
Quebec vừa tiến hành vòng tuyển chọn định cư mới vào ngày 4/6, mời 2.549 ứng viên trên toàn bộ bốn nhóm ngành của Chương trình tuyển chọn lao động tay nghề (PSTQ). Đây là đợt mời thứ năm trong năm nay của tỉnh bang, với các ứng viên được chọn từ hồ sơ trong hệ thống Arrima vào lúc 6h sáng ngày 1/6/2026.
Nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất là lao động có kỹ năng cao và chuyên môn đặc thù (Stream 1) với 1.094 thư mời, tương đương 42,9% tổng số. Tiếp theo là nhóm kỹ năng trung cấp và thủ công (Stream 2) với 756 thư mời, nhóm ngành nghề được quản lý (Stream 3) với 677 thư mời, và nhóm tài năng đặc biệt (Stream 4) với 22 thư mời.
Chi tiết từng nhóm ngành
Stream 1: Kỹ năng cao và chuyên môn đặc thù
Ứng viên thuộc nhóm này phải có nghề nghiệp thuộc TEER 0, 1 hoặc 2, hiện đang sống tại Quebec và có 12 tháng kinh nghiệm làm việc trong 5 năm qua. Yêu cầu chung: trình độ tiếng Pháp nói tối thiểu bậc 7, viết bậc 5; vợ/chồng đi kèm (nếu có) cần đạt bậc 4 nói. Ứng viên phải hoàn thành ít nhất một năm học toàn thời gian tại Quebec và có bằng cấp như bằng tốt nghiệp trung cấp nghề, cao đẳng, đại học hoặc sau đại học.
| Đợt xét | Số thư mời | Điểm tối thiểu | Yêu cầu bổ sung |
|---|---|---|---|
| 1 – Bằng Quebec + ít nhất 900h hoặc 30 tín chỉ | 459 | 677 | Bằng Quebec (đại học, cao đẳng hoặc trung cấp nghề) |
| 2 – Bằng Quebec + ngành ưu tiên (TEER 1–2) | 239 | 379 | Ngành thuộc lĩnh vực y tế, giáo dục, mầm non (NOC 31303, 32124, 41301, 42201, 42202, 42203) |
| 3 – Bằng Quebec + ngành ưu tiên (TEER 0–2) | 165 | 666 | Ngành kỹ thuật, chế tạo, xây dựng, dịch vụ thực phẩm (danh sách NOC cụ thể) |
| 4 – Bằng Quebec | 231 | 692 | Không yêu cầu ngành ưu tiên |
Stream 2: Kỹ năng trung cấp và thủ công
Nhóm này dành cho lao động có nghề thuộc TEER 3, 4 hoặc 5, hiện sống tại Quebec và có 24 tháng kinh nghiệm làm việc trong 5 năm qua (trong đó 12 tháng tại tỉnh). Yêu cầu tiếng Pháp nói tối thiểu bậc 5, viết bậc 5; vợ/chồng đi kèm cần bậc 4 nói. Trình độ học vấn tương đương bằng tốt nghiệp trung học Quebec hoặc chương trình sau trung học toàn thời gian 2 năm, hoặc chương trình 1 năm tương đương.
| Đợt xét | Số thư mời | Điểm tối thiểu | Yêu cầu bổ sung |
|---|---|---|---|
| 1 – Bằng Quebec (tối thiểu 600h) | 229 | 624 | Bằng Quebec (trung học, cao đẳng hoặc đại học) |
| 2 – Bằng Quebec + ngành ưu tiên (TEER 3) | 256 | 330 | Ngành y tế hỗ trợ (NOC 33101, 33102, 33103) |
| 3 – Bằng Quebec + ngành ưu tiên (TEER 3–5) | 90 | 653 | Ngành dịch vụ, xây dựng, vận hành thiết bị (danh sách NOC cụ thể) |
| 4 – Bằng Quebec | 181 | 652 | Không yêu cầu ngành ưu tiên |
Stream 3: Ngành nghề được quản lý
Nhóm này dành cho ứng viên đang làm việc trong ngành nghề có quản lý (regulated professions) và hiện cư trú tại Quebec. Yêu cầu tiếng Pháp thay đổi theo đợt.
| Đợt xét | Số thư mời | Điểm tối thiểu | Yêu cầu bổ sung |
|---|---|---|---|
| 1 – Bằng Quebec + TEER 0–2 | 73 | 562 | Tiếng Pháp nói bậc 7+, viết bậc 5+; vợ/chồng nói bậc 4+ |
| 2 – Ngành ưu tiên (TEER 1–2) | 393 | 275 | Ngành y tế, giáo dục, xã hội (danh sách NOC cụ thể) |
| 3 – Ngành ưu tiên (TEER 1–2) | 118 | 556 | Ngành kỹ thuật, xây dựng (danh sách NOC cụ thể) |
| 4 – TEER 0–2 | 71 | 580 | Tiếng Pháp nói bậc 7+, viết bậc 5+ |
| 5 – TEER 3–5 | 22 | 637 | Tiếng Pháp nói bậc 5+; vợ/chồng nói bậc 4+ |
Stream 4: Tài năng đặc biệt
Nhóm này chỉ có 22 thư mời, dành cho ứng viên có ít nhất 36 tháng kinh nghiệm làm việc trong 5 năm qua. Đợt 1 (17 thư mời) yêu cầu thư ý kiến tích cực từ đối tác của Bộ Di trú, Pháp ngữ và Hội nhập (MIFI). Đợt 2 (5 thư mời) yêu cầu bằng tiến sĩ và thành tích đặc biệt theo danh sách của MIFI.
Đợt mời này tiếp tục cho thấy Quebec ưu tiên những ứng viên có kỹ năng cao, trình độ tiếng Pháp tốt và kinh nghiệm làm việc tại tỉnh, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, kỹ thuật và xây dựng.




