
Người nộp hồ sơ tạm trú vào Canada ở một số diện đang phải chờ lâu hơn. Đây là kết quả từ bảng thời gian xử lý mà Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) công bố ngày 14 tháng 10. So với bản cập nhật ngày 7 tháng 10, giấy phép lao động, giấy phép du học và super visa đều tăng ở một vài nước.
Những mức tăng đáng chú ý nhất gồm:
- Giấy phép lao động: tăng 1 tuần với hồ sơ nộp từ Canada, Pakistan và Philippines.
- Giấy phép du học: tăng 1 tuần với hồ sơ từ Ấn Độ, Pakistan và Philippines.
- Super visa: tăng gần 2 tuần với hồ sơ từ Philippines.
Chiều ngược lại, mức giảm rõ nhất thuộc về giấy phép du học nộp từ Canada và từ Mỹ, cùng rút ngắn 1 tuần. IRCC dự kiến cập nhật số liệu tiếp theo vào khoảng ngày 21 tháng 10.
Chi tiết theo từng loại hồ sơ
Giấy phép lao động. Hồ sơ nộp từ Canada, Pakistan và Philippines chờ thêm 1 tuần, các nước còn lại giữ nguyên. Bảng dưới cho thấy hồ sơ nộp trong Canada hiện chờ lâu nhất, tới 15 tuần.
| Nơi nộp hồ sơ | Ngày 14 tháng 10 | Ngày 7 tháng 10 |
|---|---|---|
| Canada | 15 tuần | 14 tuần |
| Ấn Độ | 11 tuần | 11 tuần |
| Pakistan | 9 tuần | 8 tuần |
| Nigeria | 10 tuần | 10 tuần |
| Mỹ | 6 tuần | 6 tuần |
| Philippines | 8 tuần | 7 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ của diện này là 120 ngày với hồ sơ nộp trong Canada (cả cấp mới lẫn gia hạn) và 60 ngày với hồ sơ nộp từ ngoài Canada.
Giấy phép du học. Hồ sơ nộp từ Canada và Mỹ được xử lý nhanh hơn, nhưng Ấn Độ, Pakistan và Philippines cùng tăng 1 tuần. Riêng Pakistan đang ở mức chờ lâu nhất trong hơn bốn tháng qua. Nigeria vẫn dẫn đầu với 10 tuần.
| Nơi nộp hồ sơ | Ngày 14 tháng 10 | Ngày 7 tháng 10 |
|---|---|---|
| Canada | 7 tuần | 8 tuần |
| Ấn Độ | 7 tuần | 6 tuần |
| Pakistan | 8 tuần | 7 tuần |
| Nigeria | 10 tuần | 10 tuần |
| Mỹ | 5 tuần | 6 tuần |
| Philippines | 6 tuần | 5 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ cũng là 120 ngày với hồ sơ trong Canada (cấp mới và gia hạn) và 60 ngày với hồ sơ từ ngoài Canada.
Visa du lịch. Thời gian chờ tăng với hồ sơ nộp từ Canada và Nigeria, giảm ở các nước còn lại, trừ Mỹ giữ nguyên. Chênh lệch giữa các nước rất lớn: từ 12 ngày ở Canada đến 103 ngày ở Nigeria.
| Nơi nộp hồ sơ | Ngày 14 tháng 10 | Ngày 7 tháng 10 |
|---|---|---|
| Canada | 12 ngày | 11 ngày |
| Ấn Độ | 29 ngày | 30 ngày |
| Pakistan | 65 ngày | 71 ngày |
| Nigeria | 103 ngày | 100 ngày |
| Mỹ | 18 ngày | 18 ngày |
| Philippines | 24 ngày | 25 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ cho visa du lịch nộp từ ngoài Canada là 14 ngày; hồ sơ nộp trong Canada không có tiêu chuẩn riêng.
Super visa. Đây là loại visa dành cho cha mẹ, ông bà của công dân và thường trú nhân Canada, và chỉ được nộp từ ngoài Canada. Nigeria là nước duy nhất có thời gian chờ giảm; các nước khác đều tăng, mạnh nhất là Philippines với gần 2 tuần.
| Nơi nộp hồ sơ | Ngày 14 tháng 10 | Ngày 7 tháng 10 |
|---|---|---|
| Ấn Độ | 77 ngày | 74 ngày |
| Pakistan | 105 ngày | 101 ngày |
| Nigeria | 35 ngày | 37 ngày |
| Mỹ | 68 ngày | 66 ngày |
| Philippines | 103 ngày | 90 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ cho super visa là 112 ngày.
Gia hạn trong Canada. Với hồ sơ nộp từ bên trong Canada, thời gian chờ hiện như sau:
- Visitor record (giấy gia hạn lưu trú cho khách thăm): 357 ngày.
- Gia hạn giấy phép du học: 8 tuần, với 27.700 hồ sơ đang chờ.
- Gia hạn giấy phép lao động: 13 tuần, với 205.400 hồ sơ đang chờ. Con số này bao gồm cả giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) cấp mới, giấy phép lao động mở chuyển tiếp (bridging open work permit) và hồ sơ thay đổi điều kiện giấy phép lao động.
Thời gian xử lý khác tiêu chuẩn dịch vụ thế nào
IRCC dùng hai thước đo riêng biệt. Thời gian xử lý là ước tính một hồ sơ mới nộp có thể mất bao lâu để có kết quả. Đây chỉ là con số tham khảo, không phải cam kết, hạn chót hay thời gian chờ tối đa. IRCC tính con số này theo hai cách: dựa trên khoảng thời gian đã dùng để hoàn tất 80% hồ sơ trước đây, hoặc dựa trên số hồ sơ đang chờ và nguồn lực hiện có để xử lý.
Tiêu chuẩn dịch vụ thì là mục tiêu vận hành của IRCC: khoảng thời gian bộ đặt ra để hoàn tất 80% hồ sơ trong một diện, trong điều kiện bình thường. Tiêu chuẩn cho diện tạm trú được cập nhật lần gần nhất vào giai đoạn 2018–2019.
Trên thực tế, hồ sơ có thể xong sớm hoặc muộn hơn cả hai con số. Các yếu tố ảnh hưởng gồm độ phức tạp của hồ sơ, lượng hồ sơ tồn đọng, năng lực xử lý, việc yêu cầu bổ sung giấy tờ và các bước xác minh thêm.
Về quy mô chung, từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2026, IRCC đã xử lý xong 1.832.065 hồ sơ tạm trú, trong khi hơn 394.000 hồ sơ vẫn còn tồn tính đến ngày 31 tháng 7.
Người đang chuẩn bị hoặc đã nộp hồ sơ nên nhớ rằng thời gian xử lý tạm trú được IRCC cập nhật hằng tuần, còn số liệu thường trú và quốc tịch thường cập nhật hằng tháng. Các con số trên chỉ để tham khảo, nên theo dõi bản cập nhật mới nhất trên trang của IRCC và tính dư thời gian, nhất là với hồ sơ gia hạn trong Canada vốn đang có lượng tồn đọng lớn.



