
Theo cập nhật ngày 9/10 của Cơ quan Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC), thời gian xử lý đơn xin thường trú (PR) và quốc tịch nhìn chung không thay đổi trong một tháng qua. Đây là tín hiệu cho thấy tiến độ giải quyết hồ sơ đang giữ ổn định, dù nhiều chương trình vẫn đối mặt với hàng chờ dài.
Đối với người nộp đơn đang ở Canada và chờ quyết định về đơn PR, họ có thể đủ điều kiện xin Giấy phép lao động mở chuyển tiếp (BOWP). Người nộp đơn BOWP còn ở Canada được hưởng tình trạng duy trì, cho phép tiếp tục làm việc theo điều kiện của giấy phép lao động hiện có cho đến khi có quyết định về đơn BOWP.
Thường trú: các chương trình kinh tế
Với Express Entry, thời gian xử lý của Chương trình Kinh nghiệm Canada (CEC) vẫn là 6 tháng, Chương trình Lao động có tay nghề liên bang (FSWP) là 7 tháng. Chương trình Lao động có tay nghề trong các ngành thương mại liên bang (FSTP) không có thời gian xử lý được công bố do IRCC cho rằng không đủ dữ liệu. Tiêu chuẩn dịch vụ của IRCC cho tất cả chương trình Express Entry là 6 tháng.
Số đơn đang chờ đánh giá: CEC còn 53.900 đơn, giảm 5.000; FSWP còn 58.300 đơn, tăng 4.500.
Chương trình Đề cử tỉnh bang (PNP) có thời gian xử lý 7 tháng đối với luồng qua Express Entry (tăng cường) và 13 tháng đối với luồng không qua Express Entry (cơ sở). Tiêu chuẩn dịch vụ là 6 tháng cho luồng tăng cường và 11 tháng cho luồng cơ sở. Số đơn tồn đọng: luồng tăng cường 13.100 đơn, tăng 300; luồng cơ sở 96.500 đơn, giảm 5.000. Từ ngày 9/6/2026, theo biện pháp tạm thời, nhiều ứng viên PNP cơ sở không cần chờ thư xác nhận (AOR) cho đơn PR trước khi xin BOWP.
Với chương trình nhập cư Quebec, Chương trình Tuyển chọn lao động có tay nghề (PSTQ) giữ nguyên 11 tháng, trong khi Chương trình Doanh nhân Quebec (QBC) là 75 tháng. Tiêu chuẩn dịch vụ là 6 tháng cho PSTQ và không công bố cho QBC. Số đơn tồn đọng: PSTQ 20.500 đơn, tăng 100; QBC 3.600 đơn, giảm 100.
Chương trình Nhập cư Đại Tây Dương (AIP) có thời gian xử lý 26 tháng, không đổi. Tiêu chuẩn dịch vụ là 11 tháng. Số đơn tồn đọng là 11.500, giảm 300.
Các chương trình kinh tế khác như Start-Up Visa (SUV) và Chương trình Lao động tự do liên bang (FSEPP) vẫn duy trì thời gian xử lý hơn 10 năm. IRCC không đưa ra tiêu chuẩn dịch vụ cho các chương trình này. Số đơn tồn đọng: SUV 47.500 đơn, không đổi; FSEPP 8.000 đơn, không đổi.
Thường trú: bảo lãnh gia đình và quốc tịch
Với bảo lãnh gia đình ngoài Quebec, thời gian xử lý vợ/chồng hoặc bạn đời sống chung trong Canada là 26 tháng, sống ngoài Canada là 18 tháng, và Chương trình Bảo lãnh Cha mẹ, Ông bà (PGP) là 28 tháng. Tiêu chuẩn dịch vụ là 12 tháng cho bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời ngoài Quebec; các loại khác không có tiêu chuẩn công bố. Số đơn tồn đọng: bạn đời trong Canada 55.600 đơn, tăng 900; bạn đời ngoài Canada 65.600 đơn, tăng 6.000; cha mẹ, ông bà 35.600 đơn, giảm 1.900.
Trong Quebec, thời gian xử lý vợ/chồng hoặc bạn đời sống chung trong Canada là 32 tháng, sống ngoài Canada là 33 tháng, và PGP là 63 tháng. IRCC không công bố tiêu chuẩn dịch vụ cho những người dự định định cư tại Quebec. Số đơn tồn đọng: bạn đời trong Canada 14.500 đơn, tăng 300; bạn đời ngoài Canada 19.400 đơn, tăng 200; cha mẹ, ông bà 10.300 đơn, không đổi.
Về quốc tịch, thời gian xử lý đơn xin cấp quốc tịch là 12 tháng, từ bỏ quốc tịch là 4 tháng, tra cứu hồ sơ quốc tịch là 19 tháng (tăng 1 tháng so với trước). Tính đến ngày 9/10, lượng đơn xin cấp quốc tịch tồn đọng là 322.700, giảm 4.400 so với ngày 3/9.
Nhìn chung, thời gian xử lý thường trú và quốc tịch đang chững lại, nhưng một số chương trình vẫn có hàng chờ rất dài. Người nộp đơn nên theo dõi sát các cập nhật chính thức từ IRCC để có kế hoạch phù hợp.



