
Vancouver, thành phố thuộc tỉnh British Columbia của Canada, vừa được xếp hạng trong top 10 thành phố đáng sống nhất thế giới năm 2026 theo Chỉ số Đáng sống Toàn cầu (Global Liveability Index) do Economist Intelligence Unit (EIU) công bố. Đây là năm thứ hai liên tiếp Vancouver là đại diện duy nhất của Bắc Mỹ góp mặt trong danh sách này.
Bảng xếp hạng năm 2026, được công bố ngày 7/7, đánh giá 173 thành phố trên thế giới dựa trên 5 nhóm tiêu chí: ổn định, y tế, văn hóa và môi trường, giáo dục, và cơ sở hạ tầng.
Top 10 thành phố đáng sống nhất năm 2026
Châu Âu dẫn đầu với 4 thành phố trong top 10, tiếp theo là châu Đại Dương, châu Á và Bắc Mỹ. So với năm 2025, danh sách năm nay có sự thay thế: Tokyo (Nhật Bản) vào thay Auckland (New Zealand).
| Thứ hạng | Thành phố | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | Copenhagen | Đan Mạch |
| 2 | Melbourne | Úc |
| 3 | Zurich | Thụy Sĩ |
| 4 | Geneva | Thụy Sĩ |
| 5 | Osaka | Nhật Bản |
| 6 | Sydney | Úc |
| 7 | Tokyo | Nhật Bản |
| 8 | Vienna | Áo |
| 9 | Vancouver | Canada |
| 10 | Stockholm | Thụy Điển |
Bảng trên cho thấy Vancouver đứng thứ 9 toàn cầu, tăng một bậc so với vị trí thứ 10 năm 2025. Điểm số tổng thể của thành phố tăng từ 95,8 lên 96, với sự cải thiện ở các hạng mục y tế (từ 95,8 lên 96) và cơ sở hạ tầng (từ 92,9 lên 93), trong khi văn hóa và môi trường giảm nhẹ từ 97,2 xuống 97. Vancouver vẫn duy trì điểm tuyệt đối 100/100 ở lĩnh vực giáo dục và xếp trên Copenhagen về văn hóa và môi trường.
Dù tiến một bậc trong năm nay, Vancouver vẫn thấp hơn vị trí thứ 7 của chính mình năm 2024, khi Calgary (Alberta) đứng thứ 5. Nhìn lại quá khứ, Vancouver từng giữ vị trí số 1 trong khoảng một thập kỷ (2002–2010) trước khi dần tụt hạng, nhưng hầu như vẫn nằm trong top 10.
Ở chiều ngược lại, các thành phố cuối bảng xếp hạng hầu hết bị ảnh hưởng bởi chiến tranh hoặc nghèo đói, như Tehran (Iran), Kyiv (Ukraine), Karachi (Pakistan) và Tripoli (Libya). Damascus (Syria) đứng cuối cùng.
Phương pháp xếp hạng
EIU đánh giá 173 thành phố dựa trên 30 chỉ số, chia đều vào 5 nhóm. Mỗi nhóm được chấm điểm từ 1 (không thể chịu đựng) đến 100 (lý tưởng), sau đó tổng hợp thành điểm tổng thể. Các nhóm và trọng số gồm: Ổn định (25%), Y tế (20%), Văn hóa và môi trường (25%), Giáo dục (10%), và Cơ sở hạ tầng (20%). Các chỉ số cụ thể bao gồm tội phạm, khủng bố, xung đột, chất lượng y tế công và tư, nhiệt độ, độ ẩm, tham nhũng, kiểm duyệt, hạn chế tôn giáo/xã hội, cơ sở thể thao và văn hóa, thực phẩm, hàng tiêu dùng, chất lượng đường sá, giao thông công cộng, kết nối quốc tế, năng lượng, nước, viễn thông và nhà ở.




