PHẦN 1

QUÁ KHỨ – NƠI TÔI LỚN LÊN

https://media.baoquangninh.vn/upload/image/202408/medium/2249741_anh_5_16550925.jpg
https://media.baoquangninh.vn/upload/image/202408/medium/2249740_anh_4_16550825.jpg

Tôi lớn lên ở Vàng Danh – một thung lũng nhỏ, bốn bề là núi.
Sáng mở mắt ra là thấy núi. Muốn vào thung lũng, phải men theo những con đường xẻ dọc sườn núi quanh co. 
Vàng Danh ngày đó không thơ mộng như người ta hay kể về miền núi. Nó là vùng mỏ, nghèo, xám, bụi than bám vào mọi thứ, bám cả vào tuổi thơ của tôi.

Bố mẹ tôi đều là giáo viên cấp 1.
Nghe thì có vẻ “trí thức”, nhưng ở Vàng Danh ngày ấy, hai vợ chồng giáo viên lại thuộc vào những người nghèo nhất vùng.
Lương ít. Rất ít. Ít đến mức nếu chỉ sống bằng lương thì không thể sống nổi.

Mẹ tôi làm thêm nghề sửa quần áo.
Ngồi bên chiếc máy khâu cũ, cúi gập người từ sáng đến tối. Có những đêm mẹ khâu đến mức mắt đỏ hoe, nhức nhối, tôi nhìn mà sợ. Sau này lớn lên mới biết, đó không phải là “mệt”, mà là toét mắt thật sự.

Bố tôi thì đi làm thợ hồ, rồi nhận đào giếng thuê.
Cuối tuần, khi người ta nghỉ ngơi, bố mẹ tôi lại dắt nhau vào rừng hái lá găng mang về phơi khô để bán.
Lá găng dùng làm thạch – mát, ngon, nhưng gai của nó thì nhọn và sắc.

Nhà nghèo đến mức không có dép để đi rừng.
Gai găng cắm ngập vào bàn chân là chuyện… thường ngày.
Rút gai ra, máu rỉ, đau buốt.
Bây giờ nhớ lại, tôi vẫn nổi gai người, không phải vì đau, mà vì ký ức nó còn nguyên vẹn như mới hôm qua.


Nhưng ký ức ám ảnh tôi nhất, theo tôi suốt cả cuộc đời, là một buổi chiều thời bao cấp.

Hai vợ chồng giáo viên được phát một tấm phiếu đổi 4 lạng thịt.
Bốn lạng.
Cả nhà không ai dám ăn.

Vì em tôi còn nhỏ.

Mẹ quyết định dành toàn bộ số thịt đó làm ruốc cho em.
Mẹ rang thịt xong, đợi nguội để cho vào lọ cất đi.
Rồi mẹ chạy lên nhà trên, dỗ em ngủ.

Khi quay lại bếp…
Con chó nhà hàng xóm đang liếm những cọng thịt cuối cùng còn dính dưới đáy chảo.

Không còn gì nữa.

Mẹ tôi đứng giữa bếp khóc tu tu.
Không gào, không la, chỉ đứng đó mà khóc, như thể mọi sức lực đã cạn.

Bố tôi đi làm thợ hồ về, nghe chuyện, mắng mẹ tôi một trận không ra gì.
Không phải vì bố ác.
Mà vì đói quá, bất lực quá, không biết trút vào đâu.

Em tôi nghe to tiếng thì khóc thét.
Con chó cụp đuôi chạy thẳng.

Căn nhà nhỏ hôm đó không còn ai đúng, cũng chẳng ai sai.
Chỉ có nghèo.

Mỗi lần nhớ lại chuyện này, tôi vẫn khóc.
Không phải vì con chó.
Mà vì những năm tháng tủi nhục, vì cảnh cả nhà cào cấu nhau chỉ vì thiếu tiền, thiếu ăn.


Tôi kể lại không phải để trách bố mẹ.
Cũng không phải để than nghèo.

Tôi kể để nhắc mình rằng:
tôi đã đi lên từ đâu,
và tôi không bao giờ được phép quên những ngày như thế.

Có những vết thương không để lại sẹo trên da, nhưng nó ở lại suốt đời để nhắc ta phải sống cho đàng hoàng.


PHẦN 2

NGHÈO – VÀ NỖI SỢ MẤT ĐI NHỮNG THỨ MÌNH KHÔNG GIỮ ĐƯỢC

Image

Image

 

Một buổi chiều, tôi đi học về thì nghe tin bố đi đào giếng thuê cho người ta bị đá lở.
Đá từ trên cao rơi xuống.

Trong đầu tôi lúc đó không có logic, không có lý trí.
Chỉ có nỗi sợ.

Tôi tưởng tượng ra đủ thứ:
đá rơi trúng đầu,
bố nằm bất động,
và tôi… không còn bố nữa.

May mắn, đá chỉ trượt qua vai, bố tôi được băng bó và phải nằm yên vài ngày.
Nhưng với tôi, từ khoảnh khắc đó trở đi, có một thứ đã thay đổi.

Tôi không dám đòi ăn, đòi mặc bất cứ thứ gì nữa.
Không phải vì tôi ngoan hơn.
Mà vì tôi sợ.

Sợ nhà thiếu tiền.
Sợ bố lại phải đi đào giếng thuê.
Sợ đá lại rơi.
Và lần sau thì… không còn bố nữa.


Nhà tôi ở Máng Lao, sát cạnh một con suối.
Mùa đông đi học, tôi phải bước trên những hòn đá bắc ngang dòng nước lạnh buốt.
Chỉ cần trượt chân một chút là rớt xuống, ướt nửa người, run cầm cập, rồi lại phải quay về thay đồ, lò dò qua suối rồi mới đi học tiếp.

Ở sát nhà tôi cũng có một bác hiệu trưởng.
Nhà bác ấy cũng nằm bên suối.
Chúng tôi quen cảnh nước dâng, quen cả tiếng suối gầm mỗi mùa mưa.

Cho đến một đêm.

Mưa lớn.
lũ quét về trong bóng tối.

Không còi báo.
Không kịp chạy.
Không ai kêu được ai.

Dòng nước cuốn phăng căn nhà.
Cuốn luôn bố mẹ và anh chị em của bác hiệu trưởng.

Sáng hôm sau, cả vùng chết lặng.
Không ai nói với ai câu nào.
Người lớn nhìn nhau, trẻ con nhìn người lớn.
Ai cũng hiểu: chỉ cần đổi chỗ một chút thôi, người nằm dưới suối có thể là nhà mình.

Từ hôm đó, bố mẹ tôi sợ thật sự.
Không còn là sợ nghèo.
Mà là sợ mất người.

Phía vườn sát suối của căn nhà đã bắt đầu lở loét, nửa vườn bị nước xoáy ăn sâu.
Bố mẹ bán rẻ căn nhà và chuyển vào ở nhà tập thể trong trường.

Chúng tôi sống ở đó bốn năm.


Trong những năm đó, tôi xin làm chân đun nước uống cho trường để phụ mẹ.
Không ai giao việc.
Tôi tự xin.

Mỗi ngày, một mình tôi đi tìm củi.
Đun mười nồi nước, to như nồi bánh chưng.
Nước sôi rồi, tôi sớt vào từng xô nhựa để các lớp mang về.

Có những hôm trời mưa, củi ướt, lửa không bén.
Có một lần, tôi không kiếm đủ củi.

Nước chỉ mới nóng già, chưa kịp sôi.

Tôi đã đổ nước đó vào xô, để các em xách về lớp.

Đến bây giờ nhớ lại, tôi vẫn lạnh người.
Chỉ cần một đứa đau bụng vì nước tôi đun,
có lẽ tôi sẽ ân hận đến già.

May mắn…
không có chuyện gì xảy ra.


Sau này, khi có đợt phân lô đất rẻ cho giáo viên kỳ cựu, bố mẹ tôi vay đủ tiền để mua.
Chỉ mua được đất.
Không còn một đồng để xây nhà.

Cát – cả nhà tự xuống suối xúc.
Đá – tự đi nhặt từng viên.
Vôi – tự tôi.
Gạch – tự đóng, tự đun.

Công sức là của bố, mẹ, tôi, em tôi
và những người hàng xóm tốt bụng.

Căn nhà đó được dựng lên không phải bằng tiền.
Mà bằng mồ hôi, sức người và nước mắt.

Bây giờ nó vẫn còn.
Và được để lại cho một người em, con của cô tôi.


Những năm tháng đó dạy tôi một điều rất sớm:

Nghèo không chỉ là không có tiền.
Mà là luôn sống trong nỗi sợ bị động trước số phận.
Sợ mất nhà.
Sợ mất người.
Sợ chỉ một biến cố nhỏ…
là mọi thứ biến mất.

Có những lúc,
người ta không sợ khổ
người ta chỉ sợ không còn gì để mất nữa.


PHẦN 3

TỰ GÁNH LẤY ĐỜI MÌNH

Sau tất cả những nỗi sợ đó, tôi bước vào đại học.

Tôi không chọn trường vì thích.
Cũng không chọn ngành vì đam mê.

Tôi chọn khoa sư phạm, chỉ vì một lý do rất giản dị:
bố mẹ tôi không phải trả học phí.

Ngày cầm giấy báo trúng tuyển trên tay,
tôi không reo lên,
không mơ mộng,
trong đầu chỉ có một phép tính rất lạnh:
đỡ cho bố mẹ được bao nhiêu tiền.

Tôi chọn ở ký túc xá, mười bốn người một phòng.
Giường tầng, quạt trần quay lạch cạch,
mùa hè nóng đến mức đêm nằm mà mồ hôi ướt đẫm lưng.

Tôi ăn sáng bằng mì tôm triền miên.
Trưa ăn qua loa.
Không mua quần áo mới.
Không có son phấn, không có những thứ con gái hay có.

Không phải vì tôi không thích.
Mà vì tôi quen nhịn từ bé.
Nhịn thành phản xạ.

Trong đầu tôi lúc đó chỉ có một suy nghĩ duy nhất:
mình tiêu ít đi một chút, bố mẹ đỡ vất vả đi một phần.


Ở quê nhà, gia đình tôi là nghèo nhất.
Nhưng lên đại học, tôi lại trở thành… vương giả.

Không phải vì tôi có nhiều tiền.
Mà vì bố mẹ các bạn đều là nông dân,
còn bố mẹ tôi là công chức.

Các bạn hay nói đùa:
“Nhà mày sướng rồi.”

Tôi chỉ cười.
Không giải thích.

Số tiền ít ỏi bố mẹ gửi lên mỗi tháng,
tôi vẫn còn dư.
Tôi để dành trong một cái phong bì cũ,
cất sâu dưới đáy thùng tôn.

Nhiều lần, tôi cho vay,
không hẹn ngày trả,
cho người bạn trai thời khố rách.

Không phải vì tôi dư dả.
Mà vì tôi hiểu cảm giác không có tiền mà vẫn phải sống tiếp.


Tôi nghĩ ra một cách kiếm tiền mà không cần đi làm thêm.

Tôi học thật giỏi.

Không phải để hơn ai.
Mà để có học bổng.

Không phải trả học phí,
lại có học bổng,
tôi dư dả hơn hẳn các bạn trong lớp.

Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy
tri thức có thể đổi lấy tự do.


Ra trường, công việc đầu tiên của tôi là giáo viên dạy Công nghệ ở một trường cấp 3 tại Tiên Yên, một huyện miền núi của Quảng Ninh.

Tôi nhận công việc đó không phải vì mơ ước đứng trên bục giảng.
Mà vì:

  • đúng ngành tôi học
  • bố mẹ tôi không phải mất tiền xin việc

Ngày nhận quyết định đi dạy,
tôi thở phào.
Không phải vì vui,
mà vì đã tự lo được cho mình.


Tháng lương đầu tiên,
tôi dành hẳn nửa tháng để biếu bà nội ở Hải Dương.

Tôi đưa tiền cho bà bằng hai tay.
Bà cầm rất chặt.
Rồi rưng rưng nước mắt.

Tôi quay đi,
giả vờ nhìn chỗ khác.

Vì tôi sợ…
nếu nhìn vào mắt bà,
tôi sẽ khóc.

Tôi đã giữ được lời hứa của một đứa trẻ năm nào,
những ngày hè hồi cấp 2,
về thăm bà và nói một câu rất ngây ngô:
“Sau này đi làm có tiền, cháu sẽ biếu bà tiền đầu tiên.”


Bà nội tôi là một bà tiên thật sự.
Bà nấu gì cũng ngon.
Bà thương tôi theo cách rất khác.

Những đứa cháu khác làm sai,
bà mắng ngay.
Còn tôi thì không.

Có một lần, bà nhờ tôi trông nồi cơm.
Tôi mải chơi.
Cơm khê mất nửa nồi.
Cả nhà hôm đó phải ăn đói.

không mắng tôi.
Bà chỉ đem phần cơm khê đó cho gà ăn,
rồi quay sang mắng lũ gà.

Tôi đứng đó,
cổ họng nghẹn lại.

Tôi giận chính mình hơn bất kỳ lời mắng nào.

Từ hôm đó, tôi không bao giờ dám mải chơi
để làm hỏng việc người khác nhờ nữa.


Tôi lớn lên không phải vì đời ép.
Mà vì tôi không cho phép mình sống cẩu thả.

Trưởng thành không phải là lúc mình có tiền, mà là lúc mình biết giữ lời hứa – và không dám làm người khác thất vọng,
kể cả khi họ không trách mình.


PHẦN 4

ĐI TÌM TƯƠNG LAI

Bỏ dạy ở Tiên Yên, tôi theo chồng – người bạn học cùng từ lớp 3 – lên Hà Nội.

Không kế hoạch.
Không tính toán xa.
Chỉ đơn giản là đi theo một người mình tin.

Một mình anh đi làm.
Nuôi tôi.
Nuôi cả việc tôi học cao học.
Nuôi cả những tháng ngày tôi mang bầu đứa con trai đầu lòng.

Tôi hạnh phúc.
Rất hạnh phúc.

Nghèo.
Không có gì trong tay.
Nhưng tôi tin mình đang sống trong chương đẹp nhất của cuộc đời.

Tôi tin rằng chỉ cần cố gắng thêm một chút,
đời sẽ mở cho tôi một cánh cửa.


Tôi xin đi làm trợ lý cho một văn phòng du học gần đường Láng.

Tôi không nhớ tên con đường.
Chỉ nhớ căn phòng nhỏ,
và những chồng tài liệu dày đến ngợp thở.

Công việc của tôi là đọc, ghi chép, rồi báo cáo.
Tôi làm rất chăm.
Nhưng tôi không biết mình làm đúng hay sai.

Một tháng sau, tôi xin nghỉ để tiếp tục học cao học.

Anh giám đốc – một người rất sang chảnh – nhìn tôi và nói đúng một câu:

“Em không nhận được lương tháng vừa rồi,
vì em làm không hiệu quả.”

Không quát mắng.
Không nặng lời.

Chỉ một câu thôi…
mà tôi đứng chết trân.

Cay đắng.
Nhục.
Và xấu hổ đến mức không dám nhìn thẳng vào chồng.

Ngày nào anh cũng mất công đưa đón tôi đi làm.
Vậy mà tôi không mang về được đồng nào.

Tối hôm đó, tôi im lặng.
Không than.
Không khóc.

Chỉ thấy mình… vô dụng.

Bây giờ nhìn lại, tôi mới biết ơn người đàn ông đó.
Vì lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu được một cảm giác rất thật:

Không ai nợ mình bất cứ điều gì, chỉ vì mình đã cố gắng.

Cũng nhờ chuyện đó, tôi có thêm hai năm được chồng nuôi để đi học.
Chính anh là người nói với tôi:

“Em học thêm đi.
Có bằng rồi, sau này sẽ dễ sống hơn.”

Tôi không suy nghĩ nhiều.
Được đi học…
với tôi, đã là một ân huệ.


Sau hai năm, trong lúc chờ bằng cao học, tôi đăng ký thi giảng viên đại học.

Tôi cầm tờ kết quả trên tay vào một buổi sáng rất bình thường.

Không có dấu hiệu gì báo trước.
Trời không mưa.
Hành lang khoa vẫn ồn ào tiếng bước chân.
Thầy cô đi ngang qua tôi vẫn gật đầu chào như mọi ngày.

Tôi đứng nép vào một góc tường.
Mở tờ giấy ra.
Mắt dò từng dòng.

Tôi tìm tên mình.

Không thấy.

Tôi nghĩ mình nhìn sót.
Tôi đọc lại từ đầu.
Lần này chậm hơn.
Rất chậm.

Tên tôi vẫn không ở đó.

Trong vài giây đầu tiên, tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Không buồn.
Không sốc.
Chỉ là… đầu óc trống rỗng.

Rồi tôi nhìn sang tên người được chọn.
Ngay dưới dòng đó là con số.

Hơn tôi 0,5 điểm.

Chỉ có vậy thôi.

Tôi đứng yên rất lâu.
Không khóc.
Không hỏi.
Không biết nên phản ứng thế nào cho đúng.

Xung quanh bắt đầu xôn xao.
Có người thì thầm.
Có người chạy lại nói tôi nên đi phúc khảo.
Có thầy cô nhìn tôi bằng ánh mắt ái ngại.

Khi kết quả phúc khảo trả về, mọi thứ rõ ràng đến tàn nhẫn.

Bố của bạn ấy là thương binh.
Bạn ấy được cộng thêm 40 điểm ưu tiên.

Không có sai phạm.
Không có oan ức.
Không có gì để khiếu nại.

Chỉ có một sự thật rất lạnh:

Tôi không được chọn.

Giấc mơ đầu đời của tôi…
kết thúc như vậy.


Tôi đi ra khỏi khoa.
Ngồi xuống bậc thềm.

Tôi gọi cho bố.

Cuộc gọi kéo dài gần 30 phút.
Tôi không nhớ mình đã nói những gì.
Chỉ nhớ là tôi khóc.

Khóc không thành tiếng.
Khóc như một đứa trẻ vừa làm rơi mất thứ gì đó rất quý,
mà không biết nhặt lại bằng cách nào.

Tôi khóc nguyên cả ngày hôm đó.

Không phải vì thua người khác.
Mà vì lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu ra một điều rất đau:

Có những cố gắng của mình…
đến cuối cùng, vẫn không đủ để quyết định số phận.


PHẦN 5

NHỮNG BƯỚC ĐI ĐẦU TIÊN RA ĐỜI – VÀ BÀI HỌC KHÔNG CÓ TRONG GIÁO TRÌNH

Sau cú trượt giảng viên, tôi cầm trong tay tấm bằng Thạc sĩ Nông nghiệp.

Nhưng Hà Nội không mở cửa dễ hơn lần trước.
Thậm chí còn khó hơn.

Tôi có con nhỏ.
Tôi không thể đi làm cả ngày.
Tôi chỉ xin được một công việc part-time, nửa ngày, để chiều còn về kịp cho con bú.

Mẹ chồng tôi phải từ quê lên phụ trông cháu để tôi đi làm.

Công việc đầu tiên khiến tôi thật sự hiểu:
mình đã bước ra đời rồi,
không còn là “người có bằng” nữa,
mà là một người cần kiếm tiền để sống.

Có những hôm tôi đi làm về muộn.
Chạy xe từ Âu Cơ về Thúy Lĩnh.
Đường tối.
Xe cà tàng.
Đèn hỏng, phụt tắt giữa đường.

Công an ra hiệu dừng lại.

Tôi mở ví.
Không lý lẽ.
Trong ví còn đúng… 200 nghìn.

Anh cầm giúp.

Tôi về nhà.
Kể lại cho mẹ chồng nghe.

Bà thở dài, nói rất khẽ:
“Vậy là cả ngày hôm nay đi làm…
chả được đồng nào.”

Giờ nhớ lại,
khoé mắt tôi vẫn cay.


Tôi làm part-time bán hạt cà phê Việt cho người nước ngoài ở đường Xuân Diệu.

Tôi coi đó là lớp học tiếng Anh miễn phí.
Ngày nào cũng nói.
Ngày nào cũng nghe.
Ngày nào cũng tập.

Ở đó, tôi quen một ông khách người Mỹ – tên John.

Ông hay ở chơi lâu.
Hay hỏi.
Hay nghe tôi kể chuyện Việt Nam.

Khi biết tôi có bằng Thạc sĩ Nông nghiệp,
ông rất ngạc nhiên.

Một hôm, ông nói:
“Mày có biết Việt Nam có một cây rất đặc biệt không?
Cây gấc đó.
Tao biết một công ty ở Âu Cơ làm sản phẩm từ cây này.
Mày thử xin vào đó xem.”

Tôi về nhà.
Tìm website.
Gửi CV.

Không ngờ…
tôi được nhận ngay sau phỏng vấn.

Tôi biết ơn John đến tận bây giờ.

Những ngày đầu đi làm,
lần nào ông đến văn phòng mua dầu gấc cũng tìm tôi,
chụp ảnh,
làm review sản phẩm,
giúp tôi từng chút một,
như giúp một đứa em gái lạc đường.


Tôi được nhận vào làm toàn thời gian.

Giám đốc là một bác sĩ.
Công ty làm thực phẩm chức năng.

Tôi nghĩ:
cuối cùng mình cũng được làm đúng chuyên môn.

Nhưng không.

Chú nói:
“Ở đây chú không thiếu người làm nhà máy.
Chú thiếu người làm PR.”

Tôi ngạc nhiên.
Chú cười:
“Chú là bác sĩ,
mà chú cũng đang làm PR đây.”

Lần đầu tiên trong đời,
tôi được tiếp xúc với nhiều nhà khoa học,
nhà báo,
các anh chị VTV đến vậy.

Tôi quan sát chú viết.
Cách chú nói về mình.
Cách chú xây dựng hình ảnh cá nhân.

Ban đầu tôi khó chịu.
Tôi nghĩ:
“Ông này cái tôi cao thật.”

Mãi sau tôi mới hiểu:
đó là cách một người trái ngành,
từ con số 0,
tự dựng thương hiệu cho chính mình.

Lương không cao.
Nhưng công ty như một gia đình.

Chúng tôi ăn cùng nhau.
Ngủ trưa cùng nhau.
Đi chơi cùng nhau.

Chú cho nhân viên đi rất nhiều nơi.
Tôi được đi hầu khắp các tỉnh.
Rồi sang Thái Lan.
Rồi Trung Quốc.

Tôi vừa làm,
vừa học,
vừa nghi ngờ chính mình:
“Mình đang đi đúng không?”


Rồi có một lần,
tôi liều.

Tôi nhận được thông tin từ VCCI về học bổng đi Đức.

Tôi nghĩ:
“Tiếng Anh mình phọt phẹt,
tiền không có,
làm gì có cửa.”

Nhưng tôi vẫn nộp hồ sơ.

Và không ngờ,
tôi được gọi phỏng vấn.

Nhờ lúc đó tôi đang phục vụ một khách hàng ở Đức,
tôi đậu học bổng.

Toàn bộ tiền ăn ở, đi lại do phía Đức – GIZ – chi trả.

Chỉ còn một phần học ở Việt Nam,
công ty phải đứng ra chi.

Chú giám đốc ban đầu đồng ý.
Ký giấy.
Đóng dấu.

Rồi rắc rối ập tới.

Vợ hai của chú – rất trẻ –
ghen.
Ghen dữ dội.

Vì nghĩ:
“Không có lý do gì một nhân viên không phải người nhà lại được ưu ái như vậy.”

Chị kế toán trưởng – em vợ chú –
phải đứng ra xử lý.

Cuối cùng…
tôi vẫn được đi.

Bằng sự lì của mình.

Lần đầu tiên trong đời,
tôi đặt chân đến châu Âu.
Lần đầu tiên,
tôi học ở một đất nước cách nửa vòng trái đất.

Trong lớp,
toàn những người giàu.
Rất giàu.
Rất giỏi.

Tôi ngồi đó,
không hiểu vì sao mình lại lạc vào được :)


Một buổi tối ở ký túc xá Kiel,
có tiếng gõ cửa.

Tôi mở ra.
Là thầy Mike – giảng viên Business Analyst.

Thầy đưa cho tôi một chiếc đĩa,
toàn bộ video bài giảng của thầy.

Tôi đang mừng,
thì thầy nói:
“Đưa ví đây.”

Thầy lấy hết tiền trong ví tôi.
Trả lại chiếc ví rỗng.

Tôi đứng chết trân.

Rồi thầy nói:
“Nếu tôi cho không,
em sẽ không bao giờ xem.
Nhưng vì em đã trả tiền,
em sẽ xem.
Và sẽ học.”

Thầy đúng.

Tôi xem chiếc đĩa đó không biết bao nhiêu lần.
Nhờ nó,
kỹ năng thu thập và phân tích thông tin của tôi tiến bộ rất nhanh.

Ngày hôm đó,
tôi học được một bài học không có trong bất kỳ giáo trình nào:

Muốn có kết quả,
phải biết đầu tư.

Không chỉ tiền.
Mà là cam kết với chính mình.


Nhìn lại giai đoạn đó,
tôi chưa thành công.

Nhưng tôi hiểu ra một điều rất rõ:

Bằng cấp không dọn sẵn đường cho ai.
Không ai mắc nợ mình chỉ vì mình đã học nhiều.
Và muốn đi xa,
phải học cách sống,
trước khi mơ làm điều lớn.

Con đường của tôi,
từ đây,
bắt đầu rẽ sang một hướng khác.

Chưa rõ ràng.
Nhưng lần đầu tiên,
tôi biết:
mình đang thật sự đi.


PHẦN 6

NHỮNG BÀI HỌC ĐẮT GIÁ VỀ NIỀM TIN, SỰ THẤT BẠI VÀ CÁCH LÀM NGƯỜI

Sau hơn bảy năm làm việc ở công ty đầu tiên,
tôi từng nghĩ mình đã đủ cứng cáp.

Rồi tôi có một cơ hội ở một công ty dược phẩm có tiếng trong ngành.
Nhưng chưa đầy một năm sau, chồng tôi chuyển công tác vào Sài Gòn.

Tôi bỏ lại tất cả ở Hà Nội.
Bỏ lại công việc.
Bỏ lại tất cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mang theo hai bàn tay trắng,
tôi bước vào Sài Gòn,
bắt đầu lại từ đầu ở tuổi ba mươi lăm.

Lúc đó, tôi biết rất rõ mình đang ở đâu trong mắt người khác.

Một người thất bại.

Và đau nhất là…
tôi cũng thấy mình thất bại thật.


Ở Sài Gòn, tôi nhảy việc như tôm.
Không thích là nghỉ.
Không chịu nổi là đi.

Không công ty nào tôi làm được quá hai năm.

Tôi khao khát tìm một nơi để bám trụ lâu dài.
Một công ty đa quốc gia ở quận 7, gần nhà.

Phỏng vấn rất lâu.
Rồi tôi đậu.

Ngày đầu đi làm, tôi vui như vừa chiến thắng cả thế giới.

Môi trường quốc tế.
Trẻ.
Năng động.

Tôi thích.

Tôi đến sớm.
Về muộn.
Cày ngày, cày đêm.

Có quá nhiều thứ mới.
Quá nhiều deadline.

Tôi chạy theo công việc như một con rối.

Và lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu ra một điều rất lạnh:
À, môi trường MNC là như thế này đây.

Không ai đợi mình lớn lên.
Không ai chậm lại vì mình.


Tôi mơ trở thành top 1 nhân viên xuất sắc.

Tôi tin mình làm được.

Cho đến một ngày,
người quản lý trẻ măng gọi tôi vào phòng riêng.

Cậu ấy nói rất nhẹ:

“Chị không phù hợp với môi trường năng động của vị trí này.”

Thế là hết.

Tôi bị sa thải khỏi công ty trong mơ của mình
chỉ sau hơn một tháng.

Tôi hụt hẫng gần một tháng trời.

Rồi có một công ty di trú mời tôi đi làm.
Những tháng đầu rất tốt.
Tôi đạt KPI.
Sếp Hàn khen.

Nhưng rồi KPI tăng.
Tôi không đạt.
Tôi chán.

Tôi lại xin nghỉ.

Có những lúc tôi nghĩ:
hay là mình là một chuỗi thất bại nối tiếp nhau.


Tôi không bỏ cuộc.
Tôi cập nhật CV khắp các nền tảng.

Rồi tôi được một headhunter mời làm remote cho một công ty di trú và tuyển dụng ở Canada.

Mỗi ngày, tôi trả lời hàng trăm tin nhắn
từ ứng viên khắp nơi trên thế giới.

Tôi bắt đầu từ con số 0.

Không thể lúc nào cũng nhờ RCIC trả lời giúp.
Tôi buộc phải học.

Học để không nói bừa.
Học để không phụ lòng người hỏi mình.

Một năm miệt mài như vậy,
công ty phát triển đến mức
ông giám đốc ở Canada quyết định mở văn phòng tại Việt Nam.

Nhân viên đầu tiên là tôi.

Tôi giúp ông tuyển những người đầu tiên.
Tìm thuê văn phòng đầu tiên.
Ký những hợp đồng đầu tiên.

Đến bây giờ, tôi vẫn biết ơn ông.
Vì ông đã cho tôi một cơ hội
khi tôi đang ở đoạn thấp nhất của sự nghiệp.


Rồi biến cố xảy ra.

Founder tại Canada và giám đốc tại Việt Nam mâu thuẫn.

Tôi kẹt ở giữa.

Một người là người đã tuyển tôi đầu tiên.
Một người là người dìu dắt tôi từng bước,
cho tôi thấy một công ty di trú bắt đầu từ số 0 như thế nào.

Tôi không biết đứng về phía ai.

Tôi chọn… rút lui.

Nhưng mọi chuyện không dừng lại ở đó.

Khi biết sẽ có người khác vào công ty,
có thể thay thế vị trí của mình,
tôi hoảng loạn.

Tôi đến văn phòng rất sớm.
Gom laptop của mọi người mang về nhà.

Tôi nhắn trên group công ty:
tôi giữ máy,
và sẽ trả lại khi giám đốc trả hết tiền thưởng cho tôi.

Giám đốc yêu cầu trả máy.
Tôi không trả.

Rồi chị báo công an.

Lần đầu tiên trong đời,
tôi bị công an phường gọi lên.

Ngồi ở đó,
tôi chỉ muốn biến mất.

Sau khi nghe trình bày,
anh công an nói:
“Chỉ là hiểu nhầm.
Viết cam kết rồi trả máy là xong.”

Xong…
nhưng không xong trong lòng tôi.

Cả công ty cũ từ mặt tôi.

Nghĩ lại,
tôi vẫn thấy nhục.


Tôi chỉ dám nhắn tin cho chị giám đốc
sau khi đã thực sự bình tĩnh lại.

Một tin nhắn rất dài.
Xin lỗi.
Và cảm ơn.

Chị trả lời rất ngắn.
Chỉ một dòng.
Và một cái thả tim.

Tôi nhẹ nhõm.

Với tôi,
chị vẫn là người dẫn đường.

Dù người ngoài nói gì.
Dù chị mang tiếng ra sao.

Chị là người đã cho tôi niềm tin rằng:
chỉ cần mình muốn, mình sẽ làm được.


Sau tất cả những thử – sai – vỡ mộng đó,
tôi không học được bài học kinh doanh nào ghê gớm.

Tôi chỉ học được cách làm người.

Về lòng tin:
biết ơn những khách hàng đầu tiên,
những người tin tôi
nhiều hơn cả tôi tin chính mình.

Về sự biết ơn:
biết ơn những con người
đã giúp tôi đi những bước đầu tiên
để có được sự tự do trong công việc hôm nay.

Và về sự chân chính:
chỉ một lần hành xử sai,
có thể để lại nỗi ân hận
theo mình rất lâu.

Tôi vẫn nhớ gương mặt chính trực của chồng
khi đứng ra bảo đảm cho tôi hôm đó.

Và tôi biết,
có những bài học
chỉ đến
khi mình đã trả đủ giá.


PHẦN 7

SAU NHỮNG ĐƯỜNG CHẠY DÀI

Có một quãng đời, tôi không mệt vì nghèo.
Cũng không mệt vì thất bại.

Tôi mệt nhất ở giai đoạn mà bên ngoài, ai nhìn vào cũng nghĩ tôi đã “ổn”.

Một gia đình đủ đầy.
Một căn nhà ấm áp.
Vài bất động sản đứng tên.
Công việc ai cũng gọi là thành công.

Chỉ có tôi biết, bên trong mình rỗng.

Không rỗng vì thiếu.
Mà rỗng vì không biết mình đang chạy về đâu.

Tôi sống trong trạng thái luôn sợ:
sợ mất những gì mình đang có,

sợ cả bị chồng bỏ,

sợ chỉ cần dừng lại một chút thôi,
mọi thứ sẽ trượt khỏi tay.

Có những buổi tối, tôi ngồi rất lâu trong im lặng.
Không buồn nói chuyện.
Không buồn giải thích.
Chỉ thấy mình… mệt.


Tôi từng đi một khóa thiền Vipassana 10 ngày cùng chồng.

Mười ngày không điện thoại.
Không nói chuyện.
Không nhìn vào mắt người khác.

Khi khóa thiền kết thúc, tôi bước ra ngoài và có một cảm giác rất lạ:
nhẹ như thể vừa được thở lại sau nhiều năm nín thở.

Tôi đã nghĩ:
“À, hóa ra mình vẫn có thể hạnh phúc theo cách rất đơn giản.”

Nhưng rồi đời sống lại cuốn tôi đi tiếp.


Tôi mở công ty khi không có một đồng vốn nào.

Không phải vì tham vọng.
Mà vì tôi sợ phải tiếp tục đi tìm việc.

Tôi sợ cái cảm giác lớn tuổi dần lên,
CV dày hơn,
nhưng cơ hội thì ít đi.

Những ngày đầu, tôi không biết làm sao để có tiền.
Không biết marketing.
Không biết bán hàng.
Không biết vận hành.

Tôi chỉ biết làm một việc: giữ chữ tín.

Khách hàng đầu tiên của tôi,
có người tôi chưa từng gặp mặt,
vẫn dám gửi cả gia đình,
cả tương lai của họ,
để tôi kết nối với đối tác tại Canada.

Tôi vừa làm, vừa run.

Run vì sợ mình không đủ giỏi.
Run vì sợ làm hỏng đời người khác.

Khi có hồ sơ đầu tiên được duyệt,
cả gia đình khách hàng sang Canada,
con cái đi học,
vợ chồng có việc làm,
cuộc sống bắt đầu lại…

Tôi đọc tin nhắn của họ mà vui như Tết.

Những tin nhắn đó,
giữ tôi sống sót qua rất nhiều ngày mệt mỏi.


Thời gian đầu, tôi làm tất cả.

Marketing.
Viết bài.
Chạy nội dung.
Nhờ chồng thiết kế logo.
Tìm chỗ đăng ký thương hiệu rẻ nhất.
Cái gì làm được thì tự làm.

Tôi không nghĩ mình đang xây doanh nghiệp.
Tôi chỉ nghĩ:
“Mình phải sống sót đã.”


Giữa năm 2024, tôi đăng ký một khóa học phát triển bản thân.

Tôi không biết rõ nó là gì.
Chỉ biết mình cần một điều gì đó… khác.

Ba tháng đầu, tôi hoang mang như người vừa tỉnh dậy sau một cơn mơ dài.
Xung quanh toàn những người nói chuyện tiền triệu đô.
Còn tôi, cảm giác mình trắng trơn như tờ giấy chưa kịp viết tên.

Tôi mất cái tự tin non nớt.
Mất cả khẩu vị yêu đời.
Có những ngày không ăn nổi,
trong khi cuộc sống vẫn đòi hỏi tôi phải “chiến”.

Rồi tôi mơ.

Tôi mơ mình chạy marathon 42km.
Ở cuối đường, thầy đứng đó, trao cho tôi một tấm huy chương.

Tỉnh dậy, tôi đăng ký thật.

Ngày chạy, cái chân bong gân của tôi đau từ km thứ 15.
Tôi lê từng bước.
Chỉ còn đúng 6 phút trước khi bị cắt đích.

Nhưng tôi vẫn về được.

Tấm huy chương đó không phải để khoe.
Nó là bằng chứng rằng:
tôi không còn sợ chính mình nữa.

Từ đó, tôi bắt đầu “mất” thêm nhiều thứ.

Mất giới hạn về sức khỏe.
Mất nỗi nghi ngờ vào bản thân.
Mất cảm giác đơn độc.

Tôi không trở thành người khác.
Tôi chỉ quay lại là chính mình –
một phiên bản không còn chạy trốn.


Bây giờ, khi nhìn lại,
tôi biết mình đã mất một thứ rất quan trọng trên đường trưởng thành:

sự vô tư tuyệt đối.

Tôi không còn tin người theo cách ngày xưa.
Không còn ngây thơ.
Không còn trao trọn niềm tin chỉ vì cảm xúc.

Nhưng tôi học được một điều khác:

Tin một cách có trách nhiệm.
Tin nhưng không mù quáng.
Và luôn sẵn sàng chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình.


Có những chuyện đến giờ, tôi vẫn thấy ân hận.

Không ai trách.
Nhưng tôi biết mình đã từng hành xử chưa đủ chín.

Tôi đã chọn im lặng để tự bảo vệ mình.
Và sự im lặng đó… có giá của nó.

May mắn là tôi còn đủ dũng khí để xin lỗi.
Và đủ khiêm tốn để biết ơn những người vẫn bao dung với mình.


Ở tuổi này, sau tất cả những gì đã đi qua,
tôi không còn tìm kiếm thành công theo nghĩa lớn lao.

Tôi tin vào một điều rất giản dị:

Mỗi người sinh ra đều có sứ mệnh riêng.
Và đã sống, thì nên sống theo cách khiến mình bình an nhất.

Tôi không chờ tất cả mọi người ủng hộ nữa.
Tôi chỉ nói ra quyết định của mình.
Rồi để đời… tự sắp xếp.


Không có kết luận hoành tráng.

Chỉ là một điều tôi biết chắc:

Tôi không còn chạy để chứng minh mình là ai.
Tôi đi tiếp, vì tôi đã biết mình đang sống cho điều gì.

Và thế là đủ.


PHẦN 8

Ở TUỔI 43 – TÔI HỌC CÁCH KHÔNG CHỐN CHẠY

Năm nay tôi 43 tuổi.

Không còn trẻ để mơ mộng vô tư.
Cũng chưa đủ già để buông tay khỏi những ước mơ chưa kịp sống.

Ở tuổi này, tôi có một giấc mơ rất rõ ràng:
được đi vòng quanh thế giới.

Không phải để khoe.
Không phải để chứng minh.
Chỉ để được nhìn đời từ nhiều góc hơn một lần.

Nhưng đời sống của tôi lại đặt tôi vào một nghịch lý rất quen.


Ban ngày, tôi ngồi ở văn phòng.
Tiếp xúc với hàng trăm con người.
Những gia đình đang tìm mọi cách để rời đi.

Họ hỏi tôi về Canada.
Về Úc.
Về Mỹ.
Về những vùng đất được gọi là “tương lai tốt hơn”.

Trong mắt họ,
rời khỏi quê hương là một hy vọng.


Buổi tối, tôi trở về nhà.

Ở đó có một người chồng
yêu Sài Gòn bằng một tình yêu rất lặng.

Anh yêu những con hẻm cũ.
Yêu quán cà phê quen.
Yêu cái cách người Việt nói chuyện với nhau.
Yêu cả những thứ mà nhiều người đang muốn rời bỏ.

Anh không muốn đi đâu cả.


Tôi đứng giữa hai thế giới đó mỗi ngày.

Một bên là những giấc mơ ra đi.
Một bên là một người chọn ở lại.

Và điều khó nhất không phải là chọn bên nào.
Mà là chấp nhận rằng cả hai đều đúng.


Tôi không muốn xa chồng.
Không muốn xa con.
Và cũng chưa thuyết phục được mọi người đi cùng mình.

Nhưng tôi may mắn.

Vì dù không đi cùng,
họ vẫn để tôi có quyền lựa chọn.

Không níu.
Không cấm.
Không buộc phải hy sinh hoàn toàn.

Chỉ cần tôi trở về.


Ở tuổi này, tôi nghiệm ra một điều rất rõ:

Tôi không ân hận về những gì mình đã làm.
Vì việc gì cũng cho tôi một bài học.

Tôi chỉ ân hận về những điều mình chưa làm,
chỉ vì sợ,
chỉ vì ngại,
chỉ vì nghĩ “để sau”.


Có những câu nói của thầy tôi
đến bây giờ vẫn ở lại:

Nếu không vi phạm đạo đức,
không vi phạm pháp luật,
không hại người,
không hại mình,
thì cứ làm.

Câu đó không cổ vũ liều lĩnh.
Nó chỉ cho tôi quyền sống thật.


Nguyễn Thị Hoà Vân – tại cuộc thị Hoa hậu Doanh nhân hương sắc Việt Nam

Có một ngày, tôi bắt đầu từ lúc 4 giờ sáng. Tôi rời Sài Gòn để bay vào Nha Trang, bắt đầu hành trình tham dự ngày đầu tiên của Hoa hậu Doanh nhân Hương Sắc Việt Nam 2025. Một ngày dài, nhưng lại là một ngày đáng nhớ, đầy ắp cảm xúc và trải nghiệm mà có lẽ cả đời tôi cũng không bao giờ quên.

Tôi mang trên mình đôi giày cao gót 10cm, với dàn vệ sĩ chăm sóc từ đầu đến chân, gương mặt được trang điểm cầu kỳ – điều mà đã mấy chục năm rồi tôi chưa từng làm lại kể từ ngày cưới. Cảm giác vừa bỡ ngỡ, vừa thích thú, vừa như được sống lại tuổi trẻ rực rỡ ngày nào. Tôi bước đi trên sàn catwalk, không chỉ bằng đôi chân, mà bằng cả trái tim và niềm kiêu hãnh của chính mình.

Một ngày dài trôi qua. Đến tận gần 12 giờ đêm, khi mọi người đã chìm vào giấc ngủ, tôi vẫn còn ngồi đây, sau gần 4 tiếng đồng hồ học Zoom Vị thế cao. Trong lòng tôi ngập tràn xúc động, say mê, biết ơn và tự hào. Biết ơn vì tôi đã dám bước ra khỏi vùng an toàn. Say mê vì tôi tìm thấy ngọn lửa mới trong chính con người mình. Tự hào vì hôm nay, tôi đã sống một ngày trọn vẹn – một ngày của yêu thương, cảm hứng và sức mạnh.

Tôi biết ơn thầy Phạm Thành Long – người đã trao cho tôi 13 bài học Vị thế cao, để tôi có thể bước đi mạnh mẽ và đầy bản lĩnh.

Tôi biết ơn tất cả những người đã yêu thương, tin tưởng và ủng hộ tôi – chính bạn đã cho tôi thêm sức mạnh để đi tiếp.

Hôm nay, thầy nói bài học đã kết thúc. Nhưng với tôi, tất cả mới chỉ bắt đầu. Đây không phải dấu chấm hết, mà là cánh cửa mở ra một hành trình mới – hành trình sống một cuộc đời đầy màu sắc, yêu thương và cảm hứng.

13 BÀI HỌC VỊ THẾ CAO – CHÌA KHÓA THAY ĐỔI CUỘC ĐỜI

Tôi muốn chia sẻ lại 13 chương vị thế cao – hành trang tôi sẽ mang theo mỗi ngày. Tôi tin rằng, bất kỳ ai đọc đến đây cũng sẽ tìm thấy giá trị cho chính mình:

Lựa chọn vị thế cao – Luôn chọn điều cao nhất thuộc về mình trong mọi hành động.

Sứ mệnh – Người có vị thế cao sống để phụng sự và giúp đỡ nhân loại.

Ngôn ngữ cơ thể – 55% sức hút đến từ dáng đứng, tư thế và cử chỉ.

Giọng nói – 37% sức hút đến từ giọng nói uy quyền, tròn vành, rõ chữ.

Ánh mắt – Đôi mắt kiên định, tập trung, không xao nhãng trước bất kỳ ai.

Dáng đi và chuyển động – Mỗi bước đi đều có mục đích, chắc chắn và dẫn dắt.

Trạng thái cảm xúc – Kiểm soát cảm xúc, luôn neo mình trong năng lượng tích cực.

Sự vô tư – không lo lắng – Sống vô tư, không để lo âu chi phối, chính là sức hút tự nhiên.

Chân thật – Nói sự thật với thiện chí, dũng khí nhận lỗi để xây dựng niềm tin.

Mối quan hệ và đồng điệu – Biết tìm điểm chung, sẻ chia và tạo sự kết nối thật sự.

Sự lôi cuốn – Được tạo nên bởi sự quyết đoán, chắc chắn và niềm đam mê.

Phong cách – Trang phục, phụ kiện và dấu ấn cá nhân tạo nên hình ảnh không thể phai.

Môi trường – Chọn thầy giỏi, bạn tốt, không gian tích cực để nuôi dưỡng vị thế cao.

Và khi tôi nhìn lại bức ảnh này – tôi trong chiếc váy đỏ rực rỡ, giữa nền trời và biển xanh rộng lớn – tôi chợt nhận ra: đây không chỉ là một khoảnh khắc, mà là biểu tượng cho sự khởi đầu mới trong cuộc đời tôi.
Một hành trình mà ở đó, tôi chọn sống với vị thế cao, với yêu thương, biết ơn, và một niềm tin mạnh mẽ rằng: cuộc đời này sẽ luôn rực rỡ sắc màu, nếu chúng ta đủ dũng cảm để vẽ nên nó.


Bây giờ, tôi không còn hỏi:
“Đi hay ở?”

Tôi hỏi một câu khác, nhẹ hơn:

Nếu hôm nay là lần cuối mình được chọn,
mình có dám sống theo điều khiến mình không ân hận không?


Tôi không biết rồi mình sẽ đi bao xa.
Không biết giấc mơ vòng quanh thế giới sẽ đến lúc nào.

Tôi chỉ biết một điều rất rõ:

Tôi sẽ không từ bỏ ước mơ chỉ vì
chưa có đủ người đi cùng.

Tôi sẽ đi từng đoạn.
Chậm.
Thật.
Và luôn nhớ đường về.


Ở tuổi 43,
tôi không còn chạy để chứng minh.

Tôi đi tiếp,
vì tôi đã hiểu:

Sống trọn vẹn không phải là đi thật xa,
mà là không phản bội những gì mình tin là đúng.

Và với tôi,
thế là đủ để bắt đầu một chặng mới.

Và luôn nhớ đường về.


Nguyễn Thị Hoà Vân nhận nút bạc Youtube

HÀNH TRÌNH YOUTUBE & MỘT NGƯỠNG CỬA MỚI

Song song với công việc mỗi ngày, tôi bắt đầu làm YouTube.

Không kế hoạch lớn.
Không chiến lược truyền thông.
Chỉ đơn giản là… tôi muốn nói ra những gì mình biết,
để ai đó cần thì tìm được.

Những video đầu tiên lên sóng,
gần như không có ai xem.

10 view.
20 view.
Có video chỉ vài chục lượt, suốt nhiều ngày.

Tôi vẫn quay.
Vẫn nói.
Vẫn đăng.

Có những tối, quay xong một video dài gần 20 phút,
xem lại chỉ thấy mình nói chưa tròn câu,
ánh sáng xấu,
giọng mệt,
mặt đơ.

Tôi định xoá.
Rồi lại thôi.

Vì tôi nghĩ:

“Cứ để đó.
Nếu sau này có ai xem, thì ít nhất nó cũng là thật.”

Tôi làm YouTube như làm nhật ký.
Tôi cũng mong nổi tiếng.
Nhưng mong hơn là đủ kiên trì để không bỏ giữa chừng.

Rồi một ngày rất bình thường,
một video được YouTube đề xuất.

Không có dấu hiệu gì báo trước.
Chỉ là sáng mở điện thoại,
thấy lượt xem nhảy liên tục.

Hàng nghìn.
Rồi hàng chục nghìn.
Rồi hàng trăm nghìn.

Tôi ngồi nhìn màn hình,
không nói gì.

Không vui quá.
Không nhảy lên.
Chỉ thấy tim mình loạn nhịp rất nhanh.

Tôi hiểu:
không phải vì video đó hay hơn những video trước.
Mà vì tôi đã không bỏ cuộc ở những ngày chẳng có ai xem cả.

Từ đó, tôi làm ngày làm đêm.
Phần vì vẫn hiếu thắng, ham nổi tiếng,
phần vì lần đầu tiên tôi thấy:

những gì mình làm,
thực sự có người cần.

Cuối cùng, nút bạc YouTube đến.

Không rình rang.
Không lễ lạt.

Chỉ là một cái hộp bạc,
đặt trên bàn làm việc.

Nhưng với tôi,
nó là dấu mốc rất lớn.

Không phải vì nó đẹp.
Mà vì nó nhắc tôi nhớ:

Có những con đường,
chỉ mở ra cho những người chịu đi rất lâu trong im lặng.

Sau nút bạc,
mọi thứ thay đổi theo cách rất khác.

Đối tác bắt đầu chủ động tìm đến.
Không còn phải đi gõ cửa từng nơi.
Không còn phải giải thích mình là ai.

Tôi có quyền lựa chọn.
Lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho khách hàng.
Lựa chọn những hồ sơ phù hợp.
Và quan trọng nhất:
tôi không còn phải chạy theo những ca không đủ điều kiện chỉ để tồn tại.

Gần đây,
tôi nhận được những lời mời rất nghiêm túc.

Từ RCIC.
Từ nhà đầu tư.

Họ không hỏi tôi:

“Em có bao nhiêu khách?”

Họ hỏi:

“Em muốn xây thứ này thành cái gì?”

Và lần đầu tiên trong đời,
tôi không trả lời trong sợ hãi.

Họ sẵn sàng đầu tư hàng trăm nghìn đô Canada,
để cùng tôi làm bài bản hơn,
đàng hoàng hơn,
và xa hơn con đường tôi đang đi.

Tôi biết,
đây chưa phải đỉnh cao.
Cũng chưa phải thành công lớn.

Nhưng tôi biết rất rõ một điều:

Tôi không còn đi trong bóng tối nữa.
Và những gì đến với tôi bây giờ,
không phải vì may mắn,
mà vì tôi đã đi đủ lâu để xứng đáng được chọn.


Tám phần của câu chuyện đời tôi, gói gọn trong hơn mười ngàn chữ, nghe thì có vẻ dài, nhưng thật ra chỉ là vài lát cắt rất nhỏ của một hành trình nhiều hơn thế.

Nếu kể hết những buồn vui, những lần vấp ngã, những bài học phải trả giá bằng nước mắt, bằng thời gian, bằng những đêm không ngủ… có lẽ phải viết thêm năm, bảy quyển sách nữa cũng chưa đủ.

Tôi không viết để kể khổ.
Cũng không viết để khoe mình đã đi được bao xa.

Tôi viết với một mong muốn rất giản dị:
nếu ở đâu đó, có một người trẻ đang đứng ở vạch xuất phát,
đang hoang mang, đang sợ hãi, đang nghĩ rằng “mình không có gì trong tay”,
thì hy vọng những dòng chữ này sẽ cho bạn thêm một chút can đảm để bước tiếp.

Đường đời rất dài.
Không ai đi một mạch mà không vấp.
Không ai trưởng thành mà không từng sai.

Nhưng tôi tin, bằng chính những gì mình đã đi qua, rằng:
trái ngọt luôn chờ ở cuối đường –
cho những ai dám bắt đầu,
và đủ bền bỉ để không bỏ cuộc giữa chừng.

“Có công mài sắt, có ngày nên kim.”
Tôi đã tin như vậy,
và đã sống như vậy,
từng ngày một, rất chậm, nhưng không quay đầu.


Nếu bạn muốn theo dõi thêm những chia sẻ về hành trình sống, làm nghề và góc nhìn thực tế về định cư Canada và các nước phát triển, bạn có thể kết nối với tôi tại:

LinkedIn:
https://www.linkedin.com/in/nguyen-thi-hoa-van/

Facebook:
https://www.facebook.com/hoavandinhcu

YouTube:
https://www.youtube.com/@canadaprguide