Cách định cư Canada cho cả gia đình

Cách định cư Canada cho cả gia đình

MỤC LỤC

Phần 1: Tại sao chọn định cư Canada? 

Phần 2: Các chương trình định cư Canada

2.1. Các thuật ngữ Định cư Canada bạn phải biết

2.2. Tổng hợp các chương trình Định cư Canada

2.3. Các chương trình Định cư Canada phổ biến nhất cho người Việt

Phần 3: Định cư Canada theo diện tay nghề 

2.1. Giới thiệu chung về chương trình, lợi ích, phân loại

2.2. Định cư Canada theo diện tay nghề – Chương trình Liên Bang

2.3. Định cư Canada theo diện tay nghề – Chương trình Tỉnh Bang

2.4. Chương trình chuyển đổi 

Phần 4: Định cư Canada theo diện đầu tư

4.1. Các loại đầu tư định cư Canada

4.2. Định cư Canada theo diện đầu tư Chương trình Liên Bang

4.3. Định cư Canada theo diện đầu tư Chương trình Tỉnh Bang

4.4. Câu hỏi thường gặp về đầu tư định cư Canada

Phần 5: Du học Canada

5.1. Du học và định cư Canada

5.2. Chi phí du học Canada

5.3. Điều kiện du học Canada 

5.4. Hồ sơ du học Canada và Chứng minh tài chính

Phần 6: Du lịch Canada

6.1. Phân loại visa du lịch Canada

6.2. Điều kiện, chi phí, thời gian xét visa du lịch Canada

6.3. Hồ sơ xin visa du lịch Canada

6.4. Mẹo xin visa du lịch Canada

6.5. Các câu hỏi thường gặp về visa du lịch Canada

Phần 7: Thông tin bổ sung và kinh nghiệm định cư Canada

7.1. Liên kết hữu ích – Dành cho tất cả ứng viên muốn đến Canada  

7.2. Checklist: Những điều cần làm đầu tiên khi mới đến Canada

7.3. Các bước cần thực hiện sau khi có PR Thẻ thường trú Canada 

7.4. Mua nhà ở Canada: cơ hội và thách thức

7.5. Thực tế về timeline PR từ khách hàng

7.6. Tổng hợp kinh nghiệm định cư Canada

7.7. Làm thế nào để tìm việc làm ở Canada: hướng dẫn chi tiết

7.8. Định cư Canada không cần job offer: top 8 chương trình và yêu cầu

7.9. LMIA: Hướng dẫn và lợi ích cho lao động nước ngoài tại Canada

7.10. Work permit Canada – Điều kiện xin visa

7.11. Top 10 công việc được trả lương cao nhất ở Canada cho người nhập cư

Phần 1: Tại sao chọn định cư Canada?

Canada, xếp thứ 2 trên thế giới về chất lượng sống, hứa hẹn một cuộc sống hoàn hảo. Chính sách nhập cư linh hoạt, hệ thống giáo dục miễn phí cho con cái, và môi trường đa dạng là những lý do lựa chọn đầu tiên.

Chính Sách Nhập Cư:

Hệ thống đánh giá theo điểm: Canada đánh giá người xin nhập cư dựa trên nhiều yếu tố như tuổi, học vấn, kinh nghiệm làm việc, tạo cơ hội cho những người có kỹ năng cao.

Chương trình gia đình: Canada mở rộng cơ hội cho người thân tham gia quá trình định cư, tăng tính gia đình và hòa nhập.

Giáo Dục Miễn Phí Cho Con Cái:

Học miễn phí từ lớp 1 đến lớp 12: Việc con cái được học miễn phí giảm áp lực tài chính cho gia đình và tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện.

Chất lượng giáo dục cao cấp: Hệ thống giáo dục xuất sắc giúp phát triển tài năng và sở thích của các con.

An Toàn và Đáng Sống:

Chỉ số Hòa Bình Toàn Cầu: Canada đứng thứ 12 với môi trường hòa bình, tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống hạnh phúc.

Tỷ lệ Tội Phạm Thấp: Tỷ lệ tội phạm bình quân và chính sách kiểm soát súng đạn nghiêm ngặt làm cho Canada trở thành một quốc gia an toàn.

Hệ Thống Y Tế và Nhà Ở: Dịch vụ y tế miễn phí và hệ thống nhà ở tốt giúp bảo vệ sức khỏe và tăng cường chất lượng cuộc sống.

  1. Về tinh thần khởi nghiệp, Canada xếp thứ 5 sau Mỹ, Đức, Nhật Bản và Anh
  2. Về chất lượng cuộc sống, Canada xếp thứ 3 sau Thụy Điển và Na Uy
  3. Trong tiểu mục Mục đích xã hội, Canada xếp thứ 4 sau Thụy Điển, Na Uy và Phần Lan
  4. Canada xếp thứ 2 về Khả năng thích ứng sau Mỹ

 

Canada được chọn là:

  • Quốc gia tốt thứ 2 để bắt đầu sự nghiệp
  • Quốc gia tốt thứ 4 về giáo dục
  • Đất nước tốt thứ 7 để du học
  • 7 quốc gia tốt nhất để nuôi dạy trẻ em
  • Quốc gia tốt thứ 2 về bình đẳng chủng tộc
  • 6 đất nước tốt nhất cho phụ nữ
  • Quốc gia tốt thứ 6 để nghỉ hưu thoải mái
  • Quốc gia minh bạch thứ 6
  • Quốc gia tốt thứ 2 để đặt trụ sở một tập đoàn

 

Kết Luận:

Canada không chỉ là quốc gia đứng thứ 2 về chất lượng sống mà còn là điểm đến an toàn và đáng sống nhất. Môi trường hòa bình, chính sách nhập cư linh hoạt và chất lượng giáo dục là những yếu tố quyết định, làm cho Canada trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho những người tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp.

 

Phần 2: Các Chương Trình Định Cư Canada

2.1. Các thuật ngữ Định cư Canada bạn phải biết

IRCC (Immigration, Refugees and Citizenship Canada): Cơ quan Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada.

PR (Permanent Resident): thẻ thường trú nhân của Canada, cho phép người nước ngoài được cư trú hợp pháp tại Canada vô thời hạn.

PNP (Provincial Nominee Program): Chương trình đề cử tỉnh bang.

SINP (Saskatchewan Immigrant Nominee Program): Chương trình định cư Saskatchewan.

Thư Xác nhận Công việc (JAL – Job Approval Letter): Thư xác nhận công việc bạn sẽ làm là hợp pháp và phù hợp với các quy định của tỉnh Saskatchewan.

LMIA (Labour Market Impact Assessment): Giấy xác nhận chính phủ cho phép tuyển dụng lao động nước ngoài.

Work permit (Giấy phép làm việc) Canada: Tài liệu pháp lý cho công dân nước ngoài làm việc tại Canada.

ITA (Invitation to Apply): Lời mời nộp hồ sơ từ tỉnh bang/ liên bang.

AOR (Acknowledgment of Receipt): Xác nhận tiếp nhận và xử lý hồ sơ.

ADR (Additional Document Requirement): Yêu cầu bổ sung giấy tờ sau khi nộp hồ sơ.

Đề cử (Nomination): Sự đề cử của tỉnh bang giúp tiến tới nộp hồ sơ xin Thường trú nhân.

CLB (Canadian Language Benchmark): Hệ thống đánh giá kỹ năng tiếng Anh cho người xin nhập cư vào Canada.

COPR (Confirmation of Permanent Residence): Tài liệu xác nhận chấp nhận định cư vĩnh viễn tại Canada. Là bước cuối cùng, người nhận COPR mang theo khi nhập cảnh để nhận thẻ thường trú và bắt đầu cuộc sống mới.

2.2. Tổng hợp các chương trình Định cư Canada

Có hơn 80 chương trình Định cư Canada, được chia thành các chương trình liên bang và tỉnh bang.

Dưới đây là tổng hợp các chương trình Định cư Canada ở cấp độ liên bang, bao gồm:

  1. Chương trình Express Entry
  2. Các chương trình Đề cử Tỉnh bang
  3. Chương trình AIP Định cư khu vực Đại Tây Dương
  4. Chương trình Start-Up Visa (SUV) dành cho doanh nhân khởi nghiệp
  5. Chương trình thí điểm khu vực nông thôn và Phía Bắc RNIP
  6. Chương trình Bảo lãnh Gia đình
  7. Diện tay nghề tỉnh bang Quebec
  8. Chương trình Chăm sóc người già và trẻ em (Caregivers)
  9. Chương trình Self Employed dành cho Vận động viên thể thao, Văn hóa nghệ thuật
  10. Chương trình thí điểm nông nghiệp và thực phẩm (Agri-Food Pilot)
  11. Chương trình Định cư cho Người tị nạn

Đây chỉ là một số chương trình phổ biến. 

Ngoài ra, một trong những hình thức định cư phổ biến nhất cho người lao động và người tìm kiếm cơ hội định cư lâu dài là các chương trình Đề cử Tỉnh bang. Để tìm hiểu về các chương trình của từng tỉnh bang, bạn có thể truy cập các trang web sau:

2.3. Các chương trình Định cư Canada phổ biến nhất cho người Việt

Định cư theo diện tay nghề:

Tìm công việc -> Nộp đơn qua Express Entry và/hoặc PNP -> PR.

Đương đơn có Closed Work Permit, gia đình có thể đi cùng.

Định cư theo diện du học:

Du học -> Tốt nghiệp -> Tìm công việc -> Nộp đơn qua Express Entry và/hoặc PNP -> PR.

Có PGWP sau tốt nghiệp, gia đình có thể đi cùng.

Định cư theo diện kết hôn:

Kết hôn -> Đệ đơn bảo lãnh -> PR.

Không yêu cầu tiếng Anh, kinh nghiệm, hoặc trình độ học vấn.

Định cư theo diện đầu tư:

Đầu Tư (Start-Up Visa/Doanh nhân tỉnh bang) -> Mở/Mua Công Ty/Doanh Nghiệp -> PR.

Yêu cầu số tiền đáng kể, tiếng Anh ở trình độ CLB 5.

 

Phần 3: Định cư Canada theo diện tay nghề

3.1. Giới thiệu chung chương trình Định cư Canada Diện tay nghề

Canada, một quốc gia phát triển với nền kinh tế mạnh mẽ, thu hút hàng năm một lượng lớn nhân lực từ khắp nơi trên thế giới. Chương trình Định cư Canada Diện tay nghề là cơ hội quý giá cho lao động có trình độ và kỹ năng, cho phép họ tìm kiếm việc làm hợp pháp dựa trên bằng cấp, kinh nghiệm và khả năng của mình.

Để tham gia Chương trình Định cư Canada Diện tay nghề, lao động cần đáp ứng bốn điều kiện cơ bản, bao gồm có thư mời làm việc, kinh nghiệm làm việc tối thiểu, bằng cấp tối thiểu là THPT, và đạt điểm tiếng Anh tối thiểu theo chuẩn IELTS CLB 4 hoặc 5 tùy theo vị trí ứng tuyển.

Lựa chọn Định cư Canada Diện tay nghề mang lại nhiều lợi ích, với hơn 410.000 người nhập cư mỗi năm, chiếm 70% từ chương trình này. Mức thu nhập trung bình đạt khoảng 49.133 đô la Mỹ mỗi năm. Hơn nữa, người định cư có thể bảo lãnh gia đình đến Canada, cung cấp cơ hội học tập cho con cái và bảo hiểm y tế miễn phí.

Chương trình Định cư Canada Diện tay nghề thu hút sự quan tâm đặc biệt từ nhiều người, với hai loại chính là Chương trình Liên bang và Chương trình Tỉnh bang. Để giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn, chúng tôi phân loại theo hướng Chương trình có PR trực tiếp và Chương trình LMIA Work Permit, với mục tiêu hỗ trợ lựa chọn chương trình và tỉnh bang phù hợp nhất với tiêu chí có PR nhanh nhất cho người Việt.

3.2. Chương trình Định cư Canada Diện tay nghề Liên bang – có PR trực tiếp

Chương trình Định cư Canada Diện tay nghề Liên bang bao gồm các chương trình chính sau:

Chương trình Express Entry

Chương trình thí điểm khu vực nông thôn và Phía Bắc RNIP

Chương trình Định cư khu vực Đại Tây Dương AIP

Chương trình Chăm sóc người già và trẻ em Caregivers

Chương trình thí điểm nông nghiệp và thực phẩm Agri-Food Pilot

3.2.1. Chương trình Express Entry

Express Entry là hệ thống quản lý và chấm điểm định cư cho ứng viên muốn thường trú ở Canada. Có 3 chương trình Định cư Canada theo diện tay nghề được quản lý qua Express Entry:

Chương trình Kinh nghiệm Canada (CEC)

Chương trình Lao động lành nghề Liên bang (FSW)

Chương trình Giao dịch lành nghề Liên bang (FST)

Đa số ứng viên phù hợp với CEC và FSW:

CEC: Yêu cầu 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada.

FSW: Nộp đơn trực tiếp từ Việt Nam, không yêu cầu kinh nghiệm tại Canada.

Express Entry sử dụng Comprehensive Ranking System (CRS) để tính điểm. Điểm cao hơn tăng cơ hội đạt PR. Điểm rút tối thiểu gần đây là hơn 500 điểm.

Express Entry kết hợp Chương trình tỉnh bang PNP để tăng điểm:

  • Job offer với LMIA cộng thêm 50 điểm.
  • Job offer có LMIA thuộc NOC 00 cộng thêm 200 điểm.
  • Đề cử tỉnh bang cộng thêm 600 điểm vào CRS.

Tỷ lệ cạnh tranh cao, hiện có 214,529 ứng viên trong Express Entry. Ứng viên Việt Nam cạnh tranh không chỉ nội địa mà còn quốc tế, đặc biệt với Ấn Độ, Philippines. Đối với ứng viên Việt, điểm tự thân thường không đủ để nhận thư mời nếu thiếu điểm cộng từ job offer hoặc đề cử tỉnh bang.

Dưới đây là chi tiết 1 trong 3 chương trình Express Entry phổ biến nhất. 

Chương trình Định cư Canada Diện tay nghề Liên bang – Federal Skilled Worker (Express Entry)

3.2.2. Chương trình RNIP (Rural and Northern Immigration Pilot)

3.2.3. Chương trình Định cư Đại Tây Dương Atlantic Immigration Program (AIP)

3.2.4. Chương trình Agri-food Pilot – Thí điểm thực phẩm nông nghiệp

2.4.5. Chương trình Chăm sóc người già và trẻ em – Caregivers

Chương trình định cư tại Canada thông qua chăm sóc trẻ và người lớn tuổi tại gia, chia thành hai nhánh chính: Home Child Care và Personal Home Supporter.

 

3.3. Chương trình định cư Canada diện tay nghề Tỉnh Bang PNP

Chương trình Tỉnh Bang PNP là lựa chọn định cư cho ứng viên đủ điều kiện muốn có PR khi chọn sống và làm việc tại các tỉnh bang. Mỗi tỉnh có các yêu cầu riêng.

Để xem thông tin chi tiết về yêu cầu, bạn có thể tìm kiếm trên Google với mẫu: ‘<tên tỉnh> + PNP’ (ví dụ: SINP, OINP, AINP).

Một số chương trình PNP nhỏ cho phép đơn đăng ký trực tiếp từ Việt Nam mà không yêu cầu có việc làm tại Canada, như SINP Occupation In-Demand.

Chúng tôi tập trung vào những chương trình định cư ở các tỉnh bang có điều kiện dễ nhất. Định cư Canada theo diện tay nghề – Chương trình có PR trực tiếp Tỉnh bang bao gồm 5 chương trình chính:

  • SINP International Skilled Worker: Employment Offer 
  • SINP Hard-to-fill
  • Alberta Rural (Rural Renewal Stream – Alberta)
  • Alberta Tech Pathway
  • OINP Đề cử tỉnh bang Ontario

Thông tin chi tiết về từng chương trình được liệt kê bên dưới.

3.3.1. Chương trình SINP International Skilled Worker: Employment Offer

3.3.2. Chương trình SINP International Skilled Worker Hard-to-Fill Skills Pilot

3.3.3. Chương trình Alberta Rural Renewal Stream 

3.3.4. Chương trình Alberta Tech Pathway

2.3.5 Chương trình chuyển đổi từ visa du lịch / LMIA work permit

Từ LMIA Work Permit sang PR hoặc Từ Visa du lịch sang Work Permit / JAL

Định cư Canada theo diện tay nghề – Chương trình LMIA Work Permit sang PR

3.3.6. CHƯƠNG TRÌNH LÀM VIỆC ĐỊNH CƯ CANADA OINP – THỢ TAY NGHỀ

2.5. Bảng so sánh các chương trình định cư Canada diện tay nghề tốt nhất hiện nay

Phần 4: Định cư Canada theo diện đầu tư 

4.1. Phân loại đầu tư định cư Canada

Chính phủ Canada chào đón đầu tư từ mọi loại nhà đầu tư, quản lý doanh nghiệp và doanh nhân. Kinh nghiệm kinh doanh của bạn là lợi thế khi đầu tư vào tương lai trong môi trường kinh tế đa dạng và phát triển của Canada.

Có hai chương trình chính:

Đầu tư định cư Liên bang: Quá trình đơn giản hóa do Chính phủ Liên bang quản lý.

Đầu tư định cư Tỉnh bang: Các tỉnh cung cấp chương trình đặc biệt cho đầu tư tại địa phương.

4.2. Đầu tư Định cư Canada – Chương trình Liên Bang

Chương trình Đầu tư định cư Liên bang Canada cung cấp nhiều lựa chọn linh hoạt cho những người muốn định cư và đầu tư tại đất nước này. Dù bạn là doanh nhân tự do, đang phát triển doanh nghiệp, hoặc chỉ muốn sử dụng kỹ năng của mình để thúc đẩy nền kinh tế Canada, có một số chương trình phù hợp với bạn.

Chương trình đầu tư định cư Liên bang Canada bao gồm 3 diện chính:

Startup Visa: được lấy PR trực tiếp.

Self Employed: được lấy PR trực tiếp.

C11: PR thông qua Work Permit.

Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về từng chương trình để bạn có cái nhìn rõ hơn về cơ hội đầu tư định cư tại Canada theo Chương trình Liên bang.

4.2.1. Startup Visa – Visa Khởi nghiệp (lấy PR trực tiếp)

Chương trình Start-Up Visa (SUV) là cơ hội định cư dành cho doanh nhân với ý tưởng kinh doanh muốn thành lập doanh nghiệp Start-up tại Canada. Điều kiện SUV bao gồm sáng tạo, hỗ trợ từ tổ chức được chính phủ Canada chỉ định, tạo việc làm cho người Canada, và khả năng cạnh tranh cao.

4.2.2. Self Employed – Tự kinh doanh (lấy PR trực tiếp) 

Để đủ điều kiện nhập cư kinh doanh vào Canada theo Chương trình Tự kinh doanh, người nộp đơn phải chứng minh rằng họ có kinh nghiệm nghệ thuật hoặc thể thao có liên quan và đó là nguồn thu nhập chính của họ. Ứng viên phải có kinh nghiệm, ý định và khả năng liên quan để: Đóng góp đáng kể cho đời sống văn hóa hoặc thể thao ở Canada với tư cách là nghệ nhân hoặc vận động viên ở cấp độ quốc tế.

 

4.2.3. C11 (nộp Work Permit trước, PR sau)

 

4.3. Đầu tư Định cư Canada Chương trình Tỉnh Bang

Mỗi tỉnh và vùng lãnh thổ điều hành Chương trình đề cử cấp tỉnh (PNP) của riêng mình, nhiều trong số đó có dòng dành cho các ứng viên có kinh nghiệm quản lý hoặc kinh doanh. Các tiêu chí đủ điều kiện và thủ tục đăng ký cho mỗi luồng PNP khác nhau, nhưng những người nộp đơn thành công sẽ luôn nhận được đề cử cấp tỉnh. Sau đó, đề cử cấp tỉnh này thường cho phép đương đơn nộp đơn xin thường trú ở cấp liên bang.

Dưới đây liệt kê 5 chương trình Đầu tư định cư Tỉnh bang “hot” nhất hiện nay:

4.3.1. Doanh nhân Saskatchewan

Điều kiện chương trình:

Tài sản ròng $1,000,000CAD.

Độ tuổi 21 – 54, IELTS 4 (không bắt buộc).

Bằng TNHP, 4/10 năm kinh nghiệm quản lý hoặc sở hữu doanh nghiệp.

Đầu tư $300,000 CAD tại Regina hoặc Saskatoon (tạo 2 việc làm).

Đầu tư $200,000 CAD tại các vùng khác (không cần tạo việc làm).

Sở hữu 1/3 vốn doanh nghiệp, trừ khi đầu tư $1,000,000 CAD vào doanh nghiệp hiện có.

 

Điều kiện lấy đề cử Nominee:

Mở doanh nghiệp $200,000 CAD ($300,000 CAD nếu mở tại Saskatoon và Regina, phải tạo 2 việc làm).

Ở đủ 274 ngày/năm.

Doanh nghiệp hoạt động 6 tháng liên tiếp.

Nằm trong cộng đồng Saskatchewan.

Tuân thủ cam kết trong Bản Thỏa Thuận.

 

4.3.3. Doanh nhân Alberta – Dòng Đầu tư Doanh nhân trẻ

Điều kiện đầu tư:

Độ tuổi: 22 – 35 tuổi.

IELTS General 5.0.

Kinh nghiệm quản lý/điều hành doanh nghiệp ít nhất 6 tháng.

Tốt nghiệp Cao đẳng/Đại học/Thạc sĩ hoặc tương đương.

Vốn đầu tư tối thiểu 50,000 CAD.

 

Ưu điểm:

Vốn đầu tư thấp, chỉ 50,000 CAD.

 

Quy trình nộp hồ sơ đầu tư:

Lập kế hoạch kinh doanh.

Nộp thư chấp thuận ý muốn (EOI).

Nhận thư mời nộp hồ sơ chính thức (ITA).

Chuẩn bị và nộp hồ sơ đầy đủ.

Nhận thư hỗ trợ từ tỉnh bang để xin Giấy phép làm việc (Work Permit Support Letter).

Nộp hồ sơ xin Giấy phép làm việc.

Thực hiện kế hoạch kinh doanh theo thời gian đã quy định.

Nộp báo cáo cuối cùng và nhận sự bảo lãnh từ tỉnh bang.

Nộp đơn xin thường trú và chờ nhận Thẻ cư dân (PR).

 

4.3.4. Doanh nhân Alberta – Doanh nhân Nông thôn Alberta 

Chương trình Đầu tư Doanh nhân Nông thôn Rural Entrepreneur Stream cho phép tỉnh Alberta đề cử các doanh nhân có trình độ và năng lực, những người muốn khởi đầu một doanh nghiệp mới hoặc mua một doanh nghiệp hiện có trong cộng đồng nông thôn Alberta.

 

Điều kiện:

Không giới hạn độ tuổi, ưu tiên từ 21-49 tuổi.

Tối thiểu tốt nghiệp THPT, IELTS 4.

Kinh nghiệm quản lý ít nhất 4 năm.

Tài sản từ 300,000 CAD trở lên, đầu tư tối thiểu 100,000 CAD.

Có Thư hỗ trợ cộng đồng.

 

Lộ trình thời gian:

Khảo sát cộng đồng và nhận Thư hỗ trợ.

Nộp Thư chấp thuận ý muốn (EOI).

Nhận Thư mời nộp hồ sơ chính thức (ITA) (90 ngày).

Tham dự phỏng vấn nếu hồ sơ được chấp nhận.

Nhận Thư hỗ trợ xin Visa làm việc (Work Permit) từ Liên bang.

Chờ Visa Work Permit (3-4 tháng).

Chuyển đến Alberta để khởi động doanh nghiệp.

Nộp báo cáo Final Report và nhận bảo lãnh từ tỉnh bang.

Nộp đơn xin thường trú (PR) và chờ đợi để nhận PR.

 

Quyền lợi Visa Work Permit:

Con cái học miễn phí từ lớp 1 đến lớp 12.

Quyền lợi xã hội và y tế tương tự người bản địa.

Sau 3 năm PR, đủ điều kiện thi quốc tịch.

Hỗ trợ trợ cấp trẻ em dưới 18 tuổi.

 

Điều kiện để nhận Thư đề cử và xin PR:

Mở doanh nghiệp với số vốn tối thiểu 100,000 CAD.

Cư trú ít nhất 274 ngày/năm (trừ khi con học ở trường ngoài Alberta).

Doanh nghiệp hoạt động liên tục ít nhất 12 tháng.

Thuê ít nhất một lao động thường trú.

Doanh nghiệp nằm trong cộng đồng đã được khảo sát.

Tuân thủ cam kết trong Bản Thỏa thuận.

Việc tham gia Chương trình Đầu tư Định cư Canada thông qua Dòng Doanh nhân Nông thôn là cơ hội tuyệt vời để khởi đầu và phát triển một doanh nghiệp tại Alberta. Bên cạnh những điều kiện và quy trình nêu trên, quan trọng nhất là tìm hiểu kỹ về chương trình, tư vấn từ các chuyên gia và chuẩn bị một kế hoạch kinh doanh thật cẩn thận để đạt được thành công trong việc đầu tư và định cư tại Canada.

4.3.5. Bảng so sánh các chương trình Đầu tư định cư Canada tốt nhất hiện nay

Phần 5: Du học Canada

5.1. Du học và Định cư Canada:

Du học Canada là một hướng đi chuẩn bị cho việc định cư Canada dài hạn với chi phí thấp.

Nhược điểm: thời gian dài, lộ trình cơ bản gồm đi học 2 năm, đi làm 1 năm, tổng cộng sau 3 năm mới được nộp hồ sơ xin PR.

Ưu điểm: phí thấp, học vào thân, không “bổ ngang cũng bổ dọc”.

 

Ngành học chiến lược cho việc định cư:

Lựa chọn ngành học quan trọng để định cư Canada là quyết định chủ chốt đối với du học sinh.

Canada đang cần nhiều lao động chất lượng, mở ra cơ hội định cư cho các ngành sau:

 

Bếp, Khách sạn, Du lịch:

Tăng 46% vị trí tuyển dụng gần đây.

Thiếu nhân lực cho nhà hàng và khách sạn.

 

Chăm sóc sức khỏe:

Dân số già, nhu cầu nhân lực y tế lớn.

Chính phủ ưu tiên nhập cư cho sinh viên ngành Y tế.

 

Kỹ sư, Xây dựng:

Tăng trưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực xây dựng.

Nhu cầu lớn từ các dự án xây dựng.

 

Kinh tế:

Nhân lực quan trọng cho phát triển kinh tế.

Mức lương Quản lý kinh tế có thể lên đến 130,000 CAD/năm.

 

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin:

Dự kiến cần tuyển 180,000 người trong năm 2024.

 

Việc làm có nhu cầu cao:

Các công việc được quảng cáo nhiều nhất trên Job Bank tháng 11, 2023:

 

Phụ bếp: 10,284 việc làm

Giám sát dịch vụ ăn uống: 9,635 việc làm

Trợ lý hành chính: 7,258 việc làm

Y tá đã đăng ký (R.N.): 1,679 việc làm

Nhân viên kế toán sổ sách: 4,679 việc làm

Đại diện dịch vụ khách hàng: 2,222 việc làm

Tài xế xe tải: 4,171 việc làm

Nhân viên bán hàng: 5,444 việc làm

Thu ngân: 2,373 việc làm

Nhà phát triển phần mềm: 1,086 việc làm

 

5.2. Chi phí du học Canada

 

Du học Canada đòi hỏi chi phí, nhưng kế hoạch ngân sách có thể giúp bạn quản lý chi phí sinh hoạt. Chi phí học phí hàng năm phụ thuộc vào chương trình và trường, dao động từ 13.000 đến 40.000 CAD. Các ngành như Quản lý kinh doanh có chi phí trung bình 29.000 USD, trong khi chi phí cho Kỹ thuật là 34.000 USD. Nếu muốn giảm chi phí, đăng ký nhiều học bổng là lựa chọn tốt. Các trường đại học rẻ nhất cho sinh viên quốc tế có thể là Đại học Đảo Hoàng tử Edward với chi phí 10.000 USD hàng năm, tiếp theo là Đại học Cape Breton (18.000 USD), Đại học Tây Canada (21.000 USD), Đại học Thung lũng Fraser (21.000 USD), Đại học Bắc British Columbia (21.000 USD).

Chi phí chỗ ở trong khuôn viên trường thường là 8.000 – 10.000 CAD mỗi năm. Thuê nhà bên ngoài có thể dao động từ 300 – 800 CAD mỗi tháng. Chi phí xin Visa du học khoảng 150 CAD. Bạn có thể mang gia đình đến Canada nếu đang xin giấy phép học tập. Bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế thường từ 600 – 900 CAD mỗi năm. Bạn có thể làm việc 20 giờ/tuần trong năm học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ để kiếm thêm thu nhập.

 

5.3. Điều kiện du học Canada 

Du học Canada được chia thành 2 diện cơ bản, dựa trên yêu cầu về tiếng Anh.

 

Diện không chứng minh tài chính SDS:

IELTS 6

 

Diện chứng minh tài chính:

IELTS 5

Có tài chính đủ mạnh để được duyệt study permit

 

5.4. Hồ sơ du học Canada và chứng minh tài chính

Form Xin Visa:

Điền đầy đủ các Form xin visa như IMM 1294, IMM 5707, IMM 5483,…

Giấy tờ cá nhân:

Passport có thời hạn tối thiểu 6 tháng.

Thư chấp nhập học của trường (acceptance letter).

Xác nhận đã đóng học phí của trường.

Hình 3.5×4.5 nền trắng.

Giấy tờ tùy thân:

Hộ khẩu.

Khai sinh.

CMND.

Giấy tờ học tập:

Học bạ.

Bảng điểm.

Bằng cấp cao nhất nếu có.

Thư giải trình kế hoạch học tập.

Bằng chứng tài chính:

Sổ tiết kiệm ngân hàng hoặc giấy tờ xác nhận số dư tài khoản ngân hàng.

Chứng minh thu nhập của người bảo trợ (công ăn việc làm, kinh doanh, cho thuê bất động sản, hợp đồng góp vốn,…).

Tài sản:

Thông tin về tài sản như đất đai, nhà cửa, xí nghiệp, chung cư, nhà đất, cổ phiếu, trái phiếu, ô tô,…

Lưu ý: Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác sẽ tăng cơ hội thành công trong quá trình xin visa du học.

Phần 6: Du Lịch Canada

6.1. Phân loại visa du lịch Canada

 

Visa Canada là tài liệu cho phép nhập cảnh, gắn vào hộ chiếu, phục vụ mục đích và thời gian lưu trú. Có các loại như Du lịch, Super Visa, Du học, Định cư, và Lao động, mỗi loại phục vụ đối tượng và mục đích khác nhau. Thời hạn và số lần nhập cảnh được xác định rõ ràng.

 

Visa Du lịch (V1) cho phép thăm Canada dưới 6 tháng, áp dụng cho công dân Việt Nam, không có ý định làm việc hoặc học tập tại Canada, và đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và an ninh.

 

Thời hạn của Visa Du lịch có thể là 1 lần hoặc nhiều lần, tối đa 6 tháng mỗi lần. Visa 1 lần giới hạn nhập cảnh một lần, trong khi visa nhiều lần có thể lên đến 10 năm. Quyết định cấp visa dựa vào hồ sơ và lịch sử du lịch, và hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất 6 tháng. Đăng ký visa nhiều lần yêu cầu không cần chọn loại thị thực cụ thể và phụ thuộc vào hồ sơ và lịch sử du lịch của người đăng ký.

 

6.2. Điều kiện, chi phí, thời gian xét  visa du lịch Canada

Để xin visa du lịch Canada, bạn cần đáp ứng một số điều kiện như có lịch sử du lịch tích cực, chứng minh ràng buộc tại Việt Nam qua gia đình, tài sản, và công việc ổn định. Ngoài ra, bạn phải chứng minh đủ tài chính cho thời gian lưu trú tại Canada và khi trở về Việt Nam, cũng như mục đích chuyến đi phải rõ ràng và phù hợp với loại thị thực đã chọn.

Lệ phí xin visa du lịch Canada bao gồm phí thị thực, phí sinh trắc học vân tay, phí dịch thuật, và phí bảo hiểm chuyến đi. Các khoản phí dịch vụ khác cũng áp dụng, như chuyển phát nhanh, SMS, photocopy tài liệu, và in tài liệu. Tổng chi phí dự kiến là khoảng 5-10 triệu VNĐ/người.

Thời gian xin visa Canada thông thường là khoảng 76 ngày làm việc, nhưng có thể kéo dài trong các tháng cao điểm. Việc nộp hồ sơ có thể thực hiện trực tiếp hoặc online tại Trung tâm Tiếp nhận Hồ sơ xin Thị thực ở Hà Nội hoặc TP.Hồ Chí Minh.

6.3. Hồ sơ và thủ tục xin visa du lịch Canada 

Hồ sơ cá nhân:

Tờ khai xin visa: form imm5257.

Thông tin gia đình:

form imm5645.

imm5257_schedule 1 (đối với người trong quân đội).

form sử dụng người đại diện imm5476 (nếu có người đại diện).

biểu mẫu chấp thuận VFS.

hộ chiếu gốc và bản sao công chứng.

Ảnh xin visa canada: kích thước: 3,5×4,5cm, mới nhất trong 6 tháng.

Chứng minh nhân dân và giấy tờ hỗ trợ:

bản sao công chứng giấy khai sinh.

bản sao công chứng sổ hộ khẩu gia đình.

giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận độc thân, hoặc quyết định ly hôn.

Hồ sơ chứng minh tài chính:

sổ tiết kiệm từ 5,000 usd trở lên.

giấy xác nhận số dư sổ tiết kiệm và các giấy tờ chứng minh tài sản khác.

Hồ sơ chứng minh công việc:

hợp đồng lao động, quyết định tuyển dụng, bảng lương (đối với cán bộ, nhân viên).

giấy đăng ký kinh doanh, bảng lương (đối với chủ doanh nghiệp).

quyết định nghỉ hưu, thẻ hưu trí, bảng lương hưu (đối với người đã nghỉ hưu).

bằng chứng công việc hiện tại (nếu là freelancer).

Hồ sơ trẻ em dưới 18 tuổi:

giấy khai sinh.

chứng minh nhân dân của bố, mẹ.

giấy cho phép/đồng ý của bố hoặc mẹ.

hồ sơ chứng minh chuyến đi du lịch canada:

Xác nhận vé máy bay khứ hồi.

giấy xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc giấy tờ chứng thực địa chỉ lưu trú tại canada.

lịch trình chi tiết trong thời gian lưu trú.

Thủ tục xin visa du lịch Canada tự túc:

Xác định loại thị thực và điền đơn.

Chuẩn bị hồ sơ và đặt lịch hẹn.

Nộp hồ sơ và lấy sinh trắc.

Thanh toán chi phí.

Theo dõi và nhận kết quả.

6.4. Mẹo Xin Visa Du Lịch Canada

Passport không nên trắng:

Canada có thể yêu cầu các đương đơn có kinh nghiệm du lịch quốc tế. Passport trắng và mục đích đi lại không rõ ràng có thể làm giảm khả năng đậu visa. Kinh nghiệm du lịch đến các quốc gia phát triển sẽ là điểm cộng.

Chứng minh ràng buộc tại Việt Nam:

Mối quan hệ ổn định với gia đình, công việc ổn định và thu nhập hấp dẫn sẽ làm tăng khả năng đậu visa. Chứng minh rằng bạn có ràng buộc mạnh mẽ tại Việt Nam sẽ làm cho đại sứ quán tin tưởng bạn sẽ quay trở về.

Sắp xếp hồ sơ khoa học:

Sắp xếp hồ sơ của bạn theo một trình tự hợp lý để giúp đơn giản hóa quá trình xét duyệt. Hồ sơ gọn gàng và dễ theo dõi sẽ tạo ấn tượng tích cực.

Bổ túc hồ sơ nhanh chóng:

Canada thường không yêu cầu phỏng vấn, nhưng đôi khi có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ qua email. Cập nhật email thường xuyên để bổ túc hồ sơ kịp thời.

6.5. Câu Hỏi Thường Gặp khi Xin Visa Du Lịch Canada Tự Túc

Xin visa Canada dễ hay khó?

Xin visa Canada không khó nếu bạn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chứng minh mục đích đi lại của mình.

Có tự xin visa du lịch Canada được không?

Bạn có thể tự xin visa, nhưng với quy trình và hồ sơ phức tạp, sử dụng dịch vụ hỗ trợ có thể tăng khả năng đậu visa.

Người khác có thể thay mặt đương đơn nộp hồ sơ được không?

Bạn có thể ủy quyền người khác thay mặt nộp hồ sơ. Cần điền Mẫu đơn Ủy quyền Người đại diện [IMM 5476] hoặc Mẫu đơn chấp thuận của VFS Global Ủy quyền cho người đại diện thay mặt bạn nộp hoặc nhận hồ sơ/phong bì xét duyệt.

Phần 7: Thông tin bổ sung và kinh nghiệm định cư Canada

7.1. Liên Kết Hữu Ích – Dành Cho Mọi Ứng Viên Muốn Đến Canada

Quét mã QR sau để có thể truy cập ngay nội dung bạn muốn tìm hiểu:

7.2. Checklist: Những điều cần làm đầu tiên khi mới đến Canada

Dưới đây là danh sách những điều cần làm khi mới đến Canada:

Xác định Các Ưu Tiên Khi Mới Đến Canada:

Tìm chỗ ở tạm thời, sử dụng AirBnB hoặc các trang web thuê nhà trực tuyến khác.

Liên hệ với cộng đồng người Việt trên Facebook để tìm chỗ ở.

Đăng Ký Số SIN (Social Insurance Number):

Đăng ký trực tuyến hoặc tại văn phòng Service Canada để có số SIN ngay.

Đăng Ký Thẻ Bảo Hiểm Sức Khỏe Tỉnh bang: Thẻ miễn phí cho cư dân, đăng ký sau khi có địa chỉ ổn định.

Tìm Hiểu Về Hệ Thống Giao Thông Công Cộng:

Sử dụng Google Maps để tìm trạm và tuyến xe buýt gần bạn.

Cân nhắc mua vé tháng nếu sử dụng xe buýt thường xuyên.

Mở Tài Khoản Ngân Hàng:

Đối với sinh viên SDS, kích hoạt tài khoản đã có từ GIC.

Đối với diện khác, đặt lịch hẹn với ngân hàng để mở tài khoản.

Đăng Ký Trường Học Cho Trẻ Em:

Trẻ em từ lớp 1 đến lớp 12 học miễn phí, chỉ cần bố mẹ có tình trạng lưu trú hợp pháp.

Lấy Bằng Lái Xe:

Sử dụng bằng lái xe Việt Nam trong thời gian hiệu lực của Study Permit/Work Permit.

Mua Sim và Điện Thoại:

Mua sim và điện thoại tại cửa hàng nhà mạng hoặc trực tuyến.

Sử dụng ứng dụng như TextNow nếu chưa có sim.

Nhớ kiểm tra thông tin chi tiết trên trang web chính thức của tỉnh để cập nhật thông tin mới nhất.

7.3. Các bước cần thực hiện sau khi có PR Thẻ thường trú Canada

Sau khi đạt được thẻ thường trú (PR) Canada, có những bước quan trọng cần thực hiện:

Xác Định Tình Trạng Thường Trú (PR Status):

Nhận Confirmation of PR (CoPR) để chính thức trở thành PR.

Kiểm tra thời hạn thẻ PR và điều kiện gia hạn.

Làm Số SIN Mới (Social Insurance Number):

Làm lại số SIN mới sau khi có PR.

Số SIN mới không có thời hạn hết hạn.

Tạo Tài Khoản CRA Mới (Canada Revenue Agency):

Tạo tài khoản CRA mới theo số SIN mới.

Dữ liệu từ tài khoản cũ tự động chuyển sang tài khoản mới.

Đăng Ký Gia Hạn Thẻ Bảo Hiểm và Bằng Lái Xe:

Đăng ký gia hạn thẻ bảo hiểm sức khỏe và thẻ bằng lái xe (nếu ở Saskatchewan).

Liên hệ với SGI để gia hạn thẻ bằng lái xe.

Quốc Tịch Canada (Citizenship):

Nếu muốn xin quốc tịch, đảm bảo có PR Status.

Thỏa các điều kiện, bao gồm số ngày sống tại Canada và chứng chỉ tiếng Anh hoặc Pháp.

Việc thực hiện các bước trên giúp bạn hòa nhập và tận hưởng cuộc sống tại Canada một cách thuận lợi hơn.

7.4. Mua nhà ở Canada: Cơ hội và thách thức

Mua nhà ở Canada là một quyết định quan trọng, đặc biệt đối với những người đang nghĩ đến việc định cư tại đất nước lá phong đỏ đẹp này. Dưới đây là tình hình thị trường bất động sản tại Canada và những điều cần lưu ý khi quyết định mua nhà ở đây.

Cần Lưu Ý Khi Mua Nhà Ở Canada:

Vị Trí:

Lựa chọn vị trí là quan trọng nhất, đặc biệt ở các khu vực ngoại ô hoặc đang phát triển.

Xem xét vị trí gần các tiện ích như trường học, bệnh viện, và giao thông công cộng.

Tình Trạng Nhà:

Nhà cũ thường có giá thấp hơn nhà mới, nhưng cần xem xét khả năng sửa chữa hoặc nâng cấp.

Ngân Sách:

Xác định ngân sách trước để tập trung vào những tùy chọn phù hợp và tránh rủi ro về chi phí.

Thủ Tục Cần Làm Khi Mua Nhà Ở Canada:

Tài Chính Cá Nhân:

Đảm bảo lãi suất và điều kiện vay hợp lý.

Kiểm tra tình hình tài chính và tìm hiểu về các chương trình hỗ trợ cho người mua nhà mới.

Luật Pháp và Quy Định:

Hiểu rõ các quy định và luật pháp liên quan đến việc mua nhà ở Canada.

Kiểm tra quy định về thuế và phí đăng ký đặc biệt.

Chuyên Gia Bất Động Sản:

Hợp tác với chuyên gia bất động sản có kinh nghiệm để tư vấn về thị trường và tìm kiếm nhà phù hợp.

Tình Hình Giá Nhà Tại Canada Gần Đây:

Tăng Giá Nhà Đáng Kể:

Toronto và Vancouver chứng kiến sự tăng giá mạnh, đưa giá nhà lên mức đáng kể so với thu nhập trung bình.

Yếu Tố Ảnh Hưởng:

Gia tăng số người nhập cư, cạnh tranh giữa người mua và chính sách mua nhà của chính phủ đều ảnh hưởng đến giá nhà.

Biến Động Theo Thời Gian:

Biến động giá nhà theo thời gian và khu vực, với các giai đoạn tăng trưởng và ổn định.

Làm Thế Nào Để Tăng Cơ Hội Định Cư:

Nghiên Cứu Thị Trường:

Nghiên cứu kỹ về thị trường bất động sản Canada và tiềm năng tăng trưởng.

Lập Kế Hoạch Tài Chính:

Xác định ngân sách và tài chính đảm bảo đủ để đáp ứng các yêu cầu định cư.

Lựa Chọn Vị Trí:

Chọn khu vực có tiềm năng tăng trưởng và chương trình định cư.

Tư Vấn Chuyên Gia:

Hợp tác với chuyên gia để hiểu rõ về quy định và yêu cầu pháp lý.

Kiểm Tra Tình Trạng Pháp Lý:

Kiểm tra tình trạng pháp lý trước khi ký hợp đồng mua bán.

Thời Điểm Chính Xác:

Nghiên cứu về thời điểm tốt nhất để mua nhà.

Hợp Tác Với Chính Phủ:

Tuân thủ mọi quy định của chương trình định cư để đảm bảo thành công.

7.5. Thực tế về timeline PR từ khách hàng

 

7.5.1. Timeline Nộp PR theo Chương Trình JAL SINP – International Skilled Workers – Employment Offer

07/2020: Nhận đề cử từ SINP (có Job offer và JAL, đã có kinh nghiệm 1 năm ở Việt Nam).

08/2020: Nộp đơn PR qua email tại Việt Nam.

2/2021: Đến Canada theo diện Work Permit, không cần LMIA do đã nhận đề cử từ SINP.

03/2021: Nhận xác nhận PR application number (AoR).

07/2022: Nhận yêu cầu bổ sung hồ sơ (AoD).

09/2022: Nhận yêu cầu khám sức khỏe của người phụ thuộc.

12/2022: Nhận Pre-arrival Letter.

12/2022: PR được chấp nhận (cổng thông tin PR số 1).

12/2022: Nhận tài khoản mới trên cổng thông tin PR (cổng thông tin số 2) để nộp hình ảnh và xác nhận địa chỉ nhận thẻ PR (sau 2 ngày kể từ cổng thông tin số 1).

1/2023: Nhận eCOPR (Electronic Confirmation of Permanent Residence).

Tổng thời gian: 23 tháng kể từ ngày đặt chân đến Canada.

7.5.2. Timeline Nộp PR theo Chương Trình JAL SINP – International Skilled Workers – Saskatchewan Express Entry:

02/2022: Nộp SINP EOI.

04/2022: Nhận SINP ITA và AOR.

06/2022: Nhận SINP ADR.

9/2022: Nhận SINP Nomination.

9/2022: Nhận EE ITA.

10/2022: Nhận EE AOR.

11/2022: Hoàn thành khám sức khỏe và làm thủ tục lấy dấu vân tay.

12/2022: Nhận PPR.

12/2022: Nhận Visa và COPR.

Tổng thời gian: 10 tháng kể từ ngày nộp SINP EOI.

7.5.3. Timeline Nộp PR theo Chương Trình JAL SINP – Saskatchewan Experience cho Sinh viên quốc tế:

10/2020: Bắt đầu học tại Saskpolytech online năm 1 ở Việt Nam.

10/2021: Đến Canada học năm 2 và bắt đầu làm việc bán thời gian.

05/2022: Tốt nghiệp.

06/2022: Nộp đơn xin PGWP.

09/2022: Nhận PGWP và đủ điều kiện nộp đơn ứng cử từ SINP sau 6 tháng làm việc liên quan đến ngành học.

09/2022: Nhận đề cử từ SINP, nộp đơn PR trên cổng thông tin PR non-Express Entry.

10/2022: Nhận số xác nhận đơn PR (AoR).

12/2022: Nhận yêu cầu bổ sung hồ sơ (AoD).

1/2023: Nhận thư thông báo trước khi đến (Pre-arrival Letter).

1/2023: PR được chấp nhận (cổng thông tin PR số 1).

1/2023: Nhận tài khoản mới trên cổng thông tin PR (cổng thông tin số 2) để nộp hình ảnh và xác nhận địa chỉ nhận thẻ PR (sau khoảng 3 ngày kể từ cổng thông tin số 1).

03/2023: Nhận eCOPR (Electronic Confirmation of Permanent Residence).

Tổng thời gian: 2 năm 4 tháng kể từ ngày bắt đầu học.

7.5.4. Timeline Nộp PR theo Chương Trình SINP – Saskatchewan Experience – Applications With Existing Work Permit:

Tổng thời gian: 16 tháng kể từ ngày đặt chân đến Canada.

 7.6. Tổng Hợp Kinh Nghiệm Định Cư Canada

Các Tỉnh Có Cơ Hội Định Cư Cao Nhất:

Lựa chọn tỉnh để định cư là quan trọng, và mỗi tỉnh có các chương trình và yêu cầu đặc biệt. Các tỉnh có cơ hội việc làm cao như Ontario và British Columbia nhưng khó định cư. Các tỉnh có có chi phí sinh hoạt thấp hơn, lạnh vắng hơn nhưng dễ định cư như Saskatchewan, Alberta, Atlantic. Sự chọn lựa phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân và gia đình.

Các Chương Trình Định Cư Phổ Biến:

Có nhiều chương trình định cư phổ biến như Express Entry, PNP (Provincial Nominee Program), Visa Khởi nghiệp, Atlantic Immigration Pilot Program, và Saskatchewan Immigrant Nominee Program. 

Kinh Nghiệm Định Cư Theo Diện Đầu Tư:

Nếu có khả năng tài chính, muốn ở nơi đông dân việc định cư thông qua diện đầu tư có thể là lựa chọn hấp dẫn. Các chương trình như SUV, Doanh nhân tỉnh bang cho phép đầu tư một khoản tiền lớn vào kinh tế Canada và đổi lấy quyền định cư, tạo cơ hội xây dựng sự nghiệp tại đất nước này. Diện này phí cao hơn, thời gian có PR lâu hơn nhưng không bị phụ thuộc vào nhà tuyển dụng.

Kinh Nghiệm Định Cư Theo Diện Tay Nghề:

Canada đánh giá cao lao động chất lượng cao, và nếu bạn có kỹ năng tay nghề, Skilled Worker Program là lựa chọn để tìm việc làm và định cư. Diện này phải chấp nhận những nơi có điều kiện định cư dễ, thường lạnh và vắng, nhưng phí thấp hơn, thời gian nhận được PR nhanh hơn. 

Kinh Nghiệm Tìm Việc làm Sau Khi Định Cư Canada:

Việc tìm việc làm sau khi định cư là quan trọng để xây dựng cuộc sống ổn định. Canada ưu tiên nhận lao động thông qua người giới thiệu. Nếu bạn không chê việc tay chân, lao động vất vả, cứ liên hệ với chúng tôi. 

Kinh Nghiệm của Các Gia Đình Có Trẻ Em Khi Định Cư Canada:

Gia đình có trẻ em cần xem xét nhiều yếu tố đặc biệt như tìm trường học phù hợp, chăm sóc sức khỏe cho con cái và xây dựng môi trường gia đình ổn định tại Canada.

Kinh Nghiệm về Chăm Sóc Sức Khỏe Khi Định Cư Canada:

Hệ thống y tế tại Canada phát triển, nhưng có một số quy định và hạn chế. Việc hiểu biết về chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm y tế tại Canada từ những người đã trải qua là quan trọng.

Lý Do Cần Tư Vấn Định Cư:

Trong quá trình định cư Canada, việc tư vấn có thể hữu ích. Chuyên gia định cư giúp bạn định hướng rõ ràng, tối ưu hóa kế hoạch định cư và giải quyết thách thức phát sinh.

7.7. Làm thế nào để Tìm việc làm ở Canada: Hướng dẫn chi tiết

Dù bạn có thể định cư tại Canada mà không cần job offer, một công việc sẵn sàng sẽ giúp quá trình này dễ dàng hơn nhiều.

7.8. Định cư Canada không cần job offer: Top 8 chương trình và yêu cầu

7.9. LMIA: Hướng dẫn và lợi ích cho lao động nước ngoài tại Canada

Giới Thiệu Về LMIA:

LMIA (Labour Market Impact Assessment) là đánh giá tác động của việc tuyển dụng lao động nước ngoài tại Canada.

Đóng vai trò quan trọng trong chương trình định cư diện việc làm đề cử tỉnh bang.

Phân Loại LMIA:

Tích Cực: Thiếu hụt nguồn nhân lực trong nước.

Tiêu Cực: Đủ lao động trong nước, không cần tuyển nước ngoài.

Trung Lập: Sử dụng lao động nước ngoài không ảnh hưởng đến tình trạng lao động trong nước.

Vai Trò của LMIA:

Đối Với Chính Phủ Canada:

Điều chỉnh tỷ lệ thất nghiệp và cân bằng thị trường lao động.

Đánh giá tình trạng thiếu hụt lao động trong các ngành.

Quyết định cấp Work Permit cho người nhập cư.

Đối Với Doanh Nghiệp:

Cơ hội thuê người nước ngoài khi không có ứng viên trong nước.

Giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động và tìm kiếm nhân lực chuyên môn.

Đáp ứng nhu cầu lao động không thể đáp ứng trong nước.

Với Lao Động Nước Ngoài:

Cơ hội làm việc trong môi trường tốt và có chế độ phúc lợi tại Canada.

Khả năng định cư lâu dài, tận hưởng môi trường sống và học tập tốt.

Sự quan tâm và hỗ trợ từ chính phủ Canada.

Phát triển sự nghiệp, mở rộng mạng lưới kỹ năng và chuyên môn.

Môi trường ổn định, an toàn, và đa văn hóa cho gia đình.

Câu Hỏi Thường Gặp:

Điều kiện cần có để apply Work Permit: Thư mời làm việc, Hợp đồng lao động, Bản sao LMIA, Số LMIA.

Người chủ lao động phải apply xin LMIA, sau đó người lao động mới có thể apply Work Permit.

Thời gian xử lý LMIA: Cam kết xử lý trong 10 ngày, nhưng có thể kéo dài.

Yêu cầu đối với chủ lao động: Đăng tuyển công việc, đáp ứng các tiêu chí.

Hỏi và Đáp về LMIA:

Làm thế nào để xin LMIA? Quy trình bao gồm nộp đơn cho Employment and Social Development Canada (ESDC), sau đó đơn xin giấy phép lao động cho Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC).

Việc xin LMIA có dễ không? Khó khăn và không đảm bảo thành công.

Thời gian xử lý LMIA mất bao lâu? Từ vài tuần đến vài tháng.

LMIA ảnh hưởng thế nào đến điểm tính điểm CRS? Trước đây, LMIA hỗ trợ 600 điểm, nhưng từ 19/11/2016, chỉ 200 hoặc 50 điểm.

Có thể xin giấy phép lao động mà không cần LMIA không? Có thể nếu giấy phép lao động hết hạn trong 2 tuần.

Khi LMIA hết hạn, điều gì sẽ xảy ra? Nếu không nộp đơn xin giấy phép lao động, LMIA sẽ hết hiệu lực.

LMIA có thể bị từ chối không? Có khả năng, khi đó quy trình bắt đầu lại từ đầu.

7.10. Work permit Canada – Điều kiện xin visa

Work Permit Canada là gì?

Được gọi là giấy phép lao động, xác nhận của cơ quan Canada cho phép lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại đất nước này.

Điều Kiện Xin Work Permit Canada:

Đối Với Người Lao Động Nước Ngoài:

Thư mời làm việc.

Hợp đồng lao động.

Bản sao LMIA.

Số LMIA (LMIA number).

Phí Xử Lý Giấy Phép Lao Động ở Canada:

Chi phí hiện tại là 155 CAD mỗi người và 100 CAD mỗi người đối với giấy phép lao động mở.

Tài Liệu Cần Chuẩn Bị:

Hộ chiếu hoặc giấy thông hành hợp lệ.

Dấu vân tay sinh trắc học và ảnh.

Bằng chứng kỹ năng và đáp ứng yêu cầu công việc.

Bằng chứng mối quan hệ gia đình.

Mẫu đơn xin giấy phép lao động (IMM 1295) và các tài liệu khác.

Có Thể Xin Giấy Phép Lao Động Mà Không Cần Lời Mời Job Offer Không?

Thường yêu cầu lời mời và hỗ trợ từ LMIA.

Một số trường hợp ngoại lệ, như sinh viên tốt nghiệp từ DLI hoặc người thân của người đã có giấy phép lao động.

Ai Đủ Điều Kiện Xin Giấy Phép Lao Động Mở?

Sinh viên quốc tế có PGWP.

Người nộp đơn thường trú.

Thành viên gia đình, vợ/chồng của người lành nghề hoặc sinh viên quốc tế.

Có Thể Đưa Gia Đình Đến Canada Không?

Vợ/chồng và con cái có thể đi cùng nếu có lời mời và đủ điều kiện.

Các Loại Giấy Phép Lao Động ở Canada:

Giấy phép LMIA hỗ trợ (đóng).

Giấy phép miễn LMIA (mở).

TFWP yêu cầu LMIA, trong khi IMP không.

Thời Gian Nhận Giấy Phép Nhanh Nhất Là Bao Lâu?

Dòng Nhân Tài Toàn Cầu có thể nhận giấy phép trong 2 tuần.

Thời Gian Xử Lý Giấy Phép Lao Động:

Tùy thuộc vào loại hồ sơ, thường từ 1-9 tháng.

Chuyển Trạng Thái Từ Du Khách Sang Công Nhân:

Có thể nộp đơn xin giấy phép lao động sau khi có Visa du lịch.

Xin Thường Trú Khi Có Giấy Phép Lao Động:

Người có giấy phép lao động có thể đăng ký PR, đặc biệt qua Chương trình Kinh nghiệm Canada (CEC).

7.11. Top 10 Công Việc Được Trả Lương Cao Nhất ở Canada cho Người Nhập Cư 

Canada là điểm đến đầy cơ hội với mức sống cao, an sinh xã hội tốt và nền kinh tế sôi động, thu hút những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới. Dưới đây là danh sách 10 công việc được trả lương cao nhất cho người nhập cư vào năm 2023

 


CanadaPR – Dẫn Đầu Kết Nối Định Cư Canada
https://canadapr.vn/ | hello@canadapr.vn | 0966.972.717
Hầu hết mọi người đều không biết làm thế nào để định cư Canada. Tại CanadaPR, chúng tôi lựa chọn chương trình định cư Canada phù hợp nhất, an toàn nhất cho bạn, với cam kết 100%. Nhờ đó, bạn không còn lo sợ khi định cư Canada, mà sẽ thấy háo hức trên hành trình “lên đỉnh Olym PR” cùng cả gia đình.

Leave A Comment