
Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) vừa công bố số liệu cập nhật về phân bố điểm của các hồ sơ trong nhóm Express Entry. Theo đó, trong giai đoạn từ ngày 3/8 đến 16/8, tổng số hồ sơ trong nhóm đã giảm hơn 2.200, chủ yếu do sự sụt giảm ở các nhóm điểm từ 351–400 và 501–600.
Dù quy mô nhóm thu hẹp, số hồ sơ có điểm cao nhất (từ 601 đến 1.200) lại tăng từ 19.096 lên 20.205 trong cùng thời gian.
Thay đổi trong phân bố điểm từ 3/8 đến 16/8
Bảng dưới đây so sánh cơ cấu nhóm Express Entry ngày 16/8 với bản cập nhật trước đó ngày 3/8:
| Khoảng điểm CRS | 16/8 | 3/8 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 0–300 | 7.709 | 7.683 | +26 |
| 301–350 | 17.269 | 17.101 | +168 |
| 351–400 | 48.600 | 50.107 | −1.507 |
| 401–410 | 10.688 | 10.775 | −87 |
| 411–420 | 11.269 | 11.326 | −57 |
| 421–430 | 11.890 | 11.942 | −52 |
| 431–440 | 13.229 | 13.267 | −38 |
| 441–450 | 13.555 | 13.595 | −40 |
| 451–460 | 14.814 | 14.845 | −31 |
| 461–470 | 16.133 | 16.057 | +76 |
| 471–480 | 16.626 | 16.368 | +258 |
| 481–490 | 13.066 | 12.890 | +176 |
| 491–500 | 12.915 | 12.939 | −24 |
| 501–600 | 18.657 | 19.705 | −1.048 |
| 601–1.200 | 439 | 500 | −61 |
| Tổng | 226.859 | 229.100 | −2.241 |
Bảng trên cho thấy mức độ cạnh tranh trong nhóm Express Entry tính đến ngày 16/8. Cụ thể, nhóm điểm 351–400 chiếm tỷ lệ lớn nhất (21,42%), trong khi nhóm 601–1.200 chỉ chiếm 0,19%.
Mức độ cạnh tranh trong nhóm Express Entry
Bảng dưới đây thể hiện tỷ lệ ứng viên trong từng khoảng điểm CRS, cùng với khoảng phân vị tại giới hạn dưới và trên của mỗi khoảng, giúp hình dung rõ hơn về mức độ cạnh tranh trong nhóm Express Entry tính đến ngày 16/8.
| Khoảng điểm CRS | Số ứng viên | Tích lũy | Khoảng phân vị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 0–300 | 7.709 | 7.709 | 0,00%–3,40% | 3,40% |
| 301–350 | 17.269 | 24.978 | 3,40%–11,01% | 7,61% |
| 351–400 | 48.600 | 73.578 | 11,01%–32,43% | 21,42% |
| 401–410 | 10.688 | 84.266 | 32,43%–37,14% | 4,71% |
| 411–420 | 11.269 | 95.535 | 37,14%–42,11% | 4,97% |
| 421–430 | 11.890 | 107.425 | 42,11%–47,35% | 5,24% |
| 431–440 | 13.229 | 120.654 | 47,35%–53,18% | 5,83% |
| 441–450 | 13.555 | 134.209 | 53,18%–59,16% | 5,98% |
| 451–460 | 14.814 | 149.023 | 59,16%–65,69% | 6,53% |
| 461–470 | 16.133 | 165.156 | 65,69%–72,80% | 7,11% |
| 471–480 | 16.626 | 181.782 | 72,80%–80,13% | 7,33% |
| 481–490 | 13.066 | 194.848 | 80,13%–85,89% | 5,76% |
| 491–500 | 12.915 | 207.763 | 85,89%–91,58% | 5,69% |
| 501–600 | 18.657 | 226.420 | 91,58%–99,81% | 8,22% |
| 601–1.200 | 439 | 226.859 | 99,81%–100,00% | 0,19% |
Phân vị đo lường tỷ lệ ứng viên trong nhóm có điểm CRS bằng hoặc thấp hơn giới hạn trên của mỗi khoảng điểm. Chúng được đưa ra dưới dạng khoảng để phản ánh sự khác biệt về thứ hạng phần trăm giữa các ứng viên trong cùng một khoảng CRS.
Những vòng mời nào chưa được tính trong phân bố ngày 16/8?
Phân bố ngày 16/8 chưa tính đến vòng mời do IRCC tổ chức vào ngày 17/8, trong đó có 442 ứng viên được đề cử tỉnh bang nhận lời mời nộp đơn xin thường trú. Điểm CRS của ứng viên thấp nhất được mời trong vòng này là 760.
Tính đến vòng mời này, IRCC đã phát hành tổng cộng 113.865 lời mời nộp đơn (ITA) xin thường trú qua hệ thống Express Entry, trong đó phần lớn (42,4%) thuộc về nhóm Canadian Experience Class.
Nguyên nhân thay đổi hồ sơ Express Entry từ 3/8 đến 16/8
Trong khoảng thời gian từ 3/8 đến 16/8, Bộ Di trú Canada đã tiến hành tổng cộng bốn vòng mời Express Entry, dẫn đến việc phát hành 8.807 ITA xin thường trú.
Trong thời gian này, IRCC đã phát hành đợt lời mời đầu tiên theo danh mục Vận tải (Transport) được làm mới, sau khi danh mục này được giới thiệu lại vào tháng 2/2026 với danh sách ngành nghề đủ điều kiện khác.
| Ngày vòng mời | Loại vòng mời | Số lời mời | Điểm CRS thấp nhất |
|---|---|---|---|
| 4/8 | Chương trình Đề cử tỉnh bang | 507 | 768 |
| 5/8 | Canadian Experience Class | 3.000 | 516 |
| 6/8 | Trình độ tiếng Pháp | 5.000 | 391 |
| 7/8 | Ngành Vận tải | 300 | 470 |
Thường trú qua Express Entry
Express Entry là hệ thống quản lý đơn xin thường trú chính của chính phủ liên bang dành cho lao động có tay nghề ngoài Quebec. Để vào nhóm ứng viên Express Entry, người nước ngoài phải đủ điều kiện tham gia ít nhất một trong ba chương trình di trú kinh tế: Canadian Experience Class (CEC), Chương trình Lao động có tay nghề Liên bang (FSW) hoặc Chương trình Thợ lành nghề Liên bang (FST).
Hồ sơ ứng viên được xếp hạng theo điểm CRS, dựa trên các yếu tố như tuổi, học vấn, khả năng ngôn ngữ chính thức và kinh nghiệm làm việc. IRCC sau đó tiến hành các vòng mời và chọn ứng viên từ nhóm để nộp đơn xin thường trú.
Bộ cũng sử dụng hình thức chọn lọc theo danh mục (CBS) để nhắm đến các ứng viên có kỹ năng phù hợp với nhu cầu kinh tế hoặc thị trường lao động cụ thể. Các vòng mời CBS thường có điểm cắt thấp hơn đáng kể so với các loại vòng mời khác. Hiện có 10 danh mục Express Entry, bao gồm trình độ tiếng Pháp và các danh mục nghề nghiệp như chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội, thợ lành nghề, giáo dục và vận tải.
Ví dụ, điểm cắt của danh mục chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội năm nay dao động từ 467–475, trong khi điểm cắt CEC dao động từ 507–518.
Những người được chọn từ nhóm sẽ nhận lời mời nộp đơn xin thường trú lên chính phủ liên bang và có 60 ngày để nộp đơn. Hồ sơ Express Entry thường được xử lý trong khoảng sáu tháng. Trong khi đó, hồ sơ PNP cơ bản mất khoảng 12–20 tháng trong năm qua. Sau khi được chấp thuận, ứng viên nhận Giấy xác nhận thường trú (COPR) và có thể hoàn tất thủ tục nhập cảnh để chính thức trở thành thường trú nhân.



