
Các trường đại học Canada thu học phí sinh viên quốc tế cao gấp nhiều lần so với công dân. Với những gia đình Mỹ có tổ tiên là người Canada, việc xin quốc tịch theo Bill C-3 có thể giúp con em họ được hưởng mức học phí nội địa, chênh lệch lên tới hàng chục nghìn đô la mỗi năm.
Theo số liệu năm học 2025/2026 của Cơ quan Thống kê Canada, mức học phí đại học trung bình như sau:
| Sinh viên Canada | Sinh viên quốc tế | Chênh lệch năm | |
|---|---|---|---|
| Trung bình toàn quốc | 7.734 CAD | 41.746 CAD | 34.012 CAD |
| Ontario | 8.958 CAD | 49.802 CAD | 40.844 CAD |
| Quebec | 3.963 CAD | 36.279 CAD | 32.316 CAD |
| British Columbia | 6.862 CAD | 39.851 CAD | 32.989 CAD |
Như vậy, mức chênh lệch trung bình toàn quốc là khoảng 34.000 CAD mỗi năm. Nhân với bốn năm học, số tiền tiết kiệm được chỉ riêng học phí đã vượt 130.000 CAD. Các chương trình sau đại học và chuyên nghiệp (y khoa, luật, quản trị kinh doanh) có mức chênh lệch còn lớn hơn.
Học phí còn phụ thuộc vào tỉnh bang
Mức học phí nội địa cũng khác nhau theo tỉnh bang. Một số tỉnh có mức riêng cho công dân Canada không cư trú tại tỉnh đó, tuy vẫn thấp hơn học phí quốc tế. Ví dụ, Quebec có biểu phí riêng: cư dân Quebec trả khoảng 3.027 CAD cho 30 tín chỉ tại trường công, trong khi công dân Canada ngoài tỉnh học tiếng Pháp tại trường Pháp ngữ trả khoảng 9.447 CAD, và nếu học chương trình tiếng Anh tại trường Anh ngữ, mức tối thiểu là 12.607 CAD. Ontario đơn giản hơn, thường chỉ phân biệt sinh viên nội địa và quốc tế, dù một số trường vẫn có mức riêng cho sinh viên ngoại tỉnh.
Quốc tịch Canada giúp sinh viên thoát khỏi nhóm quốc tế ở hầu hết mọi nơi, nhưng không đảm bảo mức thấp nhất – nơi cư trú vẫn có vai trò quan trọng.
Làm việc và học tập
Quốc tịch Canada cũng xóa bỏ giới hạn làm việc đối với sinh viên quốc tế. Sinh viên quốc tế chỉ được làm thêm ngoài khuôn viên trường tối đa 24 giờ/tuần trong thời gian học. Công dân Canada không bị giới hạn này. Sau tốt nghiệp, sinh viên quốc tế cần giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) để tiếp tục làm việc, trong khi công dân Canada không cần bất kỳ giấy phép nào, có thể làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng, ngành nghề hay tỉnh bang nào ngay sau khi kết thúc việc học.
Về hỗ trợ tài chính, hầu hết các tỉnh bang đều có chương trình cho vay hoặc cấp học bổng, nhưng thường chỉ dành cho cư dân của tỉnh đó. Nếu gia đình chuyển đến Canada, con em có thể đủ điều kiện nhận hỗ trợ, tùy thuộc vào nhu cầu tài chính, chương trình học và các tiêu chí khác.
Ngoài lợi ích tài chính, Canada còn có nhiều trường đại học danh tiếng. Đại học Toronto đứng thứ tư thế giới về nghiên cứu học thuật theo bảng xếp hạng CWUR 2026, vượt qua Yale, Princeton và Oxford. Dưới đây là xếp hạng theo lĩnh vực của một số trường Canada theo dữ liệu QS 2026:
| Trường | Khoa học sự sống & Y khoa | Kỹ thuật & Công nghệ | Khoa học tự nhiên | Nghệ thuật & Nhân văn | Khoa học xã hội & Quản lý |
|---|---|---|---|---|---|
| University of Toronto | 12 | 17 | 16 | 14 | 15 |
| University of British Columbia | 25 | 29 | 22 | 23 | 18 |
| McGill University | 28 | 41 | 39 | 35 | 32 |
| University of Waterloo | — | 38 | 67 | — | — |
| University of Alberta | 93 | — | 98 | — | — |
| McMaster University | 56 | — | — | — | — |
Là công dân Canada, con bạn cũng có thể tham gia các chương trình working-holiday tại nhiều nước châu Âu và châu Á, cho phép sống và làm việc ở nước ngoài một hoặc hai năm.
Để hưởng các quyền lợi này, trước tiên cần nộp đơn xin Giấy chứng nhận Quốc tịch Canada. Hồ sơ bao gồm giấy tờ chứng minh mối liên hệ với tổ tiên người Canada, đơn xin, giấy tờ tùy thân và ảnh theo yêu cầu. Thời gian xử lý hiện là 19 tháng và có thể thay đổi.




