
Ngày 2/7, Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) công bố số liệu cập nhật về thời gian xử lý các loại hồ sơ tạm trú. Đáng chú ý, thời gian xử lý giấy phép lao động dành cho người nộp đơn trong nước tiếp tục giảm 15 ngày, xuống còn 129 ngày – mức thấp nhất kể từ đầu năm. Người nộp đơn từ Nigeria cũng được hưởng lợi khi thời gian xử lý giảm một tuần.
Trong khi đó, thời gian xử lý thị thực siêu tốc (super visa) cho người nộp đơn từ Ấn Độ cải thiện đáng kể, giảm hơn hai tuần. Tuy nhiên, một số nhóm hồ sơ lại có chiều hướng tăng, đáng chú ý là giấy phép du học (tăng một tuần đối với đơn nộp trong Canada và từ Ấn Độ) và thị thực siêu tốc (tăng gần ba tuần đối với người Mỹ, 10 ngày với Philippines, một tuần với Pakistan).
Giấy phép lao động
Thời gian xử lý giấy phép lao động tiếp tục giảm đối với người nộp đơn tại Canada (giảm 15 ngày) và Nigeria (giảm một tuần). Các quốc gia khác không thay đổi.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (2/7) | Trước đó (24/6) |
|---|---|---|
| Canada | 129 ngày | 144 ngày |
| Ấn Độ | 9 tuần | 9 tuần |
| Pakistan | 5 tuần | 5 tuần |
| Nigeria | 8 tuần | 9 tuần |
| Mỹ | 4 tuần | 4 tuần |
| Philippines | 8 tuần | 8 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ: đơn nộp trong Canada (lần đầu và gia hạn) là 120 ngày; đơn nộp ngoài Canada là 60 ngày.
Giấy phép du học
Thời gian xử lý giấy phép du học tăng một tuần đối với đơn nộp trong Canada và từ Ấn Độ. Không có sự cải thiện nào được ghi nhận.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (2/7) | Trước đó (24/6) |
|---|---|---|
| Canada | 7 tuần | 6 tuần |
| Ấn Độ | 5 tuần | 4 tuần |
| Pakistan | 6 tuần | 6 tuần |
| Nigeria | 5 tuần | 5 tuần |
| Mỹ | 5 tuần | 5 tuần |
| Philippines | 4 tuần | 4 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ: đơn nộp trong Canada (lần đầu và gia hạn) là 120 ngày; đơn nộp ngoài Canada là 60 ngày.
Thị thực du lịch
Thời gian xử lý thị thực du lịch giảm đối với đơn nộp từ Canada, Ấn Độ và Pakistan, nhưng tăng nhẹ đối với Nigeria và Mỹ.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (2/7) | Trước đó (24/6) |
|---|---|---|
| Canada | 38 ngày | 42 ngày |
| Ấn Độ | 21 ngày | 22 ngày |
| Pakistan | 38 ngày | 43 ngày |
| Nigeria | 56 ngày | 54 ngày |
| Mỹ | 32 ngày | 31 ngày |
| Philippines | 17 ngày | 17 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ: đơn nộp ngoài Canada là 14 ngày; không có tiêu chuẩn cho đơn nộp trong Canada.
Thị thực siêu tốc
Thời gian xử lý thị thực siêu tốc thay đổi rõ rệt nhất ở Ấn Độ (giảm hơn hai tuần) và Mỹ (tăng gần ba tuần).
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (2/7) | Trước đó (24/6) |
|---|---|---|
| Ấn Độ | 50 ngày | 66 ngày |
| Pakistan | 102 ngày | 95 ngày |
| Nigeria | 32 ngày | 34 ngày |
| Mỹ | 123 ngày | 104 ngày |
| Philippines | 52 ngày | 42 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ: 112 ngày. Lưu ý: không thể nộp đơn xin thị thực siêu tốc từ trong Canada.
IRCC công bố thời gian xử lý để giúp người nộp đơn ước tính thời gian chờ, nhưng đây chỉ là số liệu tham khảo, không đảm bảo hồ sơ sẽ được xử lý trong khoảng thời gian đó. Thời gian xử lý được chia thành hai loại: ước tính dựa trên quá khứ (thời gian xử lý 80% hồ sơ trước đây) và ước tính hướng tới tương lai (dựa trên khối lượng hồ sơ hiện tại và năng lực xử lý). Trong khi đó, tiêu chuẩn dịch vụ là mục tiêu nội bộ của IRCC, thường đặt ra để xử lý 80% hồ sơ trong điều kiện bình thường. Thời gian xử lý hồ sơ tạm trú được cập nhật hàng tuần, trong khi hồ sơ thường trú và quốc tịch được cập nhật hàng tháng. Tiêu chuẩn dịch vụ ít khi thay đổi; lần cập nhật gần nhất cho hồ sơ tạm trú là năm 2018–2019.




