
Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) vừa công bố số liệu cập nhật về thời gian xử lý hồ sơ tạm trú, tính đến ngày 28/7. Nhìn chung, thời gian chờ đợi có xu hướng tăng, đáng chú ý nhất là giấy phép lao động và du học đối với người nộp đơn từ Pakistan và Nigeria đều tăng thêm một tuần.
Bài viết này so sánh sự thay đổi về thời gian xử lý ước tính cho các đơn tạm trú mới nộp giữa ngày 22/7 và 28/7. Canada dự kiến sẽ công bố bản cập nhật tiếp theo vào khoảng ngày 5/8/2026.
Giấy phép lao động
Thời gian xử lý giấy phép lao động rút ngắn đối với đơn nộp từ Canada và Philippines, nhưng tăng thêm một tuần đối với đơn từ Pakistan và Nigeria.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (28/7) | Trước đó (22/7) |
|---|---|---|
| Canada | 120 ngày | 122 ngày |
| Ấn Độ | 9 tuần | 9 tuần |
| Pakistan | 11 tuần | 10 tuần |
| Nigeria | 7 tuần | 6 tuần |
| Hoa Kỳ | 3 tuần | 3 tuần |
| Philippines | 6 tuần | 7 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Đơn nộp trong Canada (lần đầu và gia hạn): 120 ngày
- Đơn nộp ngoài Canada: 60 ngày
Giấy phép du học
Sau bốn tuần không thay đổi, thời gian xử lý giấy phép du học tăng thêm một tuần đối với người nộp đơn từ Pakistan và Nigeria, phá vỡ xu hướng ổn định trước đó.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (28/7) | Trước đó (22/7) |
|---|---|---|
| Canada | 7 tuần | 7 tuần |
| Ấn Độ | 5 tuần | 5 tuần |
| Pakistan | 7 tuần | 6 tuần |
| Nigeria | 6 tuần | 5 tuần |
| Hoa Kỳ | 5 tuần | 5 tuần |
| Philippines | 4 tuần | 4 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Đơn nộp trong Canada (lần đầu và gia hạn): 120 ngày
- Đơn nộp ngoài Canada: 60 ngày
Thị thực tạm trú (visitor visa)
Thời gian xử lý thị thực tạm trú cải thiện nhẹ đối với người nộp đơn tại Canada và Hoa Kỳ, trong khi các quốc gia khác ghi nhận mức tăng tương đối nhỏ.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (28/7) | Trước đó (22/7) |
|---|---|---|
| Canada | 24 ngày | 29 ngày |
| Ấn Độ | 22 ngày | 21 ngày |
| Pakistan | 43 ngày | 40 ngày |
| Nigeria | 64 ngày | 63 ngày |
| Hoa Kỳ | 26 ngày | 27 ngày |
| Philippines | 17 ngày | 16 ngày |
Tiêu chuẩn dịch vụ:
- Đơn nộp trong Canada: Không áp dụng
- Đơn nộp ngoài Canada: 14 ngày
Thị thực siêu hạng (super visa)
Thời gian xử lý thị thực siêu hạng ổn định đối với người nộp đơn từ Hoa Kỳ, nhưng tăng từ hai đến năm ngày đối với các quốc gia khác.
| Nơi nộp đơn | Hiện tại (28/7) | Trước đó (22/7) |
|---|---|---|
| Ấn Độ | 52 ngày | 49 ngày |
| Pakistan | 196 ngày | 194 ngày |
| Nigeria | 41 ngày | 39 ngày |
| Hoa Kỳ | 124 ngày | 124 ngày |
| Philippines | 73 ngày | 68 ngày |
*Đơn xin thị thực siêu hạng chỉ có thể nộp từ ngoài Canada.
Tiêu chuẩn dịch vụ: 112 ngày.
Phân biệt thời gian xử lý và tiêu chuẩn dịch vụ
IRCC nhấn mạnh rằng thời gian xử lý và tiêu chuẩn dịch vụ là hai khái niệm khác nhau. Thời gian xử lý được công bố để giúp người nộp đơn ước tính mức độ nhanh chóng mà bộ có thể hoàn tất một đơn mới nộp. Các con số này chỉ mang tính tham khảo, không phải thời gian tối đa hay cam kết. IRCC có hai loại thời gian xử lý: dựa trên dữ liệu lịch sử (80% đơn hoàn tất trong quá khứ) và dự báo (dựa trên số đơn đang chờ và năng lực hiện tại).
Ngược lại, tiêu chuẩn dịch vụ là mục tiêu nội bộ của IRCC, nêu rõ thời gian bộ phấn đấu hoàn tất một loại đơn trong điều kiện bình thường, thường là cho 80% hồ sơ. Một đơn cụ thể có thể mất nhiều hoặc ít thời gian hơn so với ước tính hoặc tiêu chuẩn dịch vụ, tùy thuộc vào độ phức tạp, tồn đọng, năng lực xử lý, yêu cầu bổ sung thông tin và nhu cầu đánh giá thêm.
Thời gian xử lý hồ sơ tạm trú được cập nhật hàng tuần, trong khi hồ sơ thường trú và quốc tịch thường được cập nhật mỗi tháng một lần. Tiêu chuẩn dịch vụ có chu kỳ xem xét ít thường xuyên hơn; ví dụ, thời gian xử lý hồ sơ tạm trú được sửa đổi lần cuối vào năm 2018–2019.
IRCC đã hoàn tất hơn 1,2 triệu đơn tạm trú trong năm tháng đầu năm 2026, trong khi hơn 404.000 đơn vẫn đang chờ xử lý tính đến ngày 31/5.




