
Chương trình định cư Canada thông qua RCIP Moose Jaw là một lộ trình mới, được thiết kế nhằm thu hút lao động tay nghề đến sinh sống và làm việc lâu dài tại các cộng đồng nông thôn của Canada. Đây là chương trình do doanh nghiệp dẫn dắt, tập trung giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động, già hóa dân số và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Bài viết này trình bày đầy đủ, chi tiết và theo đúng thứ tự 15 nội dung trong tài liệu hướng dẫn RCIP Moose Jaw Employer Driven Pilot Program Guide.

Hướng dẫn Cách định cư Canada theo chương trình RCIP Moose Jaw

Mục lục Cách định cư Canada theo chương trình RCIP Moose Jawjpg
1. Tổng quan chương trình RCIP Moose Jaw
RCIP là viết tắt của Rural Community Immigration Pilot – Chương trình thí điểm nhập cư cộng đồng nông thôn. Chương trình được triển khai vào mùa thu năm 2025 với mục tiêu thu hút lao động nước ngoài có kỹ năng đến sinh sống và làm việc tại các cộng đồng nông thôn của Canada, trong đó có Moose Jaw thuộc tỉnh Saskatchewan.
RCIP là chương trình do doanh nghiệp bảo trợ. Người lao động không thể nộp hồ sơ trực tiếp cho cộng đồng hay cho cơ quan di trú liên bang. Thay vào đó, ứng viên phải có thư mời làm việc hợp lệ từ một doanh nghiệp được chỉ định trong chương trình RCIP tại Moose Jaw.
Trong năm 2025, chương trình dự kiến có hơn 130 suất đề cử. Nhập cư chiếm khoảng 11% dân số tỉnh Saskatchewan, trong khi du lịch đóng góp khoảng 20% GDP của tỉnh với giá trị 90 triệu đô la mỗi năm. Những con số này cho thấy vai trò quan trọng của nhập cư đối với phát triển kinh tế địa phương.
Mục tiêu chính của chương trình bao gồm thu hút nhân lực tay nghề đến khu vực nông thôn, củng cố sức sống kinh tế và cơ cấu dân số cộng đồng, hỗ trợ doanh nghiệp giữ chân lao động dài hạn, thúc đẩy đa dạng hóa ngành nghề và tăng cường phối hợp giữa hệ thống nhập cư địa phương và liên bang.

Tổng quan cách định cư Canada theo chương trình RCIP Moose Jaw
2. Các điều kiện tham gia chương trình RCIP Moose Jaw
Ứng viên phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện cốt lõi sau đây để đủ điều kiện tham gia chương trình.
Điều kiện về việc làm
Ứng viên phải có thư mời làm việc toàn thời gian, không mang tính thời vụ từ một doanh nghiệp được chỉ định tại Moose Jaw. Công việc phải thuộc danh sách nghề ưu tiên của RCIP và đáp ứng nhu cầu thị trường lao động địa phương. Doanh nghiệp phải ký thư xác nhận ý định tuyển dụng chính thức, nêu rõ mức lương, nhiệm vụ và thời gian làm việc. Các hình thức tự kinh doanh hoặc hợp đồng ngắn hạn không được chấp nhận.
Kinh nghiệm làm việc
Ứng viên phải có ít nhất 1 năm kinh nghiệm liên quan (tương đương 1.560 giờ) trong vòng 3 năm gần nhất. Kinh nghiệm có thể trong hoặc ngoài Canada, miễn là phù hợp với vị trí được tuyển dụng. Kinh nghiệm tình nguyện, không lương hoặc tự kinh doanh không được chấp nhận.
Điều kiện về ngôn ngữ
Ứng viên phải đạt tối thiểu CLB 4 tiếng Anh. Kết quả kiểm tra phải được cấp bởi đơn vị được IRCC phê duyệt và còn hiệu lực trong vòng 2 năm. Chương trình khuyến nghị CLB 5 trở lên để thuận lợi cho giao tiếp trong công việc và sinh hoạt cộng đồng.
Trình độ học vấn
Ứng viên phải có bằng cấp trung học phổ thông hoặc cao hơn của Canada, hoặc có đánh giá tương đương ECA cho bằng cấp nước ngoài.
Thư giới thiệu từ cộng đồng Moose Jaw
Ứng viên bắt buộc phải có thư giới thiệu chính thức từ Economic Development Moose Jaw. Cộng đồng sẽ đánh giá trình độ ngôn ngữ, học vấn, kinh nghiệm làm việc và mức độ phù hợp với doanh nghiệp địa phương. Thư giới thiệu này là tài liệu bắt buộc khi nộp hồ sơ thường trú nhân lên IRCC và chỉ có giá trị trong 6 tháng.
Tài chính định cư
Ứng viên phải chứng minh đủ tài chính để trang trải chi phí sinh hoạt cho bản thân và gia đình. Tài sản phải là tiền mặt hoặc tài sản thanh khoản như tiền gửi ngân hàng. Bất động sản, khoản vay hoặc tài sản bảo lãnh không được chấp nhận. Mức tham chiếu theo quy mô gia đình được IRCC cập nhật hàng năm, ví dụ người độc thân cần 13.757 CAD, gia đình 3 người cần 20.371 CAD, gia đình 5 người cần 27.297 CAD .
Ý định cư trú
Ứng viên phải chứng minh rõ ràng ý định sinh sống và làm việc lâu dài tại Moose Jaw. Sau khi được chấp thuận, ứng viên phải cư trú chủ yếu tại Moose Jaw cho đến khi được cấp thường trú nhân. Làm việc từ xa hoặc vắng mặt dài hạn không được cho phép.

Các điều kiện tham gia chương trình RCIP Moose Jaw
3. Yêu cầu cụ thể và các trường hợp miễn trừ
Yêu cầu về ngôn ngữ thay đổi theo TEER của công việc:
TEER 0–1 yêu cầu CLB 6
TEER 2–3 yêu cầu CLB 5
TEER 4–5 yêu cầu CLB 4
Kinh nghiệm làm việc phải phù hợp với mô tả NOC, bao gồm hầu hết các nhiệm vụ chính và cùng cấp TEER với thư mời làm việc.
Sinh viên quốc tế đang cư trú tại cộng đồng có thể được miễn yêu cầu kinh nghiệm nếu đáp ứng điều kiện tốt nghiệp theo quy định của IRCC, thời gian cư trú và thời gian học tập tại Canada.
Phần này trình bày chi tiết các yêu cầu cụ thể liên quan đến trình độ ngôn ngữ và kinh nghiệm làm việc, đồng thời làm rõ những trường hợp miễn trừ được áp dụng trong chương trình định cư Canada theo RCIP Moose Jaw.
Yêu cầu về trình độ ngôn ngữ theo NOC và TEER
Yêu cầu về trình độ ngôn ngữ trong chương trình RCIP Moose Jaw không áp dụng chung cho tất cả ứng viên, mà sẽ thay đổi tùy theo nhóm nghề (NOC) và cấp độ TEER của thư mời làm việc.
Cụ thể, mức điểm ngôn ngữ tối thiểu được quy định như sau:
-
Công việc thuộc TEER 0 hoặc TEER 1: yêu cầu tối thiểu CLB 6
-
Công việc thuộc TEER 2 hoặc TEER 3: yêu cầu tối thiểu CLB 5
-
Công việc thuộc TEER 4 hoặc TEER 5: yêu cầu tối thiểu CLB 4
CLB (Canadian Language Benchmark) là thang đo năng lực ngôn ngữ chính thức của Canada, được áp dụng cho cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Mỗi mức CLB tương ứng với cùng một cấp độ điểm ở cả bốn kỹ năng, từ CLB 4 đến CLB 10.
Việc đáp ứng đúng mức CLB theo TEER của công việc là điều kiện bắt buộc để hồ sơ được xem xét trong chương trình RCIP Moose Jaw.
Yêu cầu về kinh nghiệm làm việc theo hệ thống NOC và TEER
Mỗi công việc tại Canada đều được phân loại theo National Occupational Classification (NOC) và đồng thời thuộc một nhóm TEER (Training, Education, Experience and Responsibilities) cụ thể.
Để kinh nghiệm làm việc của ứng viên được công nhận trong chương trình RCIP Moose Jaw, kinh nghiệm đó phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sau:
-
Bao gồm các hành động và nội dung công việc đúng với mô tả trong mã NOC tương ứng.
-
Thực hiện phần lớn các nhiệm vụ chính của nghề nghiệp theo NOC.
-
Thuộc cấp độ TEER tương đương hoặc phù hợp với TEER của công việc được đề nghị.
Mối quan hệ giữa TEER của thư mời làm việc và TEER của kinh nghiệm được chấp nhận được quy định rõ như sau:
-
Nếu thư mời làm việc thuộc TEER 0 hoặc TEER 1, kinh nghiệm làm việc có thể thuộc TEER 0, 1, 2 hoặc 3.
-
Nếu thư mời làm việc thuộc TEER 2, kinh nghiệm làm việc có thể thuộc TEER 1, 2, 3 hoặc 4.
-
Nếu thư mời làm việc thuộc TEER 3 hoặc TEER 4, kinh nghiệm làm việc phải thuộc TEER 2, 3 hoặc 4.
-
Nếu thư mời làm việc thuộc TEER 5, kinh nghiệm làm việc bắt buộc phải có cùng mã NOC 5 chữ số với công việc được đề nghị.
Điều này có nghĩa là chương trình RCIP Moose Jaw cho phép linh hoạt nhất định về cấp độ TEER của kinh nghiệm, nhưng vẫn đảm bảo sự tương thích về kỹ năng và trách nhiệm công việc so với vị trí tuyển dụng.
Lưu ý khi đánh giá kinh nghiệm và ngôn ngữ
Kinh nghiệm làm việc và trình độ ngôn ngữ luôn được đánh giá trong mối tương quan với thư mời làm việc cụ thể, không đánh giá độc lập. Việc đáp ứng đúng yêu cầu TEER, NOC và CLB là yếu tố then chốt để hồ sơ đủ điều kiện được cộng đồng Moose Jaw xem xét và tiến tới giai đoạn đề cử.

Yêu cầu cụ thể và các trường hợp miễn trừ theo chương trình RCIP Moose Jaw
4. Hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc
Hồ sơ phải bao gồm giấy phép lao động gần nhất (nếu có), thư xác nhận từ nhà tuyển dụng ghi rõ thời gian làm việc, nhiệm vụ, mã NOC, mức lương, số giờ làm việc, thông tin liên hệ doanh nghiệp. Ngoài ra cần cung cấp hợp đồng lao động, phiếu lương, tờ khai thuế T4 và Notice of Assessment nếu có.
Hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc khi nộp PR
Để quá trình xét duyệt hồ sơ thường trú nhân diễn ra thuận lợi và tránh bị kéo dài thời gian xử lý, ứng viên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc theo đúng yêu cầu của chương trình RCIP Moose Jaw.
Các giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc bao gồm:
-
Bản sao giấy phép lao động gần nhất tại Canada, nếu ứng viên đang hoặc đã từng làm việc hợp pháp tại Canada.
-
Thư xác nhận từ nhà tuyển dụng cho từng công việc được dùng để tính kinh nghiệm. Thư xác nhận này phải thể hiện rõ:
-
Thời gian làm việc cụ thể, ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc.
-
Mô tả chi tiết nhiệm vụ và trách nhiệm chính trong công việc.
-
Mã NOC tương ứng với vị trí công việc (nếu có).
-
Tổng thu nhập hàng năm và các quyền lợi đi kèm.
-
Số giờ làm việc mỗi tuần.
-
Tên doanh nghiệp, chữ ký của người có thẩm quyền, địa chỉ đầy đủ, số điện thoại và email liên hệ của nhà tuyển dụng (nếu áp dụng).
-
-
Bản sao tờ khai thuế T4 và Notice of Assessment do cơ quan thuế Canada cấp, nếu có.
-
Hợp đồng lao động đã ký kết với doanh nghiệp.
-
Phiếu lương (pay stubs) chứng minh thu nhập thực tế trong thời gian làm việc.
Toàn bộ hồ sơ trên phải có tính xác thực, có thể kiểm tra và phù hợp với vị trí công việc mà ứng viên đang được đề nghị trong chương trình RCIP Moose Jaw.
Miễn yêu cầu kinh nghiệm làm việc cho sinh viên quốc tế
Đối với những ứng viên hiện đang cư trú tại cộng đồng tham gia RCIP, chương trình cho phép miễn yêu cầu kinh nghiệm làm việc nếu ứng viên đủ điều kiện theo diện sinh viên quốc tế được miễn trừ, đúng theo quy định của IRCC.
Ứng viên có thể đủ điều kiện miễn kinh nghiệm nếu đáp ứng một trong hai trường hợp sau:
Trường hợp 1
Ứng viên đã tốt nghiệp từ trường sau trung học công lập với chương trình học có thời gian từ 2 năm trở lên, học toàn thời gian trong suốt khóa học. Văn bằng phải được cấp không quá 18 tháng trước thời điểm nộp hồ sơ thường trú nhân. Đồng thời, ứng viên phải cư trú tại cộng đồng tham gia RCIP ít nhất 16 trong tổng số 24 tháng gần nhất.
Trường hợp 2
Ứng viên đã hoàn thành bằng thạc sĩ với thời gian học tối đa 2 năm, học toàn thời gian. Văn bằng cũng phải được cấp không quá 18 tháng trước khi nộp hồ sơ PR và ứng viên phải cư trú tại cộng đồng trong toàn bộ thời gian học của chương trình thạc sĩ.
Các trường hợp không được áp dụng miễn trừ kinh nghiệm
Quy định miễn yêu cầu kinh nghiệm làm việc không áp dụng đối với sinh viên quốc tế nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:
-
Văn bằng được cấp từ chương trình học mà thời lượng học tiếng Anh hoặc tiếng Pháp chiếm hơn một nửa nội dung chương trình.
-
Hơn 50% chương trình học được thực hiện thông qua hình thức học từ xa.
-
Ứng viên nhận học bổng hoặc tài trợ với điều kiện bắt buộc phải quay về quốc gia gốc để triển khai hoặc áp dụng kiến thức đã học.

Hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc theo chương trình RCIP Moose Jaw
5. Ngành nghề ưu tiên tại Moose Jaw
Phần này giải thích cách hệ thống Phân loại Nghề nghiệp Quốc gia Canada (NOC) được áp dụng trong chương trình định cư Canada theo RCIP Moose Jaw, đồng thời làm rõ các nhóm ngành nghề được chấp nhận và cấp độ kỹ năng tương ứng.
Thông qua việc hiểu đúng mã NOC, ứng viên có thể xác định liệu ngành nghề của mình có thuộc nhóm ngành ưu tiên tại Moose Jaw hay không. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng được cộng đồng Moose Jaw cấp thư giới thiệu, một bước bắt buộc trong lộ trình xin thường trú nhân theo RCIP.
Các nhóm ngành ưu tiên tại Moose Jaw
Theo chương trình RCIP Moose Jaw, các ngành nghề được ưu tiên tuyển dụng và đề cử tập trung vào những lĩnh vực sau:
- Kinh doanh, tài chính và hành chính
- Y tế
- Nghề kỹ thuật và vận tải
- Bán hàng và dịch vụ
- Giáo dục, luật, dịch vụ xã hội và dịch vụ chính phủ
Những nhóm ngành này phản ánh nhu cầu lao động thực tế của cộng đồng Moose Jaw và là cơ sở để xác định danh sách nghề nghiệp đủ điều kiện tham gia chương trình.
Danh sách ngành nghề NOC được chỉ định trong RCIP Moose Jaw
Dưới đây là danh sách các mã NOC cụ thể được chấp nhận trong chương trình RCIP Moose Jaw, được phân bổ trong các nhóm ngành ưu tiên nêu trên.
Nhóm kinh doanh, tài chính và hành chính
- 12200 Kỹ thuật viên kế toán và ghi sổ
- 13100 Nhân viên hành chính
- 14201 Nhân viên ngân hàng, bảo hiểm và các nhân viên tài chính khác
Nhóm y tế và dịch vụ cộng đồng
- 33102 Trợ lý điều dưỡng, hộ lý và nhân viên hỗ trợ bệnh nhân
- 42201 Nhân viên dịch vụ xã hội và cộng đồng
- 42202 Giáo viên và trợ giảng mầm non
- 44101 Nhân viên hỗ trợ tại nhà và người chăm sóc
Nhóm dịch vụ, nhà hàng, khách sạn
- 62020 Giám sát dịch vụ ăn uống
- 63200 Đầu bếp
- 63211 Chuyên viên thẩm mỹ, điện phân
- 64314 Nhân viên lễ tân khách sạn
- 64100 Nhân viên bán lẻ và trưng bày hàng hóa
- 65201 Nhân viên quầy thức ăn và phụ bếp
- 65310 Nhân viên vệ sinh nhẹ
- 65312 Nhân viên vệ sinh, quản gia và vệ sinh công nghiệp
Nhóm kỹ thuật, xây dựng và vận tải
- 72106 Thợ hàn và thợ vận hành máy liên quan
- 72310 Thợ mộc
- 72401 Thợ sửa chữa thiết bị hạng nặng
- 72410 Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô và cơ khí
- 74203 Nhân viên lắp đặt và bảo dưỡng phụ tùng ô tô
- 75101 Nhân viên bốc xếp hàng hóa
- 75110 Lao động và phụ việc ngành xây dựng
- 73201 Nhân viên bảo trì công trình xây dựng
Nhóm giám sát và kiểm định
- 92012 Giám sát chế biến thực phẩm và đồ uống
- 22111 Thanh tra sản phẩm nông nghiệp và thủy sản
Ý nghĩa của danh sách ngành nghề ưu tiên
Danh sách ngành nghề được chỉ định trong chương trình RCIP Moose Jaw cho thấy chương trình tập trung vào nhu cầu lao động thực tế của cộng đồng, trải dài từ lao động kỹ thuật, dịch vụ, chăm sóc sức khỏe đến hành chính và giáo dục.
Việc ngành nghề của ứng viên nằm trong danh sách NOC ưu tiên là yếu tố then chốt để được cộng đồng Moose Jaw xem xét cấp thư giới thiệu cộng đồng, từ đó tiếp tục nộp hồ sơ xin thường trú nhân Canada theo chương trình RCIP.

Ngành nghề ưu tiên theo chương trình RCIP Moose Jaw
6. Thời gian xử lý hồ sơ ước tính
Do RCIP (Rural Community Immigration Pilot) là chương trình định cư mới nhất của Canada, chính thức triển khai từ năm 2025, hiện chưa có dữ liệu lịch sử dài hạn để đưa ra mốc thời gian xử lý chính xác tuyệt đối. Vì vậy, thời gian xử lý được ước tính dựa trên kinh nghiệm từ các chương trình tương tự trước đây như RNIP và AIP.
Thời gian xử lý thực tế của từng hồ sơ có thể thay đổi tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Giai đoạn 1: Doanh nghiệp được chỉ định và thư mời làm việc (1–3 tháng)
Trong giai đoạn đầu tiên, ứng viên cần liên hệ với doanh nghiệp được chỉ định tại Moose Jaw để xác nhận cơ hội việc làm.
Ứng viên phải đảm bảo nhận được vị trí làm việc toàn thời gian, không mang tính thời vụ, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của chương trình RCIP. Doanh nghiệp tuyển dụng phải được đăng ký chính thức với cộng đồng Moose Jaw với tư cách là Designated Employer.
Giai đoạn này bao gồm quá trình xác nhận doanh nghiệp, thống nhất điều kiện tuyển dụng và phát hành thư mời làm việc hợp lệ cho ứng viên.
Giai đoạn 2: Nộp và xét duyệt hồ sơ xin thư giới thiệu cộng đồng (2–4 tháng)
Sau khi có thư mời làm việc, ứng viên tiến hành nộp hồ sơ xin thư giới thiệu từ cộng đồng Moose Jaw.
Trong giai đoạn này, ứng viên phải cung cấp đầy đủ các giấy tờ hỗ trợ, bao gồm:
- Thông tin cá nhân và lý lịch
- Chi tiết thư mời làm việc
- Trình độ ngôn ngữ
Cộng đồng Moose Jaw sẽ tiến hành đánh giá tổng thể hồ sơ dựa trên các thông tin được cung cấp. Sau khi hoàn tất đánh giá, cộng đồng sẽ cấp thư giới thiệu chính thức nếu ứng viên đáp ứng đầy đủ yêu cầu của chương trình.
Giai đoạn 3: Nộp hồ sơ thường trú nhân liên bang (6–18 tháng)
Khi đã nhận được thư giới thiệu từ cộng đồng Moose Jaw, ứng viên sẽ tiến hành nộp hồ sơ xin thường trú nhân (PR) lên IRCC.
Hồ sơ nộp ở giai đoạn này bao gồm toàn bộ các tài liệu theo yêu cầu của liên bang, chẳng hạn như:
- Kết quả kiểm tra ngôn ngữ
- Đánh giá bằng cấp
- Chứng minh tài chính định cư
IRCC sẽ tiếp nhận và xử lý hồ sơ theo quy trình liên bang.
Xin giấy phép lao động tạm thời trong thời gian chờ PR (không bắt buộc)
Trong thời gian chờ kết quả thường trú nhân, ứng viên có thể nộp đơn xin giấy phép lao động tạm thời.
Giấy phép này cho phép ứng viên bắt đầu làm việc hợp pháp trong khi hồ sơ PR đang được xử lý, giúp ứng viên sớm ổn định công việc và cuộc sống tại Moose Jaw.
Giai đoạn phê duyệt thường trú nhân Canada
IRCC sẽ tiến hành xét duyệt và phê duyệt hồ sơ thường trú nhân. Giai đoạn này bao gồm:
- Kiểm tra lý lịch
- Khám sức khỏe
- Xác minh lý lịch tư pháp
Sau khi hoàn tất tất cả các bước kiểm tra, IRCC sẽ đưa ra quyết định cuối cùng về việc cấp tư cách thường trú nhân Canada cho ứng viên.
Tổng thời gian xử lý dự kiến
Tổng thời gian từ lúc nhận được thư mời làm việc đến khi được cấp thường trú nhân Canada thường kéo dài khoảng 1,5 đến 2 năm.
Do RCIP là chương trình mới, ứng viên cần chuẩn bị tinh thần rằng thời gian xử lý có thể có sự dao động, tùy thuộc vào từng hồ sơ và từng giai đoạn xét duyệt.

Thời gian xử lý hồ sơ ước tính theo chương trình RCIP Moose Jaw
7. Quy trình nộp hồ sơ RCIP Moose Jaw
Phần này giúp bạn hiểu đầy đủ 5 giai đoạn trong quy trình nộp hồ sơ RCIP, bao quát toàn bộ lộ trình từ khi nhận được thư mời làm việc từ doanh nghiệp cho đến khi được phê duyệt thường trú nhân Canada.
Quy trình RCIP Moose Jaw được xây dựng theo từng bước rõ ràng, có sự liên kết giữa doanh nghiệp, cộng đồng Moose Jaw và cơ quan di trú liên bang Canada.
Giai đoạn 1: Nhận thư mời làm việc từ doanh nghiệp
Ở giai đoạn đầu tiên, ứng viên cần liên hệ với doanh nghiệp được chỉ định tại Moose Jaw và tiến hành ký hợp đồng lao động chính thức.
Doanh nghiệp tuyển dụng bắt buộc phải:
- Được đăng ký tham gia chương trình RCIP
- Có tư cách RCIP Designated Employer
Thư mời làm việc từ doanh nghiệp được chỉ định là điều kiện bắt buộc để ứng viên đủ điều kiện bước sang các giai đoạn tiếp theo của chương trình RCIP Moose Jaw.
Giai đoạn 2: Nộp hồ sơ xin thư giới thiệu từ cộng đồng
Sau khi có thư mời làm việc hợp lệ, ứng viên tiến hành nộp hồ sơ xin thư giới thiệu từ cộng đồng Moose Jaw.
Hồ sơ nộp ở giai đoạn này bao gồm:
- Đơn xin xét duyệt cộng đồng đầy đủ
- Sơ yếu lý lịch
- Kết quả kiểm tra ngôn ngữ
- Đánh giá bằng cấp
- Chứng minh tài chính
Giai đoạn 3: Nộp hồ sơ thường trú nhân lên liên bang Canada
Khi đã có thư giới thiệu từ cộng đồng Moose Jaw, ứng viên tiến hành nộp hồ sơ xin thường trú nhân (PR) lên IRCC.
Hồ sơ nộp ở giai đoạn này bao gồm:
- Thư mời làm việc từ doanh nghiệp
- Thư giới thiệu từ cộng đồng Moose Jaw
- Kết quả kiểm tra ngôn ngữ
- Đánh giá bằng cấp
- Chứng minh tài chính
Đây là giai đoạn hồ sơ được xét duyệt theo quy trình liên bang của Canada.
Giai đoạn 4: Xin giấy phép lao động tạm thời
Trong thời gian chờ kết quả thường trú nhân, ứng viên có thể nộp đơn xin giấy phép lao động tạm thời.
Giấy phép lao động tạm thời cho phép ứng viên bắt đầu làm việc hợp pháp trong khi hồ sơ PR đang được IRCC xem xét, giúp ứng viên sớm ổn định công việc và cuộc sống tại Moose Jaw.
Giai đoạn 5: Phê duyệt thường trú nhân Canada
Ở giai đoạn cuối cùng, IRCC tiến hành xét duyệt và phê duyệt hồ sơ thường trú nhân.
Quá trình này bao gồm:
- Kiểm tra lý lịch
- Khám sức khỏe
- Xác minh lý lịch tư pháp
Sau khi hoàn tất tất cả các bước kiểm tra cần thiết, IRCC sẽ đưa ra quyết định cuối cùng, chính thức cấp tư cách thường trú nhân Canada cho ứng viên.

Quy trình nộp hồ sơ theo chương trình RCIP Moose Jaw
8. Chi phí và ngân sách dự kiến
Phần này cung cấp bảng ước tính các khoản chi phí chính liên quan đến chương trình định cư Canada theo RCIP Moose Jaw Rural Community Immigration Pilot. Các khoản phí được liệt kê nhằm giúp ứng viên chuẩn bị ngân sách phù hợp trước khi nộp hồ sơ.
Mức chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh cá nhân, loại hình doanh nghiệp tuyển dụng và các thỏa thuận dịch vụ chuyên môn liên quan.
Phí kiểm tra ngôn ngữ
Ứng viên cần chi trả phí kiểm tra năng lực ngôn ngữ, với mức dao động từ 250 đến 350 đô la Canada. Khoản phí này được thanh toán trong quá trình thi và nộp cho đơn vị được IRCC phê duyệt. Phí kiểm tra ngôn ngữ không được hoàn lại.
Phí đánh giá bằng cấp ECA/WES
Phí đánh giá bằng cấp ECA hoặc WES dao động từ 200 đến 300 đô la Canada, được thanh toán trong quá trình nộp hồ sơ cho đơn vị được IRCC phê duyệt. Ngoài ra, có thêm phí dịch vụ ECA/WES là 500 đô la Canada, thanh toán trong giai đoạn nộp hồ sơ và không được hoàn lại.
Phí dịch vụ nộp hồ sơ visa
Phí dịch vụ nộp hồ sơ visa được tính 200 đô la Canada cho mỗi người, thanh toán tại thời điểm nộp hồ sơ. Khoản phí này không hoàn lại.
Phí nộp hồ sơ visa làm việc, học tập hoặc đoàn tụ
Các khoản phí nộp hồ sơ visa bao gồm:
- Giấy phép lao động: 155 đô la Canada
- Visa du học: 150 đô la Canada
- Vợ hoặc chồng: 255 đô la Canada
Phí được thanh toán khi nộp hồ sơ, nộp cho IRCC hoặc Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa (VAC) và không được hoàn lại.
Phí kiểm tra lý lịch tư pháp
Phí kiểm tra lý lịch tư pháp có mức trung bình 80–100 đô la Canada cho mỗi người, được thanh toán khi có yêu cầu, nộp tại cơ quan công an địa phương, và không được hoàn lại.
Phí khám sức khỏe
Phí khám sức khỏe phục vụ cho hồ sơ giấy phép lao động dao động từ 200 đến 300 đô la Canada cho mỗi người, thanh toán khi được yêu cầu khám, nộp cho bác sĩ được IRCC chỉ định, và không được hoàn lại.
Phí sinh trắc học
Phí thu thập sinh trắc học (lăn tay) là 85 đô la Canada cho mỗi người, hoặc tối đa 170 đô la Canada cho cả gia đình, thanh toán trong quá trình nộp hồ sơ visa tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa (VAC). Khoản phí này không hoàn lại.
Phí tuân thủ (Compliance Fee)
Phí tuân thủ là 230 đô la Canada, thanh toán trong quá trình xin giấy phép lao động, nộp qua IRCC hoặc cổng thông tin dành cho doanh nghiệp, và không được hoàn lại.
Phí công chứng hồ sơ
Phí công chứng giấy tờ dao động từ 500 đến 1.000 đô la Canada, tùy theo số lượng và độ phức tạp của hồ sơ. Khoản phí này do ứng viên tự chuẩn bị, thanh toán tại văn phòng công chứng và áp dụng theo hợp đồng dịch vụ.
Phí dịch thuật hồ sơ
Phí dịch thuật hồ sơ cũng dao động từ 500 đến 1.000 đô la Canada, tùy theo độ dài tài liệu và ngôn ngữ cần dịch. Phí được thanh toán cho đơn vị dịch thuật được chứng nhận, theo điều khoản hợp đồng.
Chứng minh tài chính định cư
Ứng viên cần chuẩn bị nguồn tiền chứng minh tài chính định cư, với mức tham chiếu từ 13.757 đến 34.967 đô la Canada, tùy theo quy mô gia đình. Khoản tiền này phải được chuẩn bị trước khi nhận thư giới thiệu cộng đồng.
Phí xử lý hồ sơ thường trú nhân liên bang
Phí xử lý hồ sơ thường trú nhân bao gồm:
- Đương đơn chính: 950 đô la Canada
- Vợ hoặc chồng: 950 đô la Canada
- Mỗi người phụ thuộc: 260 đô la Canada
Phí được thanh toán khi nộp hồ sơ PR lên liên bang, nộp cho IRCC và không được hoàn lại.
Phí quyền thường trú nhân Canada (RPRF)
Phí quyền thường trú nhân bao gồm:
- Đương đơn chính: 575 đô la Canada
- Vợ hoặc chồng: 575 đô la Canada
- Trẻ em: được miễn phí
Khoản phí này được thanh toán khi nộp hồ sơ PR liên bang, nộp cho IRCC và không được hoàn lại.
Phí đóng dấu hộ chiếu
Phí đóng dấu hộ chiếu là 45 đô la Canada cho mỗi hộ chiếu, thanh toán khi nộp hộ chiếu, nộp tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa (VAC) và không được hoàn lại.
Phí pháp lý
Phí pháp lý được xác định sau khi tư vấn, căn cứ theo hợp đồng dịch vụ, và áp dụng theo điều khoản hợp đồng.
Lưu ý về chi phí
Các khoản chi phí nêu trên không bao gồm phí dịch vụ tư vấn di trú. Mức chi phí thực tế có thể thay đổi tùy từng hồ sơ, từng thời điểm và thỏa thuận dịch vụ cụ thể.

Chi phí và ngân sách dự kiến theo chương trình RCIP Moose Jaw
9. Các giới hạn và rủi ro cần lưu ý
Phần này trình bày các giới hạn chính sách, rủi ro trong quá trình nộp hồ sơ và yêu cầu về cư trú – tuân thủ, là những nội dung mà ứng viên cần đặc biệt lưu ý trong suốt quá trình tham gia chương trình RCIP Moose Jaw.
Các giới hạn chính của chương trình RCIP Moose Jaw
Chương trình RCIP Moose Jaw áp dụng một số giới hạn quan trọng mà ứng viên cần nắm rõ trước khi nộp hồ sơ:
- Chỉ thư mời làm việc từ doanh nghiệp được chỉ định (Designated Employer) mới được chấp nhận.
- Hệ thống chấm điểm và danh sách ngành nghề có thể thay đổi vào bất kỳ thời điểm nào.
- Thư giới thiệu từ cộng đồng không đảm bảo chắc chắn được cấp thường trú nhân; quyết định cuối cùng thuộc về IRCC.
- Nếu ứng viên rời khỏi Moose Jaw hoặc ngừng làm việc, thư giới thiệu cộng đồng có thể bị thu hồi.
- Các công việc theo mô hình nhượng quyền hoặc đầu tư thụ động không đủ điều kiện tham gia chương trình.
- Thành viên gia đình không được thay thế hoặc đảm nhận nhiệm vụ công việc của đương đơn chính.
Rủi ro trong quá trình nộp hồ sơ RCIP
Trong quá trình nộp hồ sơ RCIP Moose Jaw, ứng viên có thể đối mặt với các rủi ro sau:
- Thiếu giấy tờ, kết quả kiểm tra ngôn ngữ hết hạn hoặc đánh giá bằng cấp ECA quá 5 năm có thể dẫn đến chậm trễ hoặc bị từ chối hồ sơ.
- Nếu thư giới thiệu cộng đồng hết hạn (thường có hiệu lực 6 tháng) trước khi nộp lên IRCC, ứng viên phải xin lại thư mới.
- Nếu thư mời làm việc bị rút lại hoặc doanh nghiệp tuyển dụng ngừng hoạt động, hồ sơ sẽ không còn hiệu lực.
- Chuyển sang doanh nghiệp không được chỉ định trong thời gian xử lý hồ sơ là vi phạm quy định chương trình.
- Mất tình trạng cư trú hợp pháp có thể dẫn đến bị IRCC từ chối hồ sơ.
- Không khai báo kịp thời thay đổi gia đình như kết hôn hoặc sinh con có thể ảnh hưởng đến kết quả visa hoặc thường trú nhân.
- Cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm có thể dẫn đến từ chối vĩnh viễn bởi IRCC.
Yêu cầu về cư trú và tuân thủ trong RCIP Moose Jaw
Ứng viên và các thành viên gia đình đi kèm phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về cư trú và tuân thủ sau đây:
- Phải thể hiện ý định sinh sống và định cư lâu dài tại Moose Jaw, đồng thời tham gia tích cực vào cộng đồng địa phương.
- Ứng viên phải làm việc thực tế tại vị trí đã được phê duyệt trong suốt thời gian giấy phép lao động còn hiệu lực.
- Vị trí công việc không được chuyển nhượng hoặc cho người khác đảm nhận.
- Mọi thay đổi liên quan đến công việc hoặc doanh nghiệp phải được thông báo trước cho cộng đồng Moose Jaw và IRCC, đồng thời phải có chấp thuận bằng văn bản.
- Cộng đồng Moose Jaw có quyền thực hiện các đợt kiểm tra định kỳ để xác minh tình trạng việc làm và cư trú của ứng viên.

Các giới hạn và rủi ro cần lưu ý theo chương trình RCIP Moose Jaw
10. Các trường hợp thành công thực tế
Trước khi chương trình RCIP chính thức được triển khai, mô hình này đã được thử nghiệm thông qua RNIP (Rural and Northern Immigration Pilot). Dưới đây là một trong những trường hợp thành công thực tế từ khách hàng đã hoàn tất lộ trình định cư.
Hồ sơ ứng viên: Ms. L
-
Độ tuổi: 31
-
Trình độ học vấn: Thạc sĩ
-
Lĩnh vực chuyên môn: Marketing
-
Trình độ ngôn ngữ: CLB 6
Bối cảnh hồ sơ
Ứng viên và gia đình đã cân nhắc việc chuyển đến Canada trong một thời gian dài, đặc biệt quan tâm đến các tỉnh ven biển phía Đông như Ontario hoặc Nova Scotia.
Sau quá trình đánh giá chuyên sâu và thảo luận toàn diện về tất cả các chương trình định cư khả thi, phương án RNIP đã được đề xuất dựa trên việc cân nhắc nhiều yếu tố, bao gồm rủi ro thay đổi chính sách so với mục tiêu rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
Quá trình nộp hồ sơ của ứng viên diễn ra thuận lợi và suôn sẻ. Hiện tại, ứng viên và gia đình đã sinh sống lâu dài tại Moose Jaw.
Dòng thời gian xử lý hồ sơ
-
11/2022: Tư vấn ban đầu
-
01/2023: Ký hợp đồng dịch vụ
-
02/2023: Phỏng vấn và nhận thư mời làm việc
-
05/2023: Đánh giá hồ sơ bởi cộng đồng
-
07/2023: Nhận thư giới thiệu từ cộng đồng
-
09/2023: Nhận số hồ sơ liên bang
-
02/2024: Nhận thư xác nhận thường trú nhân
-
05/2024: Chính thức landing với tư cách thường trú nhân Canada

Các trường hợp thành công thực tế theo chương trình RCIP Moose Jaw
Trường hợp thành công trong chương trình RCIP Moose Jaw – Applicant: Mr. C
Đây là một trường hợp thành công khác được ghi nhận trong giai đoạn chương trình RCIP được thử nghiệm thông qua RNIP, cho thấy hiệu quả của lộ trình định cư cộng đồng khi lựa chọn đúng chương trình và thời điểm nộp hồ sơ.
Hồ sơ ứng viên: Mr. C
- Độ tuổi: 32
- Trình độ học vấn: Thạc sĩ
- Lĩnh vực chuyên môn: Quản trị kinh doanh
- Trình độ ngôn ngữ: CLB 7
Bối cảnh hồ sơ
Ban đầu, ứng viên đã ký hợp đồng với một đơn vị tư vấn khác để hỗ trợ hồ sơ theo chương trình SINP. Tuy nhiên, do thời điểm nộp hồ sơ trùng với giai đoạn xét duyệt bị siết chặt, hồ sơ của ứng viên gặp phải tình trạng kéo dài thời gian xử lý.
Thông qua hình thức giới thiệu, ứng viên đã tìm đến để được đánh giá lại toàn bộ hồ sơ. Sau khi xem xét đầy đủ các yếu tố liên quan, bao gồm so sánh giữa chương trình Express Entry – CEC và RNIP, phương án RNIP đã được đề xuất như một lựa chọn phù hợp hơn.
Sau quá trình so sánh và cân nhắc, ứng viên đã quyết định rút hồ sơ khỏi chương trình SINP và ủy quyền xử lý hồ sơ theo lộ trình RNIP.
Dòng thời gian xử lý hồ sơ
- 03/2023: Tư vấn ban đầu
- 04/2023: Ký hợp đồng dịch vụ
- 05/2023: Phỏng vấn và nhận thư mời làm việc
- 06/2023: Đánh giá và phỏng vấn bởi cộng đồng
- 07/2023: Nhận thư giới thiệu từ cộng đồng
- 10/2023: Nhận số hồ sơ liên bang
- 01/2024: Nhận thư xác nhận thường trú nhân
- 02/2024: Chính thức landing với tư cách thường trú nhân Canada

Các trường hợp thành công thực tế theo chương trình RCIP Moose Jaw
Đây là trường hợp thành công thứ ba trong nhóm hồ sơ được triển khai và hoàn tất thông qua mô hình RNIP, tiền đề cho chương trình RCIP Moose Jaw hiện nay. Hồ sơ cho thấy sự phù hợp của chương trình định cư cộng đồng đối với những ứng viên có kinh nghiệm lâu năm và định hướng ổn định cuộc sống gia đình.
Hồ sơ ứng viên: Mr. Q
- Độ tuổi: 43
- Trình độ học vấn: Cử nhân
- Lĩnh vực chuyên môn: Logistics
- Trình độ ngôn ngữ: CLB 7
Bối cảnh hồ sơ
Ứng viên sở hữu nền tảng nghề nghiệp vững chắc với hơn 15 năm kinh nghiệm, từng sinh sống và làm việc tại Trung Quốc và Hoa Kỳ, tích lũy kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực logistics.
Ngay từ buổi tư vấn đầu tiên, ứng viên đã xác định RNIP là chương trình phù hợp nhất với định hướng cá nhân và gia đình. Việc chuyển đến một cộng đồng nhỏ, gắn kết, với nhịp sống chậm hơn được đánh giá là giúp ứng viên và gia đình có thêm thời gian bên nhau, đồng thời tạo ra môi trường sống và phát triển tốt cho con cái.
Dòng thời gian xử lý hồ sơ
- 03/2023: Tư vấn ban đầu
- 03/2023: Ký hợp đồng dịch vụ
- 07/2023: Phỏng vấn và nhận thư mời làm việc
- 09/2023: Phỏng vấn đạt yêu cầu và nhận thư giới thiệu cộng đồng
- 11/2023: Nhận số hồ sơ liên bang
- 07/2024: Bổ sung hồ sơ theo yêu cầu
- 10/2024: Nhận thư xác nhận thường trú nhân
- 12/2024: Chính thức landing với tư cách thường trú nhân Canada

Các trường hợp thành công thực tế theo chương trình RCIP Moose Jaw 2
11. Liên hệ và Lưu ý quan trọng
Dưới đây là thông tin liên hệ chính thức dùng cho việc tham khảo và trao đổi liên quan đến chương trình định cư Canada theo RCIP Moose Jaw.
Website
Website: www.canadapr.vn
Email liên hệ: hello@canadapr.vn
Số điện thoại liên hệ
Số điện thoại: 033.678.5988
Địa chỉ văn phòng
Địa chỉ: B2 Kim Sơn Area, Nguyễn Hữu Thọ Street, District 7, TP. Hồ Chí Minh
Nguồn thông tin và phạm vi áp dụng
Toàn bộ thông tin trong tài liệu này được tổng hợp dựa trên Chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP) năm 2025, cùng với các dữ liệu công khai từ Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC) và hướng dẫn cộng đồng do Economic Development Moose Jaw Inc. ban hành.
Lưu ý quan trọng
Tài liệu này chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành bất kỳ cam kết pháp lý hoặc bảo đảm di trú nào.
RCIP là chương trình định cư mới được triển khai, do đó chính sách, điều kiện, chi phí và thời gian xử lý có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
Tất cả các giai đoạn xét duyệt và quyết định phê duyệt cuối cùng hoàn toàn thuộc thẩm quyền của IRCC và các cộng đồng tham gia chương trình.
Kết luận
Cách định cư Canada theo chương trình RCIP Moose Jaw là một lộ trình rõ ràng, minh bạch và phù hợp với người lao động có tay nghề mong muốn sinh sống lâu dài tại Canada cùng gia đình. Với mô hình doanh nghiệp bảo trợ, cộng đồng đánh giá và chính phủ liên bang phê duyệt, RCIP mang lại cơ hội thực tế cho những ai sẵn sàng gắn bó lâu dài với cộng đồng nông thôn Canada.

Kết luận cách định cư Canada theo chương trình RCIP Moose Jaw
Chịu trách nhiệm nội dung
Nguyễn Thị Hoà Vân – Tác giả sách “Nghệ Thuật Định Cư Canada” (Alpha Books & NXB Thế Giới).
6 năm kinh nghiệm nghiên cứu và đồng hành xử lý hồ sơ định cư Canada.
LinkedIn: https://www.linkedin.com/in/nguyen-thi-hoa-van/
CanadaPR – Dẫn đầu kết nối định cư Canada
Hỗ trợ chiến lược định cư toàn diện: Định cư trực tiếp, Start-Up Visa, Work Permit, Doanh nhân, Express Entry và các chương trình tỉnh bang.
Tài nguyên dành cho bạn:
• Khách hàng thành công: https://canadapr.vn/ve-chung-toi#testimonials
• Ebook miễn phí: 7 Cách định cư Canada nhanh nhất – https://eb.canadapr.vn/2
• Nhóm kín Zalo cộng đồng định cư: https://zalo.me/g/lsrdse671
• Đặt lịch tư vấn qua Zoom: https://eb.canadapr.vn/room
• Khoá học “Giải mã lộ trình định cư Canada”: https://eb.canadapr.vn/khoahoc
Liên hệ:
Hotline: 0972.391.830 – 033.678.5988
Email: hello@canadapr.vn
Website: canadapr.vn
Leave A Comment
Mục lục
- 1. Tổng quan chương trình RCIP Moose Jaw
- 2. Các điều kiện tham gia chương trình RCIP Moose Jaw
- 3. Yêu cầu cụ thể và các trường hợp miễn trừ
- 4. Hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc
- 5. Ngành nghề ưu tiên tại Moose Jaw
- 6. Thời gian xử lý hồ sơ ước tính
- Giai đoạn 1: Doanh nghiệp được chỉ định và thư mời làm việc (1–3 tháng)
- Giai đoạn 2: Nộp và xét duyệt hồ sơ xin thư giới thiệu cộng đồng (2–4 tháng)
- Giai đoạn 3: Nộp hồ sơ thường trú nhân liên bang (6–18 tháng)
- Xin giấy phép lao động tạm thời trong thời gian chờ PR (không bắt buộc)
- Giai đoạn phê duyệt thường trú nhân Canada
- Tổng thời gian xử lý dự kiến
- 7. Quy trình nộp hồ sơ RCIP Moose Jaw
- 8. Chi phí và ngân sách dự kiến
- Phí kiểm tra ngôn ngữ
- Phí đánh giá bằng cấp ECA/WES
- Phí dịch vụ nộp hồ sơ visa
- Phí nộp hồ sơ visa làm việc, học tập hoặc đoàn tụ
- Phí kiểm tra lý lịch tư pháp
- Phí khám sức khỏe
- Phí sinh trắc học
- Phí tuân thủ (Compliance Fee)
- Phí công chứng hồ sơ
- Phí dịch thuật hồ sơ
- Chứng minh tài chính định cư
- Phí xử lý hồ sơ thường trú nhân liên bang
- Phí quyền thường trú nhân Canada (RPRF)
- Phí đóng dấu hộ chiếu
- Phí pháp lý
- Lưu ý về chi phí
- 9. Các giới hạn và rủi ro cần lưu ý
- 10. Các trường hợp thành công thực tế
- 11. Liên hệ và Lưu ý quan trọng
- Kết luận




