
Dữ liệu mới nhất từ Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) cho thấy số lượng sinh viên quốc tế và lao động tạm thời đến Canada trong sáu tháng đầu năm 2026 đã giảm mạnh. Cụ thể, từ tháng 1 đến tháng 6/2026, Canada đón khoảng 120.530 sinh viên và lao động mới, trong khi cùng kỳ năm 2024 con số này là 370.000, tương đương mức giảm 67%.
Sự sụt giảm rõ rệt nhất là ở nhóm sinh viên quốc tế, khi chỉ có 22.405 sinh viên mới đến Canada trong nửa đầu năm 2026, thấp hơn 5 lần so với cùng kỳ năm 2024. Lao động tạm thời cũng giảm đáng kể, nhưng dữ liệu gần nhất cho thấy con số này có thể đang bắt đầu ổn định ở mức thấp hơn.
Nguyên nhân chính đến từ các chính sách được chính phủ liên bang đưa ra từ năm 2024 nhằm giảm dân số tạm trú. Chính phủ của Thủ tướng Justin Trudeau trước đây và nay là chính phủ của Thủ tướng Mark Carney đều tiếp tục thực hiện các biện pháp tương tự, với mục tiêu đưa tỷ lệ cư dân tạm thời xuống dưới 5% dân số Canada vào cuối năm 2027.
Số liệu chi tiết về sinh viên và lao động
So sánh theo từng giai đoạn sáu tháng kể từ tháng 1/2024, số lượng sinh viên và lao động đến Canada giảm dần qua từng kỳ:
| Giai đoạn | Sinh viên | Lao động | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tháng 1-6/2024 | 124.930 | 244.985 | 369.915 |
| Tháng 7-12/2024 | 167.965 | 148.210 | 316.175 |
| Tháng 1-6/2025 | 36.285 | 118.790 | 155.075 |
| Tháng 7-12/2025 | 78.715 | 89.835 | 168.550 |
| Tháng 1-6/2026 | 22.405 | 98.125 | 120.530 |
So với cùng kỳ năm 2025, tổng số sinh viên và lao động trong nửa đầu 2026 giảm 22%; so với cùng kỳ năm 2024 giảm 67%. Sự thay đổi theo mùa ảnh hưởng đến dữ liệu, đặc biệt với sinh viên quốc tế khi số lượng thường tăng vào tháng 8 trước kỳ nhập học mùa thu, giải thích cho số lượng cao hơn vào nửa cuối năm. Tuy nhiên, yếu tố mùa vụ không thể giải thích cho mức giảm lớn này.
Sinh viên quốc tế giảm mạnh nhất
Số lượng sinh viên quốc tế mới đến Canada trong nửa đầu 2026 chỉ hơn 22.000, giảm 38% so với cùng kỳ 2025 và 82% so với cùng kỳ 2024. Nguyên nhân là do các thay đổi lớn trong quản lý sinh viên quốc tế, bao gồm việc áp trần giấy phép du học, siết chặt điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) và giấy phép làm việc cho vợ/chồng.
Dữ liệu theo tháng cho thấy số sinh viên mới đạt mức thấp kỷ lục vào tháng 3/2026, chỉ 2.075 người:
| Tháng | Số sinh viên mới |
|---|---|
| Tháng 1/2026 | 6.940 |
| Tháng 2/2026 | 2.135 |
| Tháng 3/2026 | 2.075 |
| Tháng 4/2026 | 4.905 |
| Tháng 5/2026 | 3.330 |
| Tháng 6/2026 | 3.025 |
IRCC đặt mục tiêu đón 155.000 sinh viên mới trong năm 2026. Đến giữa năm, Canada mới đạt khoảng 14% mục tiêu. Tuy nhiên, do tính mùa vụ cao, tháng 8 thường là tháng cao điểm nhất, và có một đợt tăng khác vào tháng 12 trước kỳ nhập học tháng 1, nên không thể dự báo chính xác cả năm từ sáu tháng đầu. Dù vậy, để đạt mục tiêu, Canada cần tăng mạnh số sinh viên trong nửa cuối năm.
Lao động tạm thời giảm nhưng có dấu hiệu ổn định
Trong nửa đầu 2026, Canada đón 98.125 lao động tạm thời, giảm 17% so với cùng kỳ 2025 và 60% so với cùng kỳ 2024. Tuy nhiên, con số này cao hơn 9% so với sáu tháng cuối năm 2025, cho thấy mức giảm mạnh trong giai đoạn 2024-2025 có thể đang chững lại. Tháng 4/2026 chứng kiến 21.810 lao động mới, mức cao nhất kể từ tháng 6/2025; tháng 5 và 6 duy trì ở mức tương đối cao, lần lượt 19.600 và 20.330.
IRCC phân loại lao động theo chương trình cấp giấy phép lao động: Chương trình Lao động Nước ngoài Tạm thời (TFWP) và Chương trình Di động Quốc tế (IMP).
| Giai đoạn | TFWP | IMP |
|---|---|---|
| Tháng 1-6/2024 | 52.290 | 192.695 |
| Tháng 7-12/2024 | 41.150 | 107.060 |
| Tháng 1-6/2025 | 33.580 | 85.210 |
| Tháng 7-12/2025 | 21.275 | 68.565 |
| Tháng 1-6/2026 | 23.190 | 74.940 |
Cả hai chương trình đều ghi nhận số lao động đến ít hơn đáng kể so với đầu 2024, nhưng tăng nhẹ so với nửa cuối 2025. Các biện pháp chính sách như hạn chế tuyển dụng lao động lương thấp qua TFWP và thay đổi điều kiện PGWP (thuộc IMP) đã tác động đến số liệu. IRCC đặt mục tiêu 230.000 lao động mới trong năm 2026; đến cuối tháng 6, Canada đạt khoảng 43% mục tiêu.
Nhiều cư dân tạm thời chuyển sang thường trú hơn
Một xu hướng khác là Canada đang chọn nhiều hơn những người đã ở trong nước với tư cách sinh viên hoặc lao động để cấp thường trú. Trong nửa đầu 2026, 103.750 cư dân tạm thời đã chuyển sang thường trú, chiếm 57% tổng số thường trú nhân mới. Tỷ lệ này tăng dần qua các năm:
| Giai đoạn | Số người từ tạm trú sang thường trú | Tỷ lệ trong tổng thường trú mới |
|---|---|---|
| 2024 | 215.090 | 44% |
| 2025 | 188.020 | 48% |
| Tháng 1-6/2026 | 103.750 | 57% |
Điều này phản ánh ưu tiên của chính phủ trong việc chuyển đổi những người đã có mối liên hệ với Canada qua làm việc, học tập và cộng đồng. Xu hướng này được thấy qua các vòng mời Express Entry theo diện Kinh nghiệm Canada và các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) nhắm vào lao động đang ở Canada. Tuy nhiên, có kinh nghiệm làm việc hoặc bằng cấp Canada không đảm bảo được thường trú; Express Entry rất cạnh tranh, PNP có hạn ngạch giới hạn và thường ưu tiên người có việc làm tại tỉnh bang quản lý.
Bài học cho người lao động và sinh viên tương lai
Canada vẫn tiếp tục đón sinh viên quốc tế và lao động tạm thời, nhưng ở mức thấp hơn nhiều so với năm 2024. Những người có ý định du học và định cư lâu dài cần nghiên cứu kỹ và lên kế hoạch nhập cư từ đầu, kiểm tra điều kiện của trường và chương trình để đủ điều kiện xin PGWP, đồng thời có lộ trình thường trú dài hạn. Người lao động nên xem xét yêu cầu cụ thể của loại giấy phép lao động của mình; các diện như IEC Working Holiday hoặc điều chuyển nội bộ vẫn có cơ hội tốt, trong khi giấy phép lao động hỗ trợ LMIA đang cạnh tranh hơn. Điều quan trọng là dù IRCC ngày càng ưu tiên nhập cư hai bước (tạm trú rồi thường trú), việc có giấy phép học hoặc làm việc không còn đảm bảo sẽ đủ điều kiện thường trú sau này.
Tóm lại, mục tiêu giảm nhập cư tạm thời của Canada đang phát huy tác dụng. So với nửa đầu 2024, tổng số cư dân tạm thời đến Canada đã giảm hai phần ba, sinh viên quốc tế giảm tới 82%, còn lao động có dấu hiệu ổn định ở mức thấp hơn nhiều. Tác động dài hạn đối với trường học, nhà tuyển dụng, cộng đồng, giá nhà, ngành công nghiệp và người nhập cư tiềm năng cần thêm thời gian để đánh giá. Nhưng rõ ràng là sự tăng trưởng nhanh chóng của nhập cư tạm thời trong đầu thập kỷ này đã bị đảo ngược một cách quyết liệt.



