm và ưu tiên hiện tại

4.1. Nhóm ngành nghề ưu tiên (Category-based selection)

Theo trang chính thức của IRCC, các vòng category-based được thiết lập để đáp ứng mục tiêu kinh tế, như:

  • khả năng nói tiếng Pháp (French-language proficiency)
  • kinh nghiệm làm việc trong ngành y tế và dịch vụ xã hội (Healthcare & social services)
  • ngành STEM (Science, Technology, Engineering, Math)
  • ngành nghề Thương mại/Thợ (Trade)
  • nông nghiệp & lương thực (Agriculture & agri-food)
  • ngành giáo dục (Education)
    (Canada)

Ứng viên nếu nằm trong các nhóm này thì sẽ có cơ hội tham gia vòng mời riêng với điểm CRS thấp hơn khá nhiều. Ví dụ: vòng #376 (tiếng Pháp) chỉ cần 416 điểm.

4.2. Chương trình tỉnh bang (PNP)

Khi một tỉnh hoặc vùng lãnh thổ của Canada đề cử bạn thông qua chương trình PNP, bạn sẽ được thêm 600 điểm CRS (tăng cực mạnh), từ đó gần như đảm bảo bạn sẽ được mời trong vòng tới. (Điểm 600 + CRS cơ bản thường vượt mốc cần thiết).

Lưu ý: PNP cũng có vòng mời riêng thông qua Express Entry: “PNP-specific rounds”. (Canada)

4.3. Chương trình CEC (Canadian Experience Class)

Dành cho ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc ở Canada, có kỹ năng tiếng Anh/Pháp và muốn định cư. Các vòng mời dành riêng cho CEC trong năm 2025 thấy điểm CRS từ ~ 529-533. Ví dụ: vòng #378 – 533 điểm.

4.4. Chương trình chung (All-program)

Khi IRCC mở vòng mời mà không giới hạn theo chương trình hay ngành nghề, ứng viên từ tất cả chương trình được tham gia. Tuy nhiên trong năm 2025 các vòng như vậy ít hoặc chưa xảy ra nhiều – phần lớn là các vòng mục tiêu ngành nghề hoặc chương trình cụ thể. (Canadavisa.com)


5. Ý nghĩa và cách ứng viên Việt Nam nên đọc kết quả

5.1. Tại sao bạn nên theo dõi kết quả mỗi vòng?

  • Biết được mức điểm CRS thấp nhất của vòng vừa diễn ra — từ đó đánh giá khả năng của mình và xem cần nâng điểm bao nhiêu.
  • Nhận biết nhóm ngành nào đang được ưu tiên (tiếng Pháp, y tế, thợ, giáo dục…) để cân nhắc nếu bạn có thuộc diện đó hoặc có thể chuyển hướng.
  • Hiểu được xu hướng trong tương lai: nếu điểm CRS thấp trong nhóm ngành thì có thể bạn có lợi thế nếu nằm trong nhóm đó.
  • Khả năng dự đoán vòng tiếp theo: với dữ liệu quá khứ bạn sẽ đoán được khoảng điểm cần thiết và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

5.2. Đối với ứng viên Việt Nam – lời khuyên

  • Kiểm tra bản thân xem có đủ điều kiện eligibility cho một trong các chương trình FSWP, FSTP, CEC hoặc PNP. Nếu chưa, cần cải thiện (ngôn ngữ, học vấn, kinh nghiệm).
  • Tập trung nâng điểm CRS:
    • Học tiếng Anh và/hoặc tiếng Pháp để đạt điểm cao nhất.
    • Tăng kinh nghiệm làm việc quốc tế hoặc Canada (nếu có).
    • Xem xét lấy bằng cấp cao hơn hoặc chứng chỉ để tăng điểm học vấn.
    • Tìm hiểu và ứng tuyển chương trình PNP nếu từng làm việc hoặc có liên hệ với một tỉnh ở Canada (đề cử tỉnh bang là “thẻ bài” mạnh).
    • Nếu bạn có khả năng nói tiếng Pháp tốt, thì nhóm “French-language proficiency” là một lựa chọn đáng cân nhắc — vì các vòng đó có điểm CRS thấp hơn nhiều.
  • Cập nhật hồ sơ Express Entry thường xuyên: nếu có thay đổi (học thêm, kinh nghiệm, thi lại ngôn ngữ…), cần cập nhật để tăng cơ hội. (Canada)
  • Đừng đợi “vòng chung” (all-program) nếu điểm CRS bạn chưa cao — hãy cân nhắc nhóm ngành hoặc chương trình cụ thể, vì đó là xu hướng hiện nay.
  • Chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ khi được mời: thời gian sau khi nhận ITA thường là 60 ngày để nộp đơn chính thức. Nếu chậm có thể mất cơ hội. (Canada)

6. Các yếu tố ảnh hưởng tới điểm CRS và khả năng được mời

6.1. Ngôn ngữ: Anh và Pháp

  • Điểm ngôn ngữ là một trong các yếu tố lớn trong CRS. Ngoài tiếng Anh, nếu bạn có trình độ tiếng Pháp tốt sẽ là lợi thế đặc biệt — nhất là các vòng ưu tiên “French-language proficiency”. Ví dụ vòng #376 (416 điểm) dành cho tiếng Pháp.
  • Việc thi lại, nâng trình độ ngôn ngữ là cách nhanh để cải thiện điểm CRS.

6.2. Học vấn và chứng chỉ

  • Bằng cấp cao hơn (thạc sĩ, tiến sĩ) thường giúp tăng điểm.
  • Với người quốc tế, việc đánh giá bằng cấp bằng hệ thống ECA (Educational Credential Assessment) là bắt buộc để điểm được tính. (Canada)

6.3. Kinh nghiệm làm việc

  • Kinh nghiệm làm việc theo chương trình phù hợp (FSWP, FSTP, CEC) có ảnh hưởng lớn. Vì vậy, ứng viên Việt Nam nên tích lũy kinh nghiệm quốc tế hoặc Canada nếu có điều kiện.
  • Nếu có làm việc tại Canada hoặc có job offer từ Canada còn là lợi thế lớn.

6.4. Đề nghị việc làm (job offer) và đề cử tỉnh bang (PNP)

  • Job offer hợp lệ có thể mang tới điểm bổ sung trong CRS (chính sách này đã ngừng).
  • Nếu được một tỉnh bang đề cử (PNP), bạn được cộng thêm 600 điểm CRS — gần như chắc chắn được ITA. Vì vậy việc tìm hiểu và ứng tuyển chương trình PNP là rất đáng cân nhắc.

6.5. Yếu tố cá nhân khác

  • Tuổi: trẻ hơn sẽ được điểm cao hơn.
  • Kinh nghiệm làm việc tại Canada: nếu có như vậy thì rất lợi thế.
  • Tình trạng gia đình: đơn cùng vợ/chồng hoặc có con sẽ được tính.
  • Chứng chỉ ngôn ngữ, chứng chỉ giáo dục, kinh nghiệm làm việc phù hợp đều cần cập nhật chính xác — nếu khai sai có thể bị từ chối hoặc bị cấm nộp tiếp. (Canada)

7. Xu hướng và dự báo cho tương lai

Dựa trên kết quả của năm 2025 và thông tin từ IRCC:

  • Canada tiếp tục tổ chức nhiều vòng mời nhóm ưu tiên ngành nghề (category-based) hơn so với vòng chung. Ví dụ: tiếng Pháp, y tế, thợ.
  • Điểm CRS cho các vòng ưu tiên ngành nghề có xu hướng thấp hơn so với vòng PNP hoặc tất cả chương trình. Điều này mở cơ hội cho ứng viên có điểm CRS không quá cao nhưng thuộc nhóm ngành ưu tiên.
  • Do kế hoạch nhập cư của Canada (Immigration Levels Plan) tập trung vào phát triển kinh tế, nhu cầu lao động ở những vùng thiếu nhân lực, nên ưu tiên sẽ tiếp tục đối với các ngành nghề và khu vực mà Canada đang thiếu.
  • Ứng viên nên linh hoạt: nếu bạn không phải là “top” trong vòng chung, hãy chuyển hướng sang chuẩn bị để tham gia chương trình ngành nghề ưu tiên hoặc nâng điểm CRS để đuổi kịp vòng PNP.
  • Việc theo dõi “cut-off” CRS từng vòng giúp bạn đặt mục tiêu rõ ràng. Ví dụ: nếu bạn thuộc ngành y tế, bạn có thể đặt mục tiêu CRS ≤ 470 để được mời tương đối nhanh.

8. Kết luận

Hệ thống Express Entry là con đường quan trọng để ứng viên quốc tế, trong đó có người Việt Nam, định cư ở Canada theo diện lao động có kỹ năng. Việc nắm rõ kết quả rút thăm (số ITA, điểm CRS thấp nhất, nhóm ngành được ưu tiên) giúp bạn hiểu rõ cơ hội và lên kế hoạch phù hợp.

Nếu bạn đang cân nhắc nộp hồ sơ, bạn nên:

  • Kiểm tra ngay điều kiện eligibility cho các chương trình FSWP, FSTP, CEC hoặc PNP.
  • Tính toán và nâng điểm CRS bằng cách cải thiện ngôn ngữ, học vấn, kinh nghiệm làm việc, xem xét chương trình PNP hoặc nhóm ưu tiên ngành nghề.
  • Theo dõi sát sao các vòng rút thăm gần đây để cập nhật xu hướng và chuẩn bị hồ sơ tốt nhất.
  • Chuẩn bị hồ sơ giấy tờ đầy đủ vì khi được mời (ITA) bạn có 60 ngày để nộp đơn chính thức.

Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ về kết quả rút thăm Express Entry và định hướng con đường chuẩn bị hồ sơ định cư Canada. Nếu bạn cần hỗ trợ cụ thể hơn — ví dụ tính điểm CRS, lựa chọn PNP phù hợp – bạn nên tìm đến chuyên gia tư vấn nhập cư có kinh nghiệm.


Xem các lần rút thăm trước dưới đây.

Kết quả rút thăm Express Entry 2025

Vòng rút thăm Điểm CRS tối thiểu yêu cầu Ngày rút thăm Số ITA đã cấp
379 462 (chỉ các nghề Y tế và dịch vụ xã hội) 14 tháng 11, 2025 3,500
378 533 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 12 tháng 11, 2025 1,000
377 738 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 10 tháng 11, 2025 714
376 416 (chỉ ứng viên có năng lực tiếng Pháp) 29 tháng 10, 2025 6,000
375 533 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 28 tháng 10, 2025 1,000
374 761 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 27 tháng 10, 2025 302
373 472 (chỉ các nghề Y tế và dịch vụ xã hội) 15 tháng 10, 2025 2,500
372 778 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 14 tháng 10, 2025 345
371 432 (chỉ ứng viên có năng lực tiếng Pháp) 6 tháng 10, 2025 4,500
370 534 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 1 tháng 10, 2025 1,000
369 855 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 29 tháng 9, 2025 291
368 505 (chỉ các nghề Thương mại/Thợ) 18 tháng 9, 2025 1,250
367 462 (chỉ các nghề Giáo dục) 17 tháng 9, 2025 2,500
366 746 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 15 tháng 9, 2025 228
365 446 (chỉ ứng viên có năng lực tiếng Pháp) 4 tháng 9, 2025 4,500
364 534 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 3 tháng 9, 2025 1,000
363 772 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 2 tháng 9, 2025 249
362 470 (chỉ các nghề Y tế và dịch vụ xã hội) 19 tháng 8, 2025 2,500
361 800 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 18 tháng 8, 2025 192
360 481 (chỉ ứng viên có năng lực tiếng Pháp) 8 tháng 8, 2025 2,500
359 534 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 7 tháng 8, 2025 1,000
358 739 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 6 tháng 8, 2025 225
357 475 (chỉ các nghề Y tế và dịch vụ xã hội) 22 tháng 7, 2025 4,000
356 788 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 21 tháng 7, 2025 202
355 518 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 8 tháng 7, 2025 3,000
354 750 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 7 tháng 7, 2025 356
353 521 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 26 tháng 6, 2025 3,000
352 742 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 23 tháng 6, 2025 503
351 529 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 12 tháng 6, 2025 3,000
350 784 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 10 tháng 6, 2025 125
349 504 (chỉ các nghề Y tế và dịch vụ xã hội) 5 tháng 6, 2025 500
348 726 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 2 tháng 6, 2025 277
347 547 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 13 tháng 5, 2025 500
346 706 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 12 tháng 5, 2025 511
345 510 (chỉ các nghề Y tế và dịch vụ xã hội) 2 tháng 5, 2025 500
344 479 (các nghề Giáo dục) 1 tháng 5, 2025 1,000
343 727 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 28 tháng 4, 2025 421
342 764 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 14 tháng 4, 2025 825
341 379 (chỉ ứng viên có năng lực tiếng Pháp) 21 tháng 3, 2025 7,500
340 736 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 17 tháng 3, 2025 536
339 410 (chỉ ứng viên có năng lực tiếng Pháp) 6 tháng 3, 2025 4,500
338 667 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 3 tháng 3, 2025 725
337 428 (chỉ ứng viên có năng lực tiếng Pháp) 19 tháng 2, 2025 6,500
336 750 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 17 tháng 2, 2025 646
335 521 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 5 tháng 2, 2025 4,000
334 455 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 4 tháng 2, 2025 802
333 527 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 23 tháng 1, 2025 4,000
332 542 (chỉ Chương trình Kinh nghiệm Canada) 8 tháng 1, 2025 1,350
331 793 (chỉ Chương trình Đề cử tỉnh bang) 7 tháng 1, 2025 471

Kết quả rút thăm Express Entry 2024

Rút thăm # Yêu cầu điểm CRS tối thiểu Ngày rút thăm Số ITA được phát hành
291 338 (*chỉ dành cho trình độ tiếng Pháp) Ngày 26 tháng 3 năm 2024 1.500
290 524 (Tổng hợp) Ngày 25 tháng 3 năm 2024 1.980
289 430 (*Chỉ ngành vận tải) Ngày 13 tháng 3 năm 2024 975
288 525 (Chung) Ngày 12 tháng 3 năm 2024 2.850
287 336 (*chỉ dành cho trình độ tiếng Pháp) Ngày 29 tháng 2 năm 2024 2.500
286 534 (Chung) Ngày 28 tháng 2 năm 2024 1.470
285 437 (*Chỉ các nghề Nông nghiệp và Thực phẩm Nông nghiệp) Ngày 16 tháng 2 năm 2024 150
284 422 (*Chỉ ngành nghề chăm sóc sức khỏe) Ngày 14 tháng 2 năm 2024 3.500
283 535 (Chung) Ngày 13 tháng 2 năm 2024 1.490
282 365 (*chỉ dành cho trình độ tiếng Pháp) Ngày 1 tháng 2 năm 2024 7.000
281 541 (Tổng hợp) Ngày 31 tháng 1 năm 2024 730
280 543 (Chung) Ngày 23 tháng 1 năm 2024 1.040
279 546 (Tổng hợp) Ngày 10 tháng 1 năm 2024 1.510

 

Kết quả rút thăm Express Entry 2023

Rút thăm # Yêu cầu điểm CRS tối thiểu Ngày rút thăm Số ITA được phát hành
278 386 (*Chỉ các nghề Nông nghiệp và Thực phẩm Nông nghiệp) Ngày 21 tháng 12 năm 2023 400
277 435 (*Chỉ dành cho nghề vận tải) Ngày 20 tháng 12 năm 2023 670
276 425 (*Chỉ giao dịch nghề nghiệp) Ngày 19 tháng 12 năm 2023 1.000
275 542 Ngày 18 tháng 12 năm 2023 1.325
274 481 (*chỉ dành cho nghề STEM) Ngày 8 tháng 12 năm 2023 5.900
273 470 (*chỉ trình độ tiếng Pháp) Ngày 7 tháng 12 năm 2023 1.000
272 561 Ngày 6 tháng 12 năm 2023 4.750
271 431 (*Chỉ ngành nghề chăm sóc sức khỏe) Ngày 26 tháng 10 năm 2023 3.600
270 486 (*chỉ dành cho trình độ tiếng Pháp) Ngày 25 tháng 10 năm 2023 300
269 776 (*Chỉ dành cho ứng viên cấp tỉnh) Ngày 24 tháng 10 năm 2023 1.548
268 500 Ngày 10 tháng 10 năm 2023 3.725
267 354 (*Chỉ các nghề Nông nghiệp và Thực phẩm Nông nghiệp) Ngày 28 tháng 9 năm 2023 600
266 472 (*chỉ trình độ tiếng Pháp) Ngày 27 tháng 9 năm 2023 500
265 504 Ngày 26 tháng 9 năm 2023 3.000
264 435 (*Chỉ dành cho nghề vận tải) Ngày 20 tháng 9 năm 2023 1.000
263 531 Ngày 19 tháng 9 năm 2023 3.200
262 496 Ngày 15 tháng 8 năm 2023 4.300
261 388 (*Chỉ giao dịch nghề nghiệp) Ngày 3 tháng 8 năm 2023 1.500
260 435 (*chỉ dành cho trình độ tiếng Pháp) Ngày 2 tháng 8 năm 2023 800
259 517 Ngày 1 tháng 8 năm 2023 2.000
258 375 (*chỉ trình độ tiếng Pháp) Ngày 12 tháng 7 năm 2023 3.800
257 505 Ngày 11 tháng 7 năm 2023 800
256 439 (*chỉ dành cho trình độ tiếng Pháp) Ngày 7 tháng 7 năm 2023 2.300
255 463 (*Chỉ dành cho nghề chăm sóc sức khỏe) Ngày 6 tháng 7 năm 2023 1.500
254 486 (*chỉ dành cho nghề STEM) Ngày 5 tháng 7 năm 2023 500
253 511 Ngày 4 tháng 7 năm 2023 700
252 476 (*Chỉ ngành nghề chăm sóc sức khỏe) Ngày 28 tháng 6 năm 2023 500
251 486 Ngày 27 tháng 6 năm 2023 4.300
250 486 Ngày 8 tháng 6 năm 2023 4.800
249 488 Ngày 24 tháng 5 năm 2023 4.800
248 691 (*Chỉ dành cho ứng viên cấp tỉnh) Ngày 10 tháng 5 năm 2023 589
247 483 Ngày 26 tháng 4 năm 2023 3.500
246 486 Ngày 12 tháng 4 năm 2023 3.500
245 481 Ngày 29 tháng 3 năm 2023 7.000
244 484 Ngày 23 tháng 3 năm 2023 7.000
243 490 Ngày 15 tháng 3 năm 2023 7.000
242 748 (*Chỉ dành cho ứng viên cấp tỉnh) Ngày 1 tháng 3 năm 2023 667
241 791 (*Chỉ dành cho ứng viên cấp tỉnh) Ngày 15 tháng 2 năm 2023 699
240 489 (*Chỉ dành cho những người được đề cử Chương trình Công nhân lành nghề nước ngoài) Ngày 2 tháng 2 năm 2023 3.300
239 733 (*Chỉ dành cho ứng viên cấp tỉnh) Ngày 1 tháng 2 năm 2023 893
238 490 Ngày 18 tháng 1 năm 2023 5.500
237 507 Ngày 11 tháng 1 năm 2023 5.500

 


Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ

CanadaPR là công ty di trú chuyên về Canada với đội ngũ RCIC hơn 15 năm kinh nghiệm. CanadaPR có hơn 15 luật sư nhập cư, trợ lý pháp lý và các chuyên gia luôn tận tâm giúp bạn nhập cư vào Canada.

Canadapr.vn được thành lập dưới hình thức hiện diện trực tuyến của CanadaPR. Kể từ khi ra mắt vào năm 2023, CanadaPR đã phát triển thành một trong những nguồn thông tin đáng tin cậy nhất Việt Nam về nhập cư Canada. Nếu bạn muốn nhập cư vào Canada thông qua PNP hoặc con đường công nhân lành nghề khác, bước đầu tiên là hoàn thành mẫu đánh giá CanadaPR miễn phí. Nếu bạn đủ điều kiện nhập cư vào Canada, một thành viên của nhóm CanadaPR sẽ liên hệ để cung cấp cho bạn nhiều sự trợ giúp nhất có thể.


Hoàn thành đánh giá MIỄN PHÍ của chúng tôi để tìm hiểu xem bạn có đủ điều kiện nhập cư vào Canada hay không!

 

Chịu trách nhiệm nội dung: Nguyễn Thị Hoà Vân – Tác giả sách “Nghệ Thuật Định Cư Canada” (Alpha Books & NXB Thế Giới), 6 năm kinh nghiệm nghiên cứu & đồng hành hỗ trợ hồ sơ di trú Canada.
LinkedIn: https://www.linkedin.com/in/nguyen-thi-hoa-van/

—————————————————————

CanadaPR – Dẫn Đầu Kết Nối Định Cư Canada

—————————————————————
✅ Khách hàng thành công: https://canadapr.vn/ve-chung-toi#testimonials

✅ Đăng ký nhận ebook miễn phí 7 Cách định cư Canada nhanh nhất: https://eb.canadapr.vn/2

✅ Tham gia nhóm kín Zalo Định cư Canada: https://zalo.me/g/lsrdse671 

✅ Đăng ký tư vấn trực tiếp tại Zoom: https://eb.canadapr.vn/room 

✅ Đăng ký khoá học Giải mã lộ trình định cư Canada: https://eb.canadapr.vn/khoahoc 

—————————————————————
Liên hệ ngay để được tư vấn việc làm và định cư Canada cho cả gia đình
☎️ Hotline: 0972.391.830 | 033.678.5988
Website: canadapr.vn
Email: hello@canadapr.vn

—————————————————————
Đăng ký kênh CanadaPR để xem video mới nhất: https://www.youtube.com/@canadaprguide

Leave A Comment