
Ngày 9/7, Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) đã tiến hành vòng rút thăm mới trong hệ thống Express Entry, dành riêng cho các ứng viên có khả năng tiếng Pháp. Trong đợt này, IRCC đã gửi 5.000 thư mời nộp đơn (ITA) đến những ứng viên đạt điểm Hệ thống xếp hạng toàn diện (CRS) từ 420 trở lên và đã tạo hồ sơ Express Entry trước 8h04 sáng (giờ UTC) ngày 15/5/2026.
Đây là kỳ rút thăm tiếng Pháp có số lượng ITA cao nhất kể từ ngày 4/3/2026 và có điểm ngưỡng CRS cao nhất kể từ ngày 6/10/2025. Tính đến nay, IRCC đã thực hiện tổng cộng 37 đợt rút thăm Express Entry trong năm 2026, với tổng số 96.601 ITA được cấp.
Nhìn chung, các đợt rút thăm trong năm nay tập trung vào ứng viên có kinh nghiệm làm việc tại Canada (Canadian Experience Class) hoặc có đề cử tỉnh bang (Provincial Nominee Program). Cụ thể, đã có 11 đợt dành cho Canadian Experience Class, 13 đợt cho Provincial Nominee Program, 7 đợt cho ứng viên tiếng Pháp, 2 đợt cho ngành y tế và dịch vụ xã hội, 2 đợt cho bác sĩ có kinh nghiệm làm việc tại Canada, 1 đợt cho quản lý cấp cao và 1 đợt cho ngành nghề tay nghề.
Bảng dưới đây tổng hợp các đợt rút thăm Express Entry trong năm 2026, cho thấy xu hướng ưu tiên của IRCC:
| Ngày | Loại rút thăm | Điểm CRS tối thiểu | Số ITA |
|---|---|---|---|
| 9/7 | Tiếng Pháp | 420 | 5.000 |
| 7/7 | Canadian Experience Class | 517 | 2.000 |
| 6/7 | Provincial Nominee Program | 708 | 534 |
| 25/6 | Y tế và dịch vụ xã hội | 475 | 4.000 |
| 24/6 | Bác sĩ có kinh nghiệm Canada | 223 | 271 |
| 23/6 | Canadian Experience Class | 516 | 4.000 |
| 22/6 | Provincial Nominee Program | 730 | 955 |
| 28/5 | Tiếng Pháp | 409 | 4.500 |
| 27/5 | Canadian Experience Class | 518 | 3.000 |
| 25/5 | Provincial Nominee Program | 805 | 334 |
| 11/5 | Provincial Nominee Program | 798 | 380 |
| 29/4 | Tiếng Pháp | 400 | 4.000 |
| 28/4 | Canadian Experience Class | 514 | 2.000 |
| 27/4 | Provincial Nominee Program | 795 | 473 |
| 15/4 | Tiếng Pháp | 419 | 4.000 |
| 14/4 | Canadian Experience Class | 515 | 2.000 |
| 13/4 | Provincial Nominee Program | 786 | 324 |
| 2/4 | Ngành nghề tay nghề | 477 | 3.000 |
| 31/3 | Canadian Experience Class | 509 | 2.250 |
| 30/3 | Provincial Nominee Program | 802 | 356 |
| 18/3 | Tiếng Pháp | 393 | 4.000 |
| 17/3 | Canadian Experience Class | 507 | 4.000 |
| 16/3 | Provincial Nominee Program | 742 | 362 |
| 5/3 | Quản lý cấp cao có kinh nghiệm Canada | 429 | 250 |
| 4/3 | Tiếng Pháp | 397 | 5.500 |
| 3/3 | Canadian Experience Class | 508 | 4.000 |
| 2/3 | Provincial Nominee Program | 710 | 264 |
| 20/2 | Y tế và dịch vụ xã hội | 467 | 4.000 |
| 19/2 | Bác sĩ có kinh nghiệm Canada | 169 | 391 |
| 17/2 | Canadian Experience Class | 508 | 6.000 |
| 16/2 | Provincial Nominee Program | 789 | 279 |
| 6/2 | Tiếng Pháp | 400 | 8.500 |
| 3/2 | Provincial Nominee Program | 749 | 423 |
| 21/1 | Canadian Experience Class | 509 | 6.000 |
| 20/1 | Provincial Nominee Program | 746 | 681 |
| 7/1 | Canadian Experience Class | 511 | 8.000 |
| 5/1 | Provincial Nominee Program | 711 | 574 |
Trong số 96.601 ITA được cấp từ đầu năm, nhóm Canadian Experience Class dẫn đầu với 43.250 ITA, tiếp theo là nhóm tiếng Pháp với 35.500 ITA, y tế và dịch vụ xã hội (8.000 ITA), Provincial Nominee Program (5.939 ITA), ngành nghề tay nghề (3.000 ITA), bác sĩ có kinh nghiệm Canada (662 ITA) và quản lý cấp cao (250 ITA).
Điều này cho thấy Canada vẫn ưu tiên thu hút lao động có kỹ năng, đặc biệt là những người có khả năng tiếng Pháp, nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực và mục tiêu nhập cư của nước này.




