
Ngày 2/9, Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) công bố thời gian xử lý cập nhật cho nhiều loại hồ sơ tạm trú, với thời gian chờ giảm ở nhiều hạng mục.
Trong bản cập nhật mới nhất của IRCC, những mức giảm đáng chú ý nhất bao gồm:
- Giấy phép lao động: giảm một tuần đối với hồ sơ nộp từ Pakistan;
- Giấy phép du học: giảm hai tuần đối với hồ sơ nộp từ Ấn Độ;
- Thị thực siêu hạng (super visa): giảm 23 ngày đối với hồ sơ nộp từ Pakistan; giảm 11 ngày đối với hồ sơ nộp từ Philippines.
Ngược lại, những mức tăng đáng kể nhất trong bản cập nhật là thời gian xử lý giấy phép lao động tăng hai tuần đối với hồ sơ nộp từ Philippines và tăng một tuần đối với hồ sơ nộp từ Ấn Độ, cùng với mức tăng một tuần đối với giấy phép du học cho người nộp đơn ở Canada.
Bài viết này so sánh thời gian xử lý hồ sơ tạm trú trong bản cập nhật ngày 2/9 của IRCC với số liệu công bố ngày 26/8.
Bản cập nhật tiếp theo về thời gian xử lý hồ sơ tạm trú của IRCC dự kiến được công bố vào khoảng ngày 9/9/2026.
Giấy phép lao động
Thời gian chờ cấp giấy phép lao động giảm đối với cả hồ sơ nộp từ Pakistan và hồ sơ nộp từ Canada, với hồ sơ nộp từ Canada đạt mức thấp mới trong năm 2026. Trong khi đó, Ấn Độ và Philippines ghi nhận mức tăng, trong đó Philippines tăng nhiều hơn với hai tuần.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (2/9) | Trước đó (26/8) |
|---|---|---|
| Canada | 113 ngày | 115 ngày |
| Ấn Độ | 10 tuần | 9 tuần |
| Pakistan | 7 tuần | 8 tuần |
| Nigeria | 9 tuần | 9 tuần |
| Hoa Kỳ | 2 tuần | 2 tuần |
| Philippines | 7 tuần | 5 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Hồ sơ nộp tại Canada (đơn mới và gia hạn): 120 ngày
- Hồ sơ nộp ngoài Canada: 60 ngày
Giấy phép du học
Thời gian xử lý giấy phép du học cải thiện hai tuần đối với hồ sơ nộp từ Ấn Độ, trong khi mức tăng một tuần đối với hồ sơ nộp từ Canada đưa thời gian chờ lên mức cao nhất trong ít nhất ba tháng.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (2/9) | Trước đó (26/8) |
|---|---|---|
| Canada | 8 tuần | 7 tuần |
| Ấn Độ | 5 tuần | 7 tuần |
| Pakistan | 7 tuần | 7 tuần |
| Nigeria | 9 tuần | 9 tuần |
| Hoa Kỳ | 5 tuần | 5 tuần |
| Philippines | 4 tuần | 4 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Hồ sơ nộp tại Canada (đơn mới và gia hạn): 120 ngày
- Hồ sơ nộp ngoài Canada: 60 ngày
Thị thực thăm thân (visitor visa)
Thời gian xử lý thị thực thăm thân có biến động nhỏ, với cả mức tăng và giảm chỉ dao động từ một đến hai ngày.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (2/9) | Trước đó (26/8) |
|---|---|---|
| Canada | 11 ngày | 12 ngày |
| Ấn Độ | 31 ngày | 32 ngày |
| Pakistan | 78 ngày | 77 ngày |
| Nigeria | 80 ngày | 78 ngày |
| Hoa Kỳ | 20 ngày | 21 ngày |
| Philippines | 18 ngày | 20 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Hồ sơ nộp tại Canada: Không áp dụng
- Hồ sơ nộp ngoài Canada: 14 ngày
Thị thực siêu hạng (Super visa)
Thời gian xử lý thị thực siêu hạng giảm ở tất cả các quốc gia được nêu ngoại trừ Ấn Độ, bao gồm mức giảm đáng kể 23 ngày đối với Pakistan và 11 ngày đối với Philippines.
| *Nơi nộp đơn | Hiện tại (2/9) | Trước đó (26/8) |
|---|---|---|
| Ấn Độ | 66 ngày | 61 ngày |
| Pakistan | 139 ngày | 162 ngày |
| Nigeria | 52 ngày | 55 ngày |
| Hoa Kỳ | 116 ngày | 123 ngày |
| Philippines | 93 ngày | 104 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ: 112 ngày
*Đơn xin thị thực siêu hạng chỉ có thể nộp từ ngoài Canada.
Sự khác biệt giữa thời gian xử lý và tiêu chuẩn dịch vụ của IRCC
Thời gian xử lý và tiêu chuẩn dịch vụ phục vụ các mục đích khác nhau trong hệ thống xét đơn của IRCC.
Thời gian xử lý là ước tính nhằm cho biết một đơn mới nộp có thể mất bao lâu để xử lý. Những con số này không phải là mốc thời gian cố định, cũng không phải là hạn chót, cam kết hay thời gian xử lý tối đa.
Tùy thuộc vào loại hồ sơ, IRCC tính thời gian xử lý dựa trên một trong hai cách:
- Ước tính theo lịch sử: dựa trên thời gian hoàn tất 80% số hồ sơ đã xử lý trước đó; hoặc
- Ước tính hướng tới tương lai: dựa trên số lượng hồ sơ tồn đọng và nguồn lực sẵn có để xử lý.
Tiêu chuẩn dịch vụ, trong khi đó, là mục tiêu hiệu suất. Chúng cho biết IRCC đặt mục tiêu hoàn tất một loại hồ sơ cụ thể trong điều kiện hoạt động bình thường trong bao lâu—thường là 80% số hồ sơ.
Thời gian xử lý thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn cả hai mức này. Các yếu tố như độ phức tạp của hồ sơ, lượng hồ sơ tồn đọng, năng lực xử lý, yêu cầu bổ sung tài liệu, và các bước kiểm tra hoặc đánh giá thêm đều có thể ảnh hưởng đến thời gian hoàn tất một hồ sơ cụ thể.
Ước tính xử lý hồ sơ tạm trú được cập nhật hàng tuần, trong khi ước tính cho hồ sơ thường trú và quốc tịch thường được cập nhật hàng tháng. Tiêu chuẩn dịch vụ được điều chỉnh ít thường xuyên hơn, với tiêu chuẩn cho hồ sơ tạm trú được cập nhật lần cuối vào năm 2018–2019.
IRCC cho biết đã xử lý 1.566.455 hồ sơ tạm trú trong sáu tháng đầu năm 2026, với hơn 401.000 hồ sơ vẫn đang chờ quyết định cuối cùng vào cuối tháng 6.



