
Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) vừa tổ chức một vòng mời mới trong hệ thống Express Entry, dành cho các ứng viên thuộc nhóm ngành y tế và dịch vụ xã hội.
Theo đó, cơ quan này đã phát hành 3.500 thư mời nộp hồ sơ (ITA) trong đợt này. Để được xem xét, ứng viên cần đáp ứng hai điều kiện:
- Có điểm Hệ thống xếp hạng toàn diện (CRS) tối thiểu là 475;
- Tạo hồ sơ ứng viên Express Entry trước 12:26 sáng (giờ UTC) ngày 26/5/2026.
Tóm tắt các vòng mời Express Entry gần đây
Bảng dưới đây tổng hợp các vòng mời Express Entry từ đầu năm 2026 đến nay, bao gồm loại vòng mời, điểm CRS tối thiểu và số lượng ITA được cấp.
| Ngày | Loại vòng mời | Điểm CRS tối thiểu | Số ITA |
|---|---|---|---|
| 4/9 | Y tế và dịch vụ xã hội | 475 | 3.500 |
| 3/9 | Bác sĩ có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 198 | 229 |
| 1/9 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 521 | 2.000 |
| 31/8 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 697 | 562 |
| 19/8 | Trình độ tiếng Pháp | 382 | 5.000 |
| 18/8 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 523 | 1.000 |
| 17/8 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 760 | 442 |
| 7/8 | Vận tải | 470 | 300 |
| 6/8 | Trình độ tiếng Pháp | 391 | 5.000 |
| 5/8 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 516 | 3.000 |
| 4/8 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 768 | 507 |
| 23/7 | Tuyển mộ quân nhân có kỹ năng | 368 | 4 |
| 22/7 | Trình độ tiếng Pháp | 399 | 5.000 |
| 21/7 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 516 | 2.000 |
| 20/7 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 744 | 511 |
| 10/7 | Quản lý cấp cao có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 392 | 500 |
| 9/7 | Trình độ tiếng Pháp | 420 | 5.000 |
| 7/7 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 517 | 2.000 |
| 6/7 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 708 | 534 |
| 25/6 | Y tế và dịch vụ xã hội | 475 | 4.000 |
| 24/6 | Bác sĩ có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 223 | 271 |
| 23/6 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 516 | 4.000 |
| 22/6 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 730 | 955 |
| 28/5 | Trình độ tiếng Pháp | 409 | 4.500 |
| 27/5 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 518 | 3.000 |
| 25/5 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 805 | 334 |
| 11/5 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 798 | 380 |
| 29/4 | Trình độ tiếng Pháp | 400 | 4.000 |
| 28/4 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 514 | 2.000 |
| 27/4 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 795 | 473 |
| 15/4 | Trình độ tiếng Pháp | 419 | 4.000 |
| 14/4 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 515 | 2.000 |
| 13/4 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 786 | 324 |
| 2/4 | Ngành nghề tay nghề | 477 | 3.000 |
| 31/3 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 509 | 2.250 |
| 30/3 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 802 | 356 |
| 18/3 | Trình độ tiếng Pháp | 393 | 4.000 |
| 17/3 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 507 | 4.000 |
| 16/3 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 742 | 362 |
| 5/3 | Quản lý cấp cao có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 429 | 250 |
| 4/3 | Trình độ tiếng Pháp | 397 | 5.500 |
| 3/3 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 508 | 4.000 |
| 2/3 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 710 | 264 |
| 20/2 | Y tế và dịch vụ xã hội | 467 | 4.000 |
| 19/2 | Bác sĩ có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 169 | 391 |
| 17/2 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 508 | 6.000 |
| 16/2 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 789 | 279 |
| 6/2 | Trình độ tiếng Pháp | 400 | 8.500 |
| 3/2 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 749 | 423 |
| 21/1 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 509 | 6.000 |
| 20/1 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 746 | 681 |
| 7/1 | Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 511 | 8.000 |
| 5/1 | Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 711 | 574 |
Tính đến nay, IRCC đã thực hiện tổng cộng 53 vòng mời Express Entry trong năm 2026. Các ứng viên có mối liên hệ với Canada, đặc biệt là những người được đề cử tỉnh bang và có kinh nghiệm làm việc tại Canada, tiếp tục là trọng tâm trong các đợt tuyển chọn.
Bảng dưới đây phân loại số lượng vòng mời theo từng loại hình:
| Loại vòng mời | Số vòng mời |
|---|---|
| Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 17 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 15 |
| Trình độ tiếng Pháp | 10 |
| Bác sĩ có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 3 |
| Y tế và dịch vụ xã hội | 3 |
| Quản lý cấp cao có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 2 |
| Ngành nghề tay nghề | 1 |
| Vận tải | 1 |
| Tuyển mộ quân nhân có kỹ năng | 1 |
Trong năm 2026, IRCC đã phát hành tổng cộng 121.156 ITA qua các loại hình vòng mời sau:
| Loại vòng mời | Số ITA đã cấp |
|---|---|
| Kinh nghiệm làm việc tại Canada (CEC) | 51.250 |
| Trình độ tiếng Pháp | 50.500 |
| Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) | 7.961 |
| Y tế và dịch vụ xã hội | 11.500 |
| Ngành nghề tay nghề | 3.000 |
| Vận tải | 300 |
| Bác sĩ có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 891 |
| Quản lý cấp cao có kinh nghiệm làm việc tại Canada | 750 |
| Tuyển mộ quân nhân có kỹ năng | 4 |
Đợt mời mới nhất này cho thấy nhu cầu tuyển dụng trong lĩnh vực y tế và dịch vụ xã hội vẫn tiếp tục được ưu tiên, với số lượng ITA đáng kể được cấp cho nhóm ngành này trong năm 2026.



