
Yếu tố nghề lương cao là gì?
Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) đang xem xét bổ sung điểm CRS cho ứng viên có kinh nghiệm làm việc tại Canada hoặc offer việc làm trong ngành nghề lương cao. Đây là những ngành có thu nhập trên mức lương trung vị quốc gia. Điểm số sẽ dựa trên mức lương của ngành nghề, không phải thu nhập cá nhân, nhằm đảm bảo tính công bằng và dễ quản lý.
Ba mức điểm theo tỷ lệ lương
IRCC đề xuất ba mức điểm dựa trên mức lương của ngành so với lương trung vị quốc gia:
- Gấp 2 lần lương trung vị: bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gia đình, chuyên gia y học, quản lý cấp cao, kỹ sư dầu khí, quản lý hệ thống máy tính…
- Gấp 1,5 lần lương trung vị: kỹ sư phần mềm, quản lý giáo dục, kỹ sư khai thác mỏ, chuyên gia an ninh mạng, giáo viên trung học…
- Gấp 1,3 lần lương trung vị: giám sát điện, kỹ thuật viên kiểm thử, chuyên viên phát triển kinh doanh, nhà phân tích tài chính, thợ hàn, thợ sắt, thợ vận hành cần cẩu…
Danh sách đầy đủ sẽ được IRCC công bố và cập nhật thường xuyên, dự kiến hàng năm.
Bảng ước tính các ngành nghề theo từng mức
| Mức lương | Ngành nghề | Mã NOC |
|---|---|---|
| 2x lương trung vị | Chuyên gia phẫu thuật | 31101 |
| 2x lương trung vị | Bác sĩ gia đình | 31102 |
| 2x lương trung vị | Chuyên gia y học lâm sàng | 31100 |
| 2x lương trung vị | Quản lý cấp cao – tài chính, truyền thông | 00012 |
| 2x lương trung vị | Quản lý chính phủ – giáo dục | 40012 |
| 2x lương trung vị | Quản lý chính phủ – kinh tế | 40011 |
| 2x lương trung vị | Quản lý cấp cao chính phủ | 00011 |
| 2x lương trung vị | Kỹ sư dầu khí | 21332 |
| 2x lương trung vị | Quản lý hệ thống máy tính | 20012 |
| 2x lương trung vị | Quản lý kiến trúc và khoa học | 20011 |
| 1.5x lương trung vị | Quản lý chính phủ – kinh tế | 40012 |
| 1.5x lương trung vị | Quản trị viên giáo dục sau trung học | 40020 |
| 1.5x lương trung vị | Kỹ sư phần mềm | 20041 |
| 1.5x lương trung vị | Hiệu trưởng trường học | 40021 |
| 1.5x lương trung vị | Kỹ sư khai thác mỏ | 20036 |
| 1.5x lương trung vị | Chuyên gia an ninh mạng | 21122 |
| 1.5x lương trung vị | Kỹ sư điện và điện tử | 20032 |
| 1.5x lương trung vị | Quản lý vận tải | 70020 |
| 1.5x lương trung vị | Giáo viên trung học | 41220 |
| 1.5x lương trung vị | Kỹ sư phần mềm | 21231 |
| 1.3x lương trung vị | Giám sát thợ điện | 72011 |
| 1.3x lương trung vị | Vận hành trung tâm điều khiển | 93100 |
| 1.3x lương trung vị | Kỹ thuật viên kiểm thử hệ thống | 20046 |
| 1.3x lương trung vị | Chuyên viên phát triển kinh doanh | 41402 |
| 1.3x lương trung vị | Nhà phân tích tài chính | 11101 |
| 1.3x lương trung vị | Thợ hàn ống | 72111 |
| 1.3x lương trung vị | Thợ sắt | 72105 |
| 1.3x lương trung vị | Vận hành cần cẩu | 72500 |
| 1.3x lương trung vị | Môi giới chứng khoán | 11103 |
| 1.3x lương trung vị | Khảo sát địa chính | 21203 |
Điểm offer việc làm quay trở lại
Đề xuất này sẽ khôi phục điểm cho offer việc làm, nhưng chỉ dành cho offer trong ngành lương cao. IRCC cho biết định nghĩa ‘offer việc làm’ đang được xây dựng, có thể yêu cầu offer toàn thời gian, có LMIA hoặc được miễn.
Tại sao IRCC tập trung vào nghề lương cao?
Dữ liệu của IRCC cho thấy ứng viên Express Entry có thu nhập trước khi đến Canada càng cao thì khả năng có việc làm và thu nhập sau định cư càng tốt. Ví dụ, người có offer quản lý cấp cao kiếm được gấp ba lần so với người không có offer. Các ứng viên trong ngành dưới ngưỡng lương cao vẫn đủ điều kiện tham gia Express Entry và có thể được mời dựa trên các yếu tố CRS khác.
Tình trạng đề xuất
Các đề xuất này chưa được hoàn thiện. IRCC đang lấy ý kiến công chúng trực tuyến đến ngày 24/5/2026. Mọi thay đổi sẽ được công bố trên Canada Gazette. Dự kiến toàn bộ cải cách sẽ được triển khai trong 12-18 tháng tới, nhưng yếu tố nghề lương cao có thể được ưu tiên sớm hơn. Chưa có ngày chính thức.




