
Theo dữ liệu mới nhất từ Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC), nhóm ứng viên Express Entry đã giảm hơn 2.400 hồ sơ trong giai đoạn từ ngày 19/7 đến 3/8, dù số ứng viên có điểm CRS từ 501–600 tăng hơn 1.500 người.
Số hồ sơ giảm ở tất cả các nhóm điểm dưới 470, trong khi tăng ở hầu hết các nhóm điểm trên mức đó, ngoại trừ nhóm cao nhất.
Bảng dưới đây so sánh thành phần nhóm Express Entry tính đến ngày 3/8 với bản cập nhật trước đó ngày 19/7:
| Khoảng điểm CRS | 3/8 | 19/7 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 0–300 | 7.683 | 7.836 | −153 |
| 301–350 | 17.101 | 17.490 | −389 |
| 351–400 | 50.107 | 51.107 | −1.000 |
| 401–410 | 10.775 | 12.339 | −1.564 |
| 411–420 | 11.326 | 12.460 | −1.134 |
| 421–430 | 11.942 | 11.961 | −19 |
| 431–440 | 13.267 | 13.437 | −170 |
| 441–450 | 13.595 | 13.680 | −85 |
| 451–460 | 14.845 | 14.879 | −34 |
| 461–470 | 16.057 | 16.086 | −29 |
| 471–480 | 16.368 | 16.119 | +249 |
| 481–490 | 12.890 | 12.615 | +275 |
| 491–500 | 12.939 | 12.880 | +59 |
| 501–600 | 19.705 | 18.133 | +1.572 |
| 601–1.200 | 500 | 511 | −11 |
| Tổng | 229.100 | 231.533 | −2.433 |
Mức độ cạnh tranh của nhóm Express Entry theo dữ liệu mới nhất
Bảng sau cho thấy tỷ lệ ứng viên trong từng khoảng điểm CRS và khoảng phân vị tương ứng với giới hạn dưới và trên của mỗi khoảng, giúp đánh giá mức độ cạnh tranh của nhóm Express Entry. Các phép tính dựa trên dữ liệu nhóm Express Entry tính đến ngày 3/8.
| Khoảng điểm CRS | Số ứng viên | Tích lũy | Khoảng phân vị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 0–300 | 7.683 | 7.683 | 0,00%–3,35% | 3,35% |
| 301–350 | 17.101 | 24.784 | 3,35%–10,82% | 7,46% |
| 351–400 | 50.107 | 74.891 | 10,82%–32,69% | 21,87% |
| 401–410 | 10.775 | 85.666 | 32,69%–37,39% | 4,70% |
| 411–420 | 11.326 | 96.992 | 37,39%–42,34% | 4,94% |
| 421–430 | 11.942 | 108.934 | 42,34%–47,55% | 5,21% |
| 431–440 | 13.267 | 122.201 | 47,55%–53,34% | 5,79% |
| 441–450 | 13.595 | 135.796 | 53,34%–59,27% | 5,93% |
| 451–460 | 14.845 | 150.641 | 59,27%–65,75% | 6,48% |
| 461–470 | 16.057 | 166.698 | 65,75%–72,76% | 7,01% |
| 471–480 | 16.368 | 183.066 | 72,76%–79,91% | 7,14% |
| 481–490 | 12.890 | 195.956 | 79,91%–85,53% | 5,63% |
| 491–500 | 12.939 | 208.895 | 85,53%–91,18% | 5,65% |
| 501–600 | 19.705 | 228.600 | 91,18%–99,78% | 8,60% |
| 601–1.200 | 500 | 229.100 | 99,78%–100,00% | 0,22% |
Phân vị cho biết tỷ lệ ứng viên trong nhóm có điểm CRS bằng hoặc thấp hơn giới hạn trên của mỗi khoảng điểm. Chúng được hiển thị dưới dạng khoảng vì các ứng viên trong cùng một khoảng điểm có thể nằm giữa hai giá trị đã nêu.
Những vòng mời nào chưa được tính trong dữ liệu ngày 3/8?
Dữ liệu ngày 3/8 chưa tính hai vòng chọn lọc sau đó vào ngày 4 và 5/8, với tổng cộng 3.507 lời mời:
| Ngày vòng mời | Loại vòng | Số lời mời | Điểm CRS của ứng viên thấp nhất |
|---|---|---|---|
| 4/8 | Chương trình Đề cử tỉnh bang | 507 | 768 |
| 5/8 | Kinh nghiệm Canada | 3.000 | 516 |
Tính đến các vòng mời này (vòng mời mới nhất của Bộ Di trú), đã có tổng cộng 108.123 lời mời nộp đơn xin thường trú được cấp qua hệ thống Express Entry.
Nguyên nhân thay đổi hồ sơ Express Entry từ 19/7 đến 3/8
Trong khoảng thời gian từ 19/7 đến 3/8, IRCC đã tiến hành bốn vòng chọn lọc Express Entry, phát ra tổng cộng 7.515 lời mời. Hoạt động chọn lọc bao gồm một vòng mời quan trọng vào ngày 23/7: vòng mời đầu tiên của IRCC nhắm vào nhóm Tân binh Quân đội có Tay nghề (Skilled Military Recruits) kể từ khi giới thiệu hạng mục này vào tháng 2 năm nay.
| Ngày vòng mời | Loại vòng | Số lời mời | Điểm CRS của ứng viên thấp nhất |
|---|---|---|---|
| 20/7 | Chương trình Đề cử tỉnh bang | 511 | 744 |
| 21/7 | Kinh nghiệm Canada | 2.000 | 516 |
| 22/7 | Trình độ tiếng Pháp | 5.000 | 399 |
| 23/7 | Tân binh Quân đội có Tay nghề | 4 | 368 |
Trong giai đoạn này, tổng số hồ sơ ứng viên trong nhóm Express Entry giảm 2.433.
Con đường xin thường trú qua Express Entry
Express Entry là hệ thống quản lý đơn xin chính của chính phủ liên bang dành cho các ứng viên nhập cư diện kinh tế muốn xin thường trú và có ý định định cư ngoài Quebec. Ứng viên phải đáp ứng điều kiện của ít nhất một trong các chương trình liên bang sau để vào nhóm Express Entry:
- Kinh nghiệm Canada (CEC);
- Chương trình Công nhân lành nghề Liên bang (FSWP); hoặc
- Chương trình Thương nhân lành nghề Liên bang (FSTP).
Mỗi hồ sơ được chấm điểm CRS dựa trên các yếu tố như tuổi, trình độ học vấn, khả năng ngôn ngữ chính thức và kinh nghiệm làm việc. IRCC định kỳ tổ chức các vòng mời, chọn những ứng viên có điểm cao nhất để nộp đơn xin thường trú.
IRCC cũng sử dụng hình thức chọn lọc theo danh mục để mời các ứng viên có đặc điểm cụ thể gắn với ưu tiên kinh tế; các vòng mời này thường có điểm cắt CRS thấp hơn nhiều so với các loại vòng mời khác. Hiện có mười danh mục như vậy, bao gồm trình độ tiếng Pháp và các danh mục nghề nghiệp như chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội, thương nhân, STEM, giáo dục và vận tải.
Ví dụ, các vòng mời chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội trong năm nay có điểm cắt CRS từ 462–476, so với 507–518 của các vòng mời CEC. Một số danh mục như Bác sĩ có Kinh nghiệm làm việc tại Canada và Tân binh Quân đội có Tay nghề phục vụ một nhóm rất đặc thù và thường có số lời mời ít hơn (ví dụ, vòng mời Bác sĩ gần nhất chỉ mời 271 người, so với hàng nghìn người của các vòng mời chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội hoặc CEC).
Khi được chọn từ nhóm Express Entry, ứng viên có 60 ngày để nộp đơn xin thường trú. Hồ sơ Express Entry thường được xử lý trong khoảng sáu tháng. Trong khi đó, hồ sơ nộp qua chương trình Đề cử tỉnh bang cơ bản mất từ 12–20 tháng trong hơn một năm qua. Ứng viên thành công sẽ nhận được giấy xác nhận thường trú (COPR) từ chính phủ liên bang và sau đó có thể hoàn tất thủ tục nhập cảnh tại Canada để trở thành thường trú nhân.




