
Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) đã công bố dữ liệu cập nhật về thời gian xử lý ước tính cho các đơn xin tạm trú tính đến ngày 22/7. Số liệu mới nhất cho thấy sự thay đổi vừa phải ở một số hạng mục, trong đó thời gian xử lý giấy phép lao động có biến động rõ rệt nhất.
Những thay đổi đáng chú ý trong đợt cập nhật này bao gồm:
- Giấy phép lao động: tăng 3 tuần đối với đơn từ Pakistan, tăng 1 tuần đối với đơn từ Philippines;
- Thị thực du lịch: giảm 5 ngày đối với đơn nộp trong Canada;
- Thị thực siêu trường: giảm 5 ngày đối với đơn từ Philippines.
Không có thay đổi nào được ghi nhận về thời gian xử lý giấy phép du học cho bất kỳ quốc gia nào trong số 5 quốc gia được liệt kê dưới đây. Lần cập nhật tiếp theo dự kiến vào khoảng ngày 29/7/2026.
Giấy phép lao động
Thời gian xử lý đơn xin giấy phép lao động nộp từ trong Canada tiếp tục được cải thiện, trong khi thời gian chờ đợi từ Pakistan và Philippines lại kéo dài hơn.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (22/7) | Trước đó (15/7) |
|---|---|---|
| Canada | 122 ngày | 124 ngày |
| Ấn Độ | 9 tuần | 9 tuần |
| Pakistan | 10 tuần | 7 tuần |
| Nigeria | 6 tuần | 6 tuần |
| Hoa Kỳ | 3 tuần | 3 tuần |
| Philippines | 7 tuần | 6 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Đơn nộp trong Canada (lần đầu và gia hạn): 120 ngày
- Đơn nộp ngoài Canada: 60 ngày
Giấy phép du học
Thời gian xử lý giấy phép du học cho từng quốc gia dưới đây không thay đổi trong suốt bốn tuần qua, không có cải thiện hay suy giảm.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (22/7) | Trước đó (15/7) |
|---|---|---|
| Canada | 7 tuần | 7 tuần |
| Ấn Độ | 5 tuần | 5 tuần |
| Pakistan | 6 tuần | 6 tuần |
| Nigeria | 5 tuần | 5 tuần |
| Hoa Kỳ | 5 tuần | 5 tuần |
| Philippines | 4 tuần | 4 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Đơn nộp trong Canada (lần đầu và gia hạn): 120 ngày
- Đơn nộp ngoài Canada: 60 ngày
Thị thực du lịch
Thời gian xử lý thị thực du lịch nộp từ Canada, Hoa Kỳ và Philippines được cải thiện, trong khi thời gian ước tính tăng nhẹ đối với Ấn Độ, Pakistan và Nigeria.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (22/7) | Trước đó (15/7) |
|---|---|---|
| Canada | 29 ngày | 34 ngày |
| Ấn Độ | 21 ngày | 20 ngày |
| Pakistan | 40 ngày | 39 ngày |
| Nigeria | 63 ngày | 61 ngày |
| Hoa Kỳ | 27 ngày | 28 ngày |
| Philippines | 16 ngày | 17 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Đơn nộp trong Canada: Không áp dụng
- Đơn nộp ngoài Canada: 14 ngày
Thị thực siêu trường
Thời gian xử lý thị thực siêu trường tăng đối với Pakistan và Nigeria, trong đó Pakistan tăng 7 ngày, trong khi các quốc gia khác có thời gian chờ ngắn hơn.
| *Nơi nộp đơn | Hiện tại (22/7) | Trước đó (15/7) |
|---|---|---|
| Ấn Độ | 49 ngày | 50 ngày |
| Pakistan | 194 ngày | 187 ngày |
| Nigeria | 39 ngày | 36 ngày |
| Hoa Kỳ | 124 ngày | 126 ngày |
| Philippines | 68 ngày | 73 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ: 112 ngày
*Đơn xin thị thực siêu trường không thể nộp từ trong Canada.
Giải thích về thời gian xử lý và tiêu chuẩn dịch vụ
Người nộp đơn có thể tham khảo thời gian xử lý do IRCC công bố để biết ước tính sơ bộ về thời gian hoàn tất đơn xin thường trú, tạm trú hoặc quốc tịch. Các con số này chỉ mang tính hướng dẫn chung và không đảm bảo đơn sẽ được xử lý trong khung thời gian đã công bố.
Bộ này sử dụng hai loại ước tính:
- Thời gian xử lý lịch sử: dựa trên thời gian hoàn tất 80% số đơn đã xử lý trong quá khứ;
- Thời gian xử lý dự báo: tính toán dựa trên tồn đơn hiện tại và năng lực xử lý của IRCC.
Tiêu chuẩn dịch vụ có mục đích khác. Đây là các mục tiêu hiệu suất nội bộ nhằm xác định tốc độ IRCC đặt mục tiêu hoàn tất một loại đơn cụ thể trong điều kiện bình thường, thường là 80% số đơn. Thời gian xử lý thực tế của từng đơn có thể khác với cả ước tính và tiêu chuẩn dịch vụ. Độ phức tạp của hồ sơ, tồn đọng, năng lực hoạt động, yêu cầu bổ sung tài liệu và các yêu cầu xem xét thêm đều có thể ảnh hưởng đến thời gian cuối cùng.
IRCC thường cập nhật thời gian xử lý đơn tạm trú hàng tuần và ước tính cho đơn thường trú và quốc tịch hàng tháng. Tiêu chuẩn dịch vụ được xem xét lại ít thường xuyên hơn; tiêu chuẩn cho đơn tạm trú được sửa đổi lần cuối vào năm 2018–2019.




