Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại

Nhập cư Canada thông qua chương trình SINP diện đang làm việc tại Saskatchewan là lựa chọn thực tế cho người lao động đã có work permit hợp lệ và mong muốn định cư lâu dài. Đây là lộ trình cho phép chuyển đổi trực tiếp từ lao động tạm thời sang thường trú nhân thông qua đề cử tỉnh bang, với điều kiện rõ ràng, quy trình minh bạch và khả năng thành công cao nếu đáp ứng đúng yêu cầu. Bài viết này trình bày đầy đủ và hệ thống toàn bộ thông tin về nhập cư Canada diện SINP với work permit hiện tại, từ điều kiện, ngành nghề, quy trình, thời gian xử lý đến chi phí và các lưu ý quan trọng.

1Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Mục lục Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Mục lục Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Tổng quan chương trình nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại

Chương trình Đề cử Tỉnh bang Saskatchewan (Saskatchewan Immigrant Nominee Program – SINP) là một lộ trình nhập cư Canada được thiết kế theo cơ chế xét duyệt nhanh, cho phép tỉnh bang đề cử lao động tay nghề, doanh nhân và người tốt nghiệp có mong muốn sinh sống và làm việc lâu dài tại Saskatchewan.

Trong khuôn khổ chương trình này, diện Lao động tay nghề có kinh nghiệm làm việc hiện tại được xây dựng dành riêng cho những cá nhân đang sinh sống và làm việc tại Saskatchewan với giấy phép lao động hợp lệ. Đây là nhóm đối tượng đã có sự gắn bó thực tế với thị trường lao động địa phương và được xem là nguồn nhân lực phù hợp cho chiến lược phát triển dài hạn của tỉnh bang.

Theo chỉ tiêu phân bổ cho năm 2025, Saskatchewan có 4.761 suất đề cử, tương ứng với mức tăng dân số hàng năm 21%. Dân số nhập cư chiếm khoảng 12,5%, đóng góp vào quy mô GDP của Saskatchewan ước tính khoảng 83,6 tỷ đô la Canada. Những con số này cho thấy vai trò quan trọng của nhập cư trong sự phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh bang.

Mục tiêu của chương trình

Chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại được triển khai với các mục tiêu cụ thể sau:

  • Hỗ trợ doanh nghiệp tại Saskatchewan duy trì lực lượng lao động ổn định và lâu dài
  • Giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động của tỉnh bang thông qua các đề cử có định hướng rõ ràng
  • Khuyến khích người lao động định cư và hòa nhập cộng đồng trên toàn Saskatchewan
  • Đơn giản hóa lộ trình chuyển đổi từ giấy phép lao động tạm thời sang thường trú nhân
  • Tăng cường tăng trưởng kinh tế tỉnh bang thông qua việc giữ chân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng

Nội dung trên phản ánh vai trò trung tâm của chương trình SINP trong chiến lược nhập cư Canada, đặc biệt đối với những người đang làm việc hợp pháp tại Saskatchewan và mong muốn xây dựng cuộc sống ổn định lâu dài tại tỉnh bang này.

Tổng quan Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Tổng quan Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Điều kiện nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại

Để đủ điều kiện nộp hồ sơ theo chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, ứng viên bắt buộc phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cốt lõi do Chương trình Đề cử Tỉnh bang Saskatchewan (SINP) quy định. Các điều kiện này được chia thành những nhóm tiêu chí cụ thể như sau:

Lời mời làm việc (Job Offer)

Ứng viên phải có lời mời làm việc toàn thời gian, lâu dài từ một doanh nghiệp tại Saskatchewan. Vị trí công việc phải đáp ứng các yêu cầu:

  • Phù hợp với tiêu chuẩn lao động của tỉnh bang Saskatchewan
  • Thống nhất với ngành nghề ghi trên giấy phép lao động hiện tại
  • Doanh nghiệp tuyển dụng phải được đăng ký trên cổng thông tin SINP Employer Portal và có Job Approval Letter (JAL) trước khi phát hành lời mời làm việc

Job Approval Letter phải xác nhận rõ:

  • Chức danh công việc và mã NOC
  • Mức lương, nhiệm vụ công việc và trạng thái làm việc toàn thời gian
  • Tình trạng đăng ký và được SINP cho phép của doanh nghiệp

Điều kiện về Work Permit và ngành nghề

Các loại giấy phép lao động đủ điều kiện bao gồm:

  • Work Permit có hỗ trợ LMIA
  • Work Permit diện Mobilité Francophone
  • Work Permit diện CUAET

Người sở hữu các loại giấy phép này có thể nộp hồ sơ cho các ngành nghề thuộc nhóm NOC TEER từ 0 đến 5.

Đối với các loại work permit khác, ứng viên chỉ được phép nộp hồ sơ nếu làm việc trong nhóm TEER 0–3 hoặc ngành nghề tay nghề được chỉ định.

Người có open work permit diện vợ hoặc chồng không đủ điều kiện cho diện này và cần xem xét các lộ trình nhập cư khác.

Yêu cầu về trình độ ngôn ngữ

  • Tối thiểu CLB 4 đối với các ngành thuộc nhóm TEER 4 và 5
  • Các ngành TEER 0–3 không yêu cầu mức ngôn ngữ tối thiểu, trừ khi ngành nghề được quản lý có quy định riêng
  • Kết quả kiểm tra ngôn ngữ phải được cấp bởi đơn vị được IRCC chấp thuận và còn hiệu lực trong vòng 2 năm
  • Một số ngành nghề hoặc yêu cầu cấp phép có thể đòi hỏi mức CLB cao hơn

Yêu cầu về kinh nghiệm làm việc

Ứng viên phải có ít nhất 6 tháng (780 giờ) làm việc toàn thời gian, có lương cho cùng một doanh nghiệp tại Saskatchewan – doanh nghiệp đã cấp Job Approval Letter.

Kinh nghiệm làm việc phải:

  • Được tích lũy liên tục
  • Hoàn thành trong thời gian sở hữu work permit hợp lệ
  • Phù hợp với vị trí công việc được đề cử
  • Đáp ứng tiêu chuẩn lương và nhóm TEER của SINP

Yêu cầu về trình độ học vấn

Ứng viên cần:

  • Hoàn thành tối thiểu chương trình trung học phổ thông hoặc cao hơn
  • Với các ngành nghề được quản lý, phải cung cấp bằng chứng về giấy phép hành nghề hoặc chứng chỉ nghề
  • Bằng cấp ngoài Canada bắt buộc phải có Đánh giá văn bằng (ECA – Educational Credential Assessment)

Yêu cầu về giấy phép hành nghề

Một số ngành nghề yêu cầu phải có sự chấp thuận của cơ quan quản lý trước khi nộp hồ sơ, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Điều dưỡng
  • Giáo dục mầm non
  • Giám sát dịch vụ ăn uống (tại một số khu vực)
  • Các ngành nghề tay nghề

Hồ sơ không cung cấp đầy đủ giấy phép hành nghề theo yêu cầu sẽ bị từ chối.

Yêu cầu về cư trú và định cư

Ứng viên phải:

  • Đang sinh sống tại Saskatchewan tại thời điểm nộp hồ sơ
  • Thể hiện rõ ý định định cư lâu dài tại tỉnh bang
  • Duy trì tình trạng cư trú hợp pháp trong suốt quá trình xét duyệt

Các điều kiện trên là nền tảng bắt buộc để tham gia chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, nhằm đảm bảo ứng viên có sự gắn bó thực tế với Saskatchewan và phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh bang.

Điều kiện Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại

Điều kiện Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Các yêu cầu để nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại

Phần này trình bày yêu cầu tối thiểu về trình độ ngôn ngữ (CLB) và làm rõ những ngành nghề cần thêm chứng chỉ, giấy phép hành nghề, trình độ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp cao hơn, hoặc sự chấp thuận của cơ quan quản lý tỉnh bang trước khi nộp hồ sơ theo chương trình SINP.

Yêu cầu về trình độ ngôn ngữ

Mức yêu cầu về năng lực ngôn ngữ phụ thuộc vào nhóm NOC/TEER của vị trí công việc. Dưới đây là hướng dẫn chung, tuy nhiên một số ngành nghề có thể áp dụng yêu cầu riêng:

  • CLB 4 / NCLC 4: áp dụng cho các ngành thuộc nhóm TEER 4 và 5
  • Không yêu cầu mức tối thiểu, trừ khi có quy định cụ thể: áp dụng cho các ngành thuộc TEER 0–3

Chính phủ Canada cung cấp bảng quy đổi để thể hiện cách tính các cấp độ Canadian Language Benchmark (CLB) như sau:

Cấp CLB Đọc Viết Nghe Nói
10 10 10 10 10
9 9 9 9 9
8 8 8 8 8
7 7 7 7 7
6 6 6 6 6
5 5 5 5 5
4 4 4 4 4

Các bài kiểm tra ngôn ngữ được chấp nhận

Chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại chấp nhận các bài kiểm tra ngôn ngữ sau:

  • IELTS General
  • CELPIP General
  • PTE Core (được SINP chấp nhận trong giai đoạn 2024–2025)
  • TEF Canada
  • TCF Canada

Những yêu cầu và giới hạn trên là cơ sở để SINP đánh giá khả năng hòa nhập ngôn ngữ và mức độ phù hợp của ứng viên với thị trường lao động Saskatchewan, đồng thời đảm bảo hồ sơ đáp ứng đúng tiêu chí xét duyệt của chương trình.

Các yêu cầu để nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại

Các yêu cầu để nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Yêu cầu riêng theo từng ngành nghề: phần 1

Một số ngành nghề trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại yêu cầu trình độ ngôn ngữ cao hơn, chứng chỉ nghề, hoặc giấy phép hành nghề chuyên môn trước khi SINP tiến hành xét duyệt hồ sơ. Dưới đây là các nhóm ngành thường gặp trong hồ sơ SINP và các yêu cầu cụ thể tương ứng.

Nhóm ngành y tế (Healthcare)

Đây là nhóm ngành được quản lý chặt chẽ.

  • Y tá đã đăng ký (Registered Nurse – NOC 31301)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SRNA / NCAS
    • Yêu cầu bổ sung:
      • CLB 7–8 cho mục đích cấp phép
      • Bắt buộc đánh giá bằng cấp
  • Y tá thực hành được cấp phép (Licensed Practical Nurse – NOC 32101)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SALPN
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Khuyến nghị CLB 7
      • Hoàn thành kỳ thi thực hành
      • Đáp ứng tiêu chuẩn năng lực cấp tỉnh
  • Ngành cấp cứu y tế (Paramedical Occupations – NOC 32102)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: Cơ quan y tế Saskatchewan liên quan
  • Trợ lý điều dưỡng / hộ lý / dịch vụ bệnh nhân (NOC 33102)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: Saskatchewan Health Authority
    • Yêu cầu bổ sung: hoàn thành chương trình CCA được công nhận

Nhóm giáo dục mầm non và giáo dục (Early Childhood & Education)

  • Giáo viên mầm non (Early Childhood Educator – NOC 42202)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: Bộ Giáo dục Saskatchewan
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Chứng nhận phân hạng ECE I / II / III
      • CLB từ 6 trở lên
  • Trợ giảng tiểu học và trung học (NOC 43100)
    • Tình trạng giấy phép: đang xác định
    • Cơ quan quản lý: Hội đồng trường học
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Bằng chứng đào tạo
      • Kiểm tra lý lịch

Nhóm ngành tay nghề (Skilled Trades)

  • Thợ điện (Electrician – NOC 72200)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SATCC
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Chứng nhận thợ lành nghề hoặc chương trình học nghề được công nhận
      • Bắt buộc thi tay nghề
  • Thợ ống nước (Plumber – NOC 72300)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SATCC
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Chứng chỉ Red Seal hoặc chứng nhận Saskatchewan
  • Kỹ thuật viên thiết bị hạng nặng (Heavy-Duty Equipment Technician – NOC 72402)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SATCC
    • Yêu cầu bổ sung: xác minh kinh nghiệm thực hành
  • Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô (Automotive Service Technician – NOC 72400)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SATCC
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Thi tay nghề
      • Hoặc đánh giá bằng cấp nước ngoài
  • Đầu bếp (Cook – NOC 63200)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SATCC
    • Yêu cầu bổ sung: một số nhà tuyển dụng có thể yêu cầu chứng chỉ
  • Thợ làm bánh (Baker – NOC 63202)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SATCC
    • Yêu cầu bổ sung: chứng chỉ an toàn thực phẩm

Những yêu cầu riêng theo từng ngành nghề trên là điều kiện bắt buộc để SINP đánh giá tính phù hợp của hồ sơ trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, đặc biệt đối với các lĩnh vực được quản lý chặt chẽ hoặc có yêu cầu chuyên môn cao.

Yêu cầu riêng theo từng ngành nghề Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Yêu cầu riêng theo từng ngành nghề để nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Yêu cầu riêng theo từng nhóm ngành: phần 2

Một số nhóm ngành trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại có các yêu cầu riêng về giấy phép, đào tạo, kinh nghiệm hoặc giới hạn xét duyệt. Dưới đây là các nhóm ngành nghề và điều kiện cụ thể theo đúng nội dung quy định.

Nhóm ngành vận tải và xe tải (Transportation & Trucking)

  • Tài xế xe tải hạng nặng (Transport Truck Driver – NOC 73300)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: SGI và chương trình MELT
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Bằng lái xe hạng Class 1
      • Hoàn thành khóa đào tạo MELT
  • Tài xế giao hàng / xe tải nhẹ (Delivery / Light Truck Driver – NOC 73301)
    • Tình trạng giấy phép: đang xác định
    • Cơ quan quản lý: SGI
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Có thể yêu cầu bằng lái Class 5 hoặc Class 3 tùy theo trọng tải xe

Nhóm ngành dịch vụ nhà hàng – khách sạn và thực phẩm (Hospitality & Food Service)

Đây là nhóm ngành có số lượng hồ sơ lớn và chịu giới hạn chỉ tiêu đề cử SINP (tối đa 25%) đối với một số doanh nghiệp.

  • Giám sát dịch vụ ăn uống (Food Service Supervisor – NOC 62020)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung: khuyến nghị trình độ CLB 5–6
  • Quản lý nhà hàng (Restaurant Manager – NOC 60030)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung: kinh nghiệm quản lý
  • Nhân viên quầy thực phẩm (Food Counter Attendant – NOC 65201)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung: chịu giới hạn chỉ tiêu đề cử của doanh nghiệp
  • Nhân viên vệ sinh nhẹ (Light Duty Cleaner – NOC 65310)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề

Nhóm ngành kinh doanh, tài chính và hành chính (Business, Finance, Administration)

  • Kế toán (Accountant – NOC 11100)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Cơ quan quản lý: CPA Saskatchewan
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Bằng cấp hoặc văn bằng kế toán được công nhận
      • Thường yêu cầu lộ trình CPA
  • Kỹ thuật viên kế toán / Thủ quỹ (Accounting Technician / Bookkeeper – NOC 12200)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung: chứng minh kinh nghiệm liên quan
  • Trợ lý hành chính (Administrative Assistant – NOC 13110)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
  • Giám sát bán lẻ (Retail Supervisor – NOC 62010)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung: kinh nghiệm phải phù hợp với nhiệm vụ công việc

Nhóm ngành sản xuất, xây dựng và lao động phổ thông (Manufacturing, Construction & General Labour)

  • Lao động xây dựng (Construction Labourer – NOC 75110)
    • Yêu cầu giấy phép hoặc chứng chỉ
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Đào tạo an toàn lao động
      • Có thể yêu cầu chứng chỉ WHMIS hoặc sơ cứu
  • Lao động sản xuất (Manufacturing Labourer – NOC 75101)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung: chấp nhận đào tạo theo yêu cầu riêng của doanh nghiệp
  • Nhà thầu / giám sát ngành nghề (Contractor / Supervisor – Trades – NOC 72010)
    • Tình trạng giấy phép: đang xác định
    • Cơ quan quản lý: SATCC
    • Yêu cầu bổ sung: kinh nghiệm giám sát

Các yêu cầu theo từng nhóm ngành trên là căn cứ để SINP đánh giá tính phù hợp của hồ sơ trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, đồng thời đảm bảo việc đề cử phù hợp với nhu cầu lao động và quy định quản lý của tỉnh bang Saskatchewan.

Yêu cầu riêng theo từng nhóm ngành: phần 2 Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Yêu cầu riêng theo từng nhóm ngành: phần 2 để nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Yêu cầu riêng theo nhóm ngành: phần 3

Trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, nhóm ngành công nghệ kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ cộng đồng có những yêu cầu riêng về trình độ, giấy phép hoặc điều kiện bổ sung tùy theo từng vị trí công việc. Dưới đây là nội dung chi tiết theo đúng quy định.

Nhóm ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật (IT & Technical Occupations)

  • Lập trình viên phần mềm (Software Developers – NOC 21231)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Không yêu cầu mức CLB tối thiểu
      • Khuyến nghị trình độ CLB từ 6 đến 7
  • Chuyên viên phân tích hệ thống thông tin (Information Systems Analysts – NOC 21222)
    • Không yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Bắt buộc có bằng cao đẳng hoặc đại học
  • Kỹ thuật viên kỹ thuật (Engineering Technicians – NOC 22221)
    • Tình trạng giấy phép: đang xác định
    • Cơ quan quản lý: SASTT
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Có thể yêu cầu tham gia hiệp hội nghề nghiệp

Nhóm ngành dịch vụ và hỗ trợ cộng đồng (Service & Community Support)

  • Nhân viên công tác xã hội và cộng đồng (Social & Community Workers – NOC 42201)
    • Yêu cầu giấy phép hành nghề
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Bắt buộc kiểm tra lý lịch
      • Cần có sự chấp thuận theo yêu cầu riêng của doanh nghiệp
  • Nhân viên hỗ trợ tại gia (Home Support Worker – NOC 44101)
    • Tình trạng giấy phép: đang xác định
    • Yêu cầu bổ sung:
      • Áp dụng các yêu cầu riêng theo từng doanh nghiệp

Những quy định trên là cơ sở để SINP xem xét và đánh giá hồ sơ trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, nhằm đảm bảo ứng viên đáp ứng đúng yêu cầu chuyên môn và phù hợp với từng lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể tại Saskatchewan.

Yêu cầu riêng theo nhóm ngành: phần 3 Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Yêu cầu riêng theo nhóm ngành: phần 3 để nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Quy trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại

Chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại bao gồm 6 giai đoạn liên tiếp, phản ánh toàn bộ lộ trình từ khi doanh nghiệp nộp hồ sơ LMIA cho đến khi người lao động nộp hồ sơ thường trú nhân liên bang. Dưới đây là quy trình chi tiết theo đúng nội dung quy định.

Giai đoạn 1: Nộp hồ sơ LMIA

Doanh nghiệp tuyển dụng phải thực hiện đầy đủ các bước sau:

  • Hoàn thành giai đoạn tuyển dụng và quảng cáo bắt buộc
  • Cung cấp bằng chứng về nhu cầu tuyển dụng thực tế
  • Nộp bộ hồ sơ LMIA cho Service Canada
  • Có thể trải qua phỏng vấn hoặc kiểm tra từ cơ quan chức năng
  • Chờ quyết định phê duyệt

Giai đoạn 2: Nộp hồ sơ Work Permit đóng

Người lao động nộp hồ sơ xin giấy phép lao động thông qua IRCC, bao gồm:

  • Nộp hồ sơ trực tuyến và sinh trắc học (nếu được yêu cầu)
  • Khám sức khỏe (nếu áp dụng)
  • Nhận phê duyệt work permit trong hoặc ngoài Canada
  • Nhập cảnh vào Saskatchewan hoặc nhận giấy phép lao động tại địa phương

Giai đoạn 3: Thời gian làm việc bắt buộc

Người lao động phải:

  • Hoàn thành tối thiểu 6 tháng (780 giờ) làm việc toàn thời gian, liên tục
  • Làm việc cho cùng một doanh nghiệp, đúng vị trí sẽ sử dụng trong hồ sơ SINP
  • Duy trì tình trạng work permit hợp lệ
  • Thu thập đầy đủ phiếu lương, thư xác nhận việc làm và bảng chấm công

Giai đoạn 4: Nộp hồ sơ Job Approval Letter (JAL)

Doanh nghiệp nộp Job Approval Form (JAF) để SINP xét duyệt:

  • SINP kiểm tra tính hợp pháp của doanh nghiệp
  • Mức lương và nhiệm vụ công việc phải phù hợp với tiêu chuẩn của tỉnh bang
  • Xác minh việc tuân thủ luật lao động Saskatchewan
  • Cấp Job Approval Letter, có hiệu lực trong 60 ngày

Giai đoạn 5: Phê duyệt đề cử SINP

Người lao động nộp hồ sơ SINP đầy đủ, bao gồm:

  • Tải lên các giấy tờ về nhân thân, việc làm, ngôn ngữ và cư trú
  • SINP xác minh điều kiện, giấy phép hành nghề (nếu có) và kinh nghiệm làm việc
  • Có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ
  • SINP cấp giấy chứng nhận đề cửthư hỗ trợ gia hạn work permit

Giai đoạn 6: Nộp hồ sơ thường trú nhân liên bang

Người lao động nộp hồ sơ thường trú nhân với IRCC dựa trên đề cử SINP:

  • Nộp hồ sơ PR qua cổng thông tin IRCC
  • Thực hiện sinh trắc học (nếu đã hết hạn)
  • Khám sức khỏe
  • Kiểm tra an ninh và lý lịch tư pháp
  • Nhận phê duyệt cuối cùng và Xác nhận thường trú nhân (COPR)

Quy trình trên thể hiện đầy đủ các bước bắt buộc trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, đảm bảo lộ trình rõ ràng từ lao động tạm thời đến thường trú nhân tại Canada.

Quy trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại

Quy trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Thời gian xử lý dự kiến

Phần này trình bày toàn bộ mốc thời gian xử lý hồ sơ từ đầu đến cuối, bắt đầu từ giai đoạn xin LMIA và work permit cho đến khi được phê duyệt thường trú nhân. Thời gian xử lý thực tế có thể thay đổi tùy theo năng lực xử lý của SINP, khối lượng công việc của IRCC, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp và tính đầy đủ của hồ sơ ứng viên.

Giai đoạn nộp hồ sơ LMIA

Thời gian dự kiến: 3–6 tháng

Doanh nghiệp nộp hồ sơ LMIA thông qua Service Canada, bao gồm các bước quảng cáo tuyển dụng, tuyển chọn lao động và đáp ứng yêu cầu kiểm tra, tuân thủ quy định.

Giai đoạn nộp hồ sơ Work Permit đóng

Thời gian dự kiến: 2–3 tháng

Ứng viên nộp hồ sơ xin giấy phép lao động với IRCC (trong hoặc ngoài Canada), bao gồm sinh trắc học và thời gian xử lý hồ sơ.

Giai đoạn làm việc bắt buộc

Thời gian bắt buộc: 6 tháng

Ứng viên phải làm việc tối thiểu 6 tháng (780 giờ) liên tục cho cùng một doanh nghiệp tại Saskatchewan.

Giai đoạn nộp hồ sơ Job Approval Letter (JAL)

Thời gian dự kiến: 2–3 tháng

Doanh nghiệp nộp Job Approval Form (JAF). SINP đánh giá tính hợp pháp của doanh nghiệp, mức lương và điều kiện phù hợp của ngành nghề.

Giai đoạn phê duyệt đề cử SINP

Thời gian dự kiến: 2–3 tháng

Ứng viên nộp hồ sơ SINP. SINP tiến hành xem xét hồ sơ và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp.

Giai đoạn phê duyệt thường trú nhân liên bang

Thời gian dự kiến: 10–18 tháng

IRCC xét duyệt và phê duyệt hồ sơ thường trú nhân. Giai đoạn này bao gồm kiểm tra lý lịch, khám sức khỏe và xác minh lý lịch tư pháp, dẫn đến quyết định cuối cùng về tình trạng thường trú nhân.

Tổng thời gian từ khi bắt đầu xin LMIA đến khi nhận thường trú nhân theo chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại thường kéo dài từ 2 đến 3 năm. Thời gian xử lý LMIA có thể khác nhau tùy theo ngành nghề của doanh nghiệp, lịch sử tuân thủ và khu vực xử lý của Service Canada.

Thời gian xử lý dự kiến Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Thời gian xử lý dự kiến Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Hồ sơ giấy tờ cần chuẩn bị

Phần này liệt kê toàn bộ các giấy tờ bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ nộp theo chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại. Hồ sơ chỉ được xem là hợp lệ khi cung cấp đầy đủ các nhóm giấy tờ theo đúng yêu cầu.

A. Giấy tờ nhân thân và tình trạng dân sự

  • Hộ chiếu (trang thông tin cá nhân và tất cả các trang có dấu xuất nhập cảnh)
  • Giấy khai sinh
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có)
  • Giấy ly hôn hoặc giấy tờ quyền nuôi con (nếu có)

B. Giấy tờ Work Permit và việc làm

  • Giấy phép lao động hiện tại còn hiệu lực
  • Các giấy phép lao động trước đây (nếu có)
  • Thư xác nhận việc làm
  • Phiếu lương trong vòng 6 tháng
  • T4 hoặc ROE (nếu có)
  • Hợp đồng lao động
  • Thư mời làm việc
  • Job Approval Letter (JAL)

C. Giấy tờ cư trú tại Saskatchewan

  • Thẻ bảo hiểm y tế Saskatchewan
  • Giấy phép lái xe Saskatchewan
  • Hóa đơn tiện ích
  • Hợp đồng thuê nhà

D. Kết quả kiểm tra ngôn ngữ

  • Kết quả kiểm tra phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ SINP
  • Kết quả phải phù hợp với yêu cầu TEER của ngành nghề

E. Giấy phép hành nghề hoặc chứng chỉ (nếu ngành nghề được quản lý)

Ví dụ bao gồm:

  • Giấy phép hành nghề điều dưỡng
  • Chứng chỉ an toàn thực phẩm
  • Chứng chỉ thợ lành nghề
  • Chứng chỉ đủ điều kiện ngành nghề

F. Yêu cầu dịch thuật

Đối với bất kỳ giấy tờ nào không phải bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, hồ sơ phải bao gồm:

  • Bản dịch được chứng thực
  • Bản cam kết của người dịch
  • Bản sao giấy tờ gốc

Những giấy tờ trên là thành phần bắt buộc để SINP đánh giá tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại. Việc thiếu hoặc không đúng định dạng giấy tờ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ xét duyệt hồ sơ.

Hồ sơ giấy tờ cần chuẩn bị Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Hồ sơ giấy tờ cần chuẩn bị Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Chi phí và ngân sách dự kiến

Phần này cung cấp bảng ước tính các chi phí chính liên quan đến chương trình SINP (Saskatchewan Immigrant Nominee Program). Các khoản chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh cá nhân, loại hình doanh nghiệp tuyển dụng và các thỏa thuận dịch vụ chuyên môn.

Các khoản phí chính

  • Phí kiểm tra ngôn ngữ: 250–350 CAD
    Thời điểm thanh toán: khi dự thi
    Đơn vị thu: tổ chức được IRCC chấp thuận
    Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí đánh giá văn bằng ECA/WES: 200–300 CAD
    Thời điểm thanh toán: khi nộp hồ sơ
    Đơn vị thu: tổ chức được IRCC chấp thuận
    Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí dịch vụ ECA/WES: 500 CAD
    Thời điểm thanh toán: khi nộp hồ sơ
    Đơn vị thu: CaPR
    Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí dịch vụ nộp hồ sơ visa: 200 CAD/người
    Thời điểm thanh toán: khi nộp hồ sơ
    Đơn vị thu: CaPR
    Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí nộp hồ sơ visa lao động / học tập / kinh doanh:
    • Work Permit: 155 CAD
    • Visa du học: 150 CAD
    • Vợ/chồng: 255 CAD
      Thời điểm thanh toán: khi nộp hồ sơ
      Đơn vị thu: IRCC / Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa (VAC)
      Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí kiểm tra lý lịch tư pháp: trung bình 80–100 CAD/người
    Thời điểm thanh toán: khi được yêu cầu
    Đơn vị thu: cơ quan công an địa phương
    Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí khám sức khỏe cho Work Permit: 200–300 CAD/người
    Thời điểm thanh toán: khi có yêu cầu khám
    Đơn vị thu: bác sĩ được IRCC chỉ định
    Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí sinh trắc học (lăn tay):
    • 85 CAD/người
    • Tối đa 170 CAD/gia đình
      Thời điểm thanh toán: trong quá trình nộp hồ sơ visa
      Đơn vị thu: Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa (VAC)
      Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí tuân thủ (Compliance Fee): 230 CAD
    Thời điểm thanh toán: trong quá trình xin Work Permit
    Đơn vị thu: IRCC / Cổng thông tin doanh nghiệp
    Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí công chứng giấy tờ: 500–1.000 CAD
    Phụ thuộc vào số lượng và mức độ phức tạp
    Thời điểm chuẩn bị: do đương đơn thực hiện
    Đơn vị thu: văn phòng công chứng
    Chính sách hoàn phí: theo hợp đồng
  • Phí dịch thuật giấy tờ: 500–1.000 CAD
    Phụ thuộc vào độ dài và ngôn ngữ
    Thời điểm chuẩn bị: do đương đơn thực hiện
    Đơn vị thu: công ty dịch thuật được chứng nhận
    Chính sách hoàn phí: theo hợp đồng
  • Chứng minh tài chính định cư (Settlement Funds):
    13.757 – 34.967 CAD, thay đổi theo quy mô gia đình
    Thời điểm chuẩn bị: trước khi nhận thư yêu cầu
    Người chuẩn bị: đương đơn
  • Phí xử lý hồ sơ thường trú nhân liên bang:
    • Đương đơn chính: 950 CAD
    • Vợ/chồng: 950 CAD
    • Mỗi người phụ thuộc: 260 CAD
      Thời điểm thanh toán: khi nộp hồ sơ PR liên bang
      Đơn vị thu: IRCC
      Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí quyền thường trú nhân (RPRF):
    • Đương đơn chính: 575 CAD
    • Vợ/chồng: 575 CAD
    • Trẻ em: miễn phí
      Thời điểm thanh toán: khi nộp hồ sơ PR liên bang
      Đơn vị thu: IRCC
      Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí đóng dấu hộ chiếu: 45 CAD/hộ chiếu
    Thời điểm thanh toán: khi nộp hộ chiếu
    Đơn vị thu: Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa (VAC)
    Chính sách hoàn phí: không hoàn lại
  • Phí pháp lý: xác định sau khi tư vấn
    Thời điểm thanh toán: theo hợp đồng
    Đơn vị thu: CaPR
    Chính sách hoàn phí: theo hợp đồng

Lưu ý: Các khoản chi phí trên không bao gồm phí dịch vụ của tư vấn di trú. Đây là bảng ước tính ngân sách cho chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, được sử dụng để tham khảo trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.

Chi phí và ngân sách dự kiến Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Chi phí và ngân sách dự kiến Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Giới hạn, rủi ro và yêu cầu tuân thủ

Phần này trình bày các giới hạn chính sách, rủi ro trong quá trình nộp hồ sơ và yêu cầu về cư trú – tuân thủ, là những nội dung mà ứng viên cần lưu ý xuyên suốt quá trình tham gia chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại.

Các giới hạn chính

  • Ứng viên phải tiếp tục làm việc tại Saskatchewan cho đến khi được cấp thường trú nhân
  • Phải duy trì cùng một doanh nghiệp và cùng vị trí công việc trong suốt quá trình xét duyệt
  • Không chấp nhận làm việc từ xa hoặc làm việc ngoài tỉnh bang
  • Job Approval Letter (JAL) chỉ có hiệu lực trong vòng 60 ngày
  • Hạn ngạch đề cử của chương trình có thể giới hạn số lượng hồ sơ được chấp thuận

Rủi ro trong quá trình nộp hồ sơ

  • Thiếu giấy tờ, kết quả kiểm tra hết hạn hoặc ECA quá 5 năm có thể gây trì hoãn hoặc bị từ chối hồ sơ
  • Doanh nghiệp vượt quá hạn ngạch đề cử có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối
  • Thay đổi nhiệm vụ công việc mà không có sự chấp thuận của SINP có thể vi phạm quy định chương trình
  • Mất tình trạng cư trú hợp pháp có thể dẫn đến việc IRCC từ chối hồ sơ
  • Không khai báo thay đổi tình trạng gia đình (như kết hôn hoặc sinh con) có thể ảnh hưởng đến kết quả visa hoặc thường trú nhân
  • Cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm có thể dẫn đến từ chối vĩnh viễn bởi IRCC

Yêu cầu về cư trú và tuân thủ

  • Ứng viên và gia đình phải thể hiện ý định sinh sống và định cư lâu dài tại Saskatchewan, đồng thời tích cực tham gia vào cộng đồng địa phương
  • Ứng viên phải thực sự làm việc tại vị trí đã được phê duyệt trong thời gian work permit còn hiệu lực
  • Vị trí công việc không được chuyển nhượng hoặc cho người khác đảm nhiệm thay
  • Mọi thay đổi về công việc hoặc doanh nghiệp phải được báo trước và chỉ được thực hiện khi có sự chấp thuận bằng văn bản từ SINP và IRCC
  • Cơ quan quản lý có quyền thực hiện các đợt kiểm tra định kỳ để xác minh tình trạng việc làm và cư trú của ứng viên

Những giới hạn và yêu cầu trên là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ trong chương trình Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại, đồng thời bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống đề cử tỉnh bang Saskatchewan.

Giới hạn, rủi ro và yêu cầu tuân thủ Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Giới hạn, rủi ro và yêu cầu tuân thủ Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Thông tin liên hệ

Website

www.canadapr.vn

Email

hello@canadapr.vn

Số điện thoại

033.678.5988

Địa chỉ

B2 Kim Son Area, Nguyen Huu Tho Street, District 7, HCM

 

Toàn bộ thông tin trong tài liệu được tổng hợp từ Chương trình Đề cử Tỉnh bang Saskatchewan (SINP) năm 2025 và các nguồn chính thức của IRCC. Các tiêu chí chương trình, chi phí và thời gian xử lý có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Lưu ý quan trọng

Tài liệu này chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành bất kỳ hình thức bảo đảm pháp lý hoặc bảo đảm di trú nào.
Mọi giai đoạn xét duyệt và quyền phê duyệt cuối cùng hoàn toàn thuộc về IRCCChương trình Đề cử Tỉnh bang Saskatchewan (SINP).

Thông tin liên hệ Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tạijpg

Thông tin liên hệ Nhập cư Canada diện SINP với Work Permit hiện tại


Chịu trách nhiệm nội dung

Nguyễn Thị Hoà Vân – Tác giả sách “Nghệ Thuật Định Cư Canada” (Alpha Books & NXB Thế Giới).
6 năm kinh nghiệm nghiên cứu và đồng hành xử lý hồ sơ định cư Canada.
LinkedIn: https://www.linkedin.com/in/nguyen-thi-hoa-van/


CanadaPR – Dẫn đầu kết nối định cư Canada

Hỗ trợ chiến lược định cư toàn diện: Định cư trực tiếp, Start-Up Visa, Work Permit, Doanh nhân, Express Entry và các chương trình tỉnh bang.

Tài nguyên dành cho bạn:
• Khách hàng thành công: https://canadapr.vn/ve-chung-toi#testimonials
• Ebook miễn phí: 7 Cách định cư Canada nhanh nhất – https://eb.canadapr.vn/2
• Nhóm kín Zalo cộng đồng định cư: https://zalo.me/g/lsrdse671
• Đặt lịch tư vấn qua Zoom: https://eb.canadapr.vn/room
• Khoá học “Giải mã lộ trình định cư Canada”: https://eb.canadapr.vn/khoahoc

Liên hệ:
Hotline: 0972.391.830 – 033.678.5988
Email: hello@canadapr.vn
Website: canadapr.vn

YouTube: https://www.youtube.com/@canadaprguide

Leave A Comment