
Times Higher Education (THE) vừa công bố Bảng xếp hạng Tác động Phát triển Bền vững 2026, trong đó Đại học Queen’s và Đại học Alberta của Canada lần lượt đứng thứ 4 và thứ 10 toàn cầu. Đây là năm thứ hai liên tiếp hai trường này góp mặt trong top 10, và Canada là quốc gia Bắc Mỹ duy nhất có đại diện trong nhóm dẫn đầu.
Bảng xếp hạng đánh giá hơn 1.600 trường đại học từ 116 quốc gia và vùng lãnh thổ dựa trên mức độ thực hiện 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, bao gồm các lĩnh vực như xóa nghèo, hành động khí hậu và bình đẳng giới. Điểm tổng thể của mỗi trường được tính từ điểm SDG 17 (chiếm 22%) và ba SDG mạnh nhất trong số 16 SDG còn lại (mỗi SDG chiếm 26%).
Bảng dưới đây liệt kê 20 trường đại học Canada có mặt trong bảng xếp hạng toàn cầu năm nay:
| Hạng quốc gia | Trường đại học | SDG mạnh nhất | Hạng toàn cầu | Điểm tổng thể |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Queen’s University | Đô thị bền vững | 4 | 97,5 |
| 2 | University of Alberta | Công nghiệp & Đổi mới | 10 | 96,0 |
| 3 | Western University | Công nghiệp & Đổi mới | 12 | 95,9 |
| 4 | McMaster University | Công nghiệp & Đổi mới | 18 | 95,5 |
| 5 | University of Victoria | Sự sống trên cạn | 27 | 94,6 |
| 6 | Simon Fraser University | Đô thị bền vững | 52 | 92,2 |
| 7 | Université Laval | Hành động khí hậu | 68 | 91,0 |
| 8 | York University | Công nghiệp & Đổi mới | 78 | 90,5 |
| 9 | Dalhousie University | Sự sống dưới nước | 90 | 89,7 |
| 10 | Lakehead University | Xóa nghèo | 101-200 | 82,3–89,2 |
| 11 | Toronto Metropolitan University | Tiêu dùng có trách nhiệm | 101-200 | 82,3–89,2 |
| 12 | University of Saskatchewan | Công nghiệp & Đổi mới | 101-200 | 82,3–89,2 |
| 13 | Wilfrid Laurier University | Nước sạch | 101-200 | 82,3–89,2 |
| 14 | University of Manitoba | Sức khỏe tốt | 201-300 | 77,5–82,2 |
| 15 | Carleton University | Công nghiệp & Đổi mới | 301-400 | 73,9–77,4 |
| 16 | Brock University | Giảm bất bình đẳng | 401-600 | 66,2–73,8 |
| 17 | Thompson Rivers University | Hành động khí hậu | 401-600 | 66,2–73,8 |
| 18 | Trent University | Sự sống trên cạn | 401-600 | 66,2–73,8 |
| 19 | University of Northern British Columbia (UNBC) | Hành động khí hậu | 601-800 | 60,7–66,1 |
| 20 | University of Regina | Việc làm bền vững | 601-800 | 60,7–66,1 |
So với năm 2025, Queen’s University tăng hai bậc, trong khi University of Alberta giảm hai bậc. Ba trường Canada có điểm số ngang bằng với các trường khác: Simon Fraser University đồng hạng 52 với Đại học Bách khoa Hong Kong và Đại học Leeds; Université Laval đồng hạng 68 với Đại học Baptist Hong Kong và Đại học Galway; York University đồng hạng 78 với Đại học Pretoria.
Top 10 toàn cầu năm nay có sự góp mặt của các trường từ Canada, châu Á, châu Âu và châu Đại Dương. Đáng chú ý, Đại học Quốc gia Đài Loan (NTU) đồng hạng 10 với University of Alberta. SDG phổ biến nhất trong nhóm dẫn đầu là Công nghiệp & Đổi mới (SDG 9). Ba trường hàng đầu lần lượt là Đại học Manchester (Anh), Đại học Griffith (Úc) và Đại học Western Sydney (Úc).
Một điểm đáng chú ý khác là sự vắng mặt của ba trường đại học danh tiếng nhất Canada – Đại học Toronto, Đại học British Columbia và Đại học McGill – trong bảng xếp hạng năm nay.
Phương pháp đánh giá của THE dựa trên bốn trụ cột: nghiên cứu (đóng góp qua các công trình học thuật liên quan đến SDG), quản trị (cách trường quản lý tài nguyên), kết nối cộng đồng (các hoạt động ngoài khuôn viên) và giảng dạy (chuẩn bị cho sinh viên áp dụng nguyên tắc bền vững). Đây là phiên bản thứ tám của bảng xếp hạng, trước đây có tên THE Impact Rankings.




