
Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) vừa công bố dữ liệu xử lý hồ sơ cập nhật ngày 15/7/2026, với điểm nhấn là tình trạng tồn đọng chứng nhận quốc tịch tiếp tục leo thang, trong khi nhiều diện thường trú có cải thiện đáng kể.
Chứng nhận quốc tịch hiện mất 19 tháng xử lý, tăng thêm 4 tháng so với tháng 6, và lượng hồ sơ chờ tăng thêm 17.500 người. Đây là tháng thứ ba liên tiếp thời gian xử lý tăng mạnh, từ mức chỉ 3 tháng vào tháng 3/2026. Nguyên nhân chính là làn sóng đơn xin theo quy định quốc tịch theo dòng dõi (Bill C-3) có hiệu lực từ tháng 12/2025, thu hút hàng nghìn người Mỹ và công dân nước ngoài khác có tổ tiên là người Canada.
Ở chiều ngược lại, diện cấp quốc tịch (citizenship grant) lần đầu giảm sau nhiều tháng, xuống còn 12 tháng, nhờ lượng hồ sơ chờ giảm nhẹ 200 người.
Thường trú nhân: CEC và PNP phi diện Express Entry cải thiện
Diện Canadian Experience Class (CEC) giảm còn 6 tháng, nhanh hơn 1 tháng so với tháng 6. Diện PNP phi diện Express Entry giảm còn 12 tháng, nhanh hơn 1 tháng. Trong khi đó, Federal Skilled Worker Program (FSWP) giữ nguyên 7 tháng, và PNP diện Express Entry tăng nhẹ lên 7 tháng.
Bảo lãnh cha mẹ và ông bà ngoài Quebec ghi nhận cải thiện tốt nhất trong nhóm gia đình, giảm 2 tháng xuống còn 30 tháng. Tuy nhiên, bảo lãnh vợ/chồng tiếp tục tăng: diện ngoài Canada (ngoài Quebec) lên 17 tháng, diện trong Canada (ngoài Quebec) lên 27 tháng.
Giấy phép lao động và tạm trú: Xu hướng tích cực
Giấy phép lao động nội địa (bao gồm gia hạn) tiếp tục giảm mạnh, xuống còn 124 ngày – thấp hơn 82 ngày so với tháng 5 và 128 ngày so với tháng 3. Đây là một trong những cải thiện ấn tượng nhất năm 2026.
Visa siêu hạng (super visa) cho Ấn Độ giảm 200 ngày kể từ tháng 1, hiện chỉ còn 50 ngày. Tuy nhiên, Pakistan lại tăng vọt lên 187 ngày, mức cao nhất trong số các nước được khảo sát.
Thị thực du lịch từ Ấn Độ ổn định ở mức 20 ngày, từ Mỹ 28 ngày. Giấy phép du học từ ngoài Canada hầu hết ở mức 4-6 tuần.
Bảng tổng hợp thời gian xử lý một số diện chính
| Loại hồ sơ | Thời gian xử lý (tháng/ngày) | Thay đổi so với tháng 6 |
|---|---|---|
| Chứng nhận quốc tịch | 19 tháng | +4 tháng |
| Cấp quốc tịch | 12 tháng | -1 tháng |
| CEC | 6 tháng | -1 tháng |
| PNP phi Express Entry | 12 tháng | -1 tháng |
| Bảo lãnh cha mẹ (ngoài Quebec) | 30 tháng | -2 tháng |
| Bảo lãnh vợ/chồng ngoài Canada (ngoài Quebec) | 17 tháng | +1 tháng |
| Giấy phép lao động nội địa | 124 ngày | -3 ngày |
| Visa siêu hạng Ấn Độ | 50 ngày | -2 ngày |
Bảng trên cho thấy sự phân hóa rõ rệt: các diện kinh tế và tạm trú có xu hướng tích cực, trong khi bảo lãnh gia đình và chứng nhận quốc tịch vẫn chịu áp lực lớn.
IRCC tính toán thời gian xử lý dựa trên kết quả thực tế của 80% hồ sơ đã hoàn tất, không phải dự báo tương lai. Vì vậy, 20% hồ sơ còn lại có thể chờ lâu hơn. Người nộp đơn nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, nộp sớm và thường xuyên kiểm tra cổng thông tin IRCC để tránh bị chậm trễ.




