
Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) vừa phát hành 271 thư mời nộp đơn (ITA) trong đợt xét duyệt Express Entry dành cho nhóm bác sĩ có kinh nghiệm làm việc tại Canada. Đây là lần thứ hai trong năm 2026 Canada tổ chức vòng mời riêng cho nhóm đối tượng này.
Để được xem xét, ứng viên cần có điểm Hệ thống xếp hạng toàn diện (CRS) tối thiểu 223 và phải tạo hồ sơ Express Entry trước 18h13 (giờ UTC) ngày 31/5/2026.
Tính đến nay, IRCC đã tiến hành tổng cộng 33 đợt rút thăm Express Entry trong năm 2026, với tổng số 85.067 ITA được phát hành. Các đợt mời tập trung chủ yếu vào những ứng viên đã có mặt tại Canada, đặc biệt là những người có đề cử tỉnh bang hoặc kinh nghiệm làm việc tại nước này.
Bảng dưới đây tổng hợp các đợt rút thăm Express Entry trong năm 2026, cho thấy xu hướng ưu tiên của IRCC:
| Ngày | Loại vòng | Điểm CRS tối thiểu | Số ITA |
|---|---|---|---|
| 23/6 | Canadian Experience Class | 516 | 4.000 |
| 22/6 | Provincial Nominee Program | 730 | 955 |
| 28/5 | French-Language proficiency | 409 | 4.500 |
| 27/5 | Canadian Experience Class | 518 | 3.000 |
| 25/5 | Provincial Nominee Program | 805 | 334 |
| 11/5 | Provincial Nominee Program | 798 | 380 |
| 29/4 | French-Language proficiency | 400 | 4.000 |
| 28/4 | Canadian Experience Class | 514 | 2.000 |
| 27/4 | Provincial Nominee Program | 795 | 473 |
| 15/4 | French-Language proficiency | 419 | 4.000 |
| 14/4 | Canadian Experience Class | 515 | 2.000 |
| 13/4 | Provincial Nominee Program | 786 | 324 |
| 2/4 | Trades | 477 | 3.000 |
| 31/3 | Canadian Experience Class | 509 | 2.250 |
| 30/3 | Provincial Nominee Program | 802 | 356 |
| 18/3 | French-Language proficiency | 393 | 4.000 |
| 17/3 | Canadian Experience Class | 507 | 4.000 |
| 16/3 | Provincial Nominee Program | 742 | 362 |
| 5/3 | Senior Managers with Canadian Work Experience | 429 | 250 |
| 4/3 | French-Language proficiency | 397 | 5.500 |
| 3/3 | Canadian Experience Class | 508 | 4.000 |
| 2/3 | Provincial Nominee Program | 710 | 264 |
| 20/2 | Healthcare and social services | 467 | 4.000 |
| 19/2 | Physicians with Canadian work experience | 169 | 391 |
| 17/2 | Canadian Experience Class | 508 | 6.000 |
| 16/2 | Provincial Nominee Program | 789 | 279 |
| 6/2 | French-Language proficiency | 400 | 8.500 |
| 3/2 | Provincial Nominee Program | 749 | 423 |
| 21/1 | Canadian Experience Class | 509 | 6.000 |
| 20/1 | Provincial Nominee Program | 746 | 681 |
| 7/1 | Canadian Experience Class | 511 | 8.000 |
| 5/1 | Provincial Nominee Program | 711 | 574 |
Trong số các loại vòng mời, Canadian Experience Class dẫn đầu với 10 đợt và 41.250 ITA, tiếp theo là French-Language proficiency với 6 đợt và 30.500 ITA. Nhóm bác sĩ có kinh nghiệm làm việc tại Canada mới chỉ có 1 đợt mời trong năm, với tổng số 391 ITA (bao gồm cả đợt tháng 2).
Điều này cho thấy Canada vẫn ưu tiên thu hút nhân lực y tế có sẵn trong nước, đặc biệt là các bác sĩ đã có kinh nghiệm làm việc tại Canada.




