
Ngày 20/5, Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) đã công bố thời gian xử lý ước tính mới nhất cho các hồ sơ tạm trú nộp mới. So với hai tuần trước (ngày 6/5), thời gian chờ đợi có sự thay đổi đáng kể ở nhiều loại đơn, đặc biệt là hồ sơ từ Ấn Độ và Pakistan được rút ngắn, trong khi đơn từ Nigeria và Mỹ bị kéo dài.
Giấy phép lao động
Người nộp đơn tại Canada và Pakistan đang được hưởng thời gian xử lý nhanh hơn. Pakistan giảm 2 tuần (từ 8 tuần xuống 6 tuần) sau khi giữ nguyên từ ngày 29/4. Ngược lại, Nigeria tăng vọt 6 tuần (từ 6 lên 12 tuần).
| Nơi nộp | Hiện tại (20/5) | Trước đây (6/5) |
|---|---|---|
| Trong Canada | 206 ngày | 212 ngày |
| Ấn Độ | 9 tuần | 9 tuần |
| Pakistan | 6 tuần | 8 tuần |
| Nigeria | 12 tuần | 6 tuần |
| Mỹ | 5 tuần | 5 tuần |
| Philippines | 8 tuần | 8 tuần |
Chuẩn dịch vụ: hồ sơ trong Canada (lần đầu và gia hạn) là 120 ngày; hồ sơ ngoài Canada là 60 ngày.
Giấy phép du học
Thời gian xử lý hồ sơ du học từ Pakistan giảm mạnh 4 tuần (từ 11 xuống 7 tuần), trong khi Nigeria tăng nhẹ 1 tuần (từ 5 lên 6 tuần).
| Nơi nộp | Hiện tại (20/5) | Trước đây (6/5) |
|---|---|---|
| Trong Canada | 6 tuần | 6 tuần |
| Ấn Độ | 4 tuần | 4 tuần |
| Pakistan | 7 tuần | 11 tuần |
| Nigeria | 6 tuần | 5 tuần |
| Mỹ | 5 tuần | 5 tuần |
| Philippines | 5 tuần | 5 tuần |
Chuẩn dịch vụ: hồ sơ trong Canada (lần đầu và gia hạn) là 120 ngày; hồ sơ ngoài Canada là 60 ngày.
Thị thực thăm thân (visitor visa)
Thời gian xử lý thị thực thăm thân tăng nhẹ ở hầu hết các nước, từ 1 đến 5 ngày. Riêng Pakistan giữ nguyên 50 ngày.
| Nơi nộp | Hiện tại (20/5) | Trước đây (6/5) |
|---|---|---|
| Trong Canada | 16 ngày | 11 ngày |
| Ấn Độ | 28 ngày | 27 ngày |
| Pakistan | 50 ngày | 50 ngày |
| Nigeria | 48 ngày | 47 ngày |
| Mỹ | 25 ngày | 22 ngày |
| Philippines | 20 ngày | 18 ngày |
Chuẩn dịch vụ: hồ sơ ngoài Canada là 14 ngày; hồ sơ trong Canada không có chuẩn cụ thể.
Thị thực siêu (super visa) dành cho cha mẹ, ông bà
Thời gian xử lý super visa giảm mạnh đối với người nộp từ Ấn Độ (giảm 43 ngày, từ 160 xuống 117 ngày) và Pakistan (giảm 32 ngày, từ 107 xuống 75 ngày). Trong khi đó, đơn từ Mỹ tăng gần 2 tuần (từ 103 lên 115 ngày).
| Nơi nộp | Hiện tại (20/5) | Trước đây (6/5) |
|---|---|---|
| Ấn Độ | 117 ngày | 160 ngày |
| Pakistan | 75 ngày | 107 ngày |
| Nigeria | 37 ngày | 35 ngày |
| Mỹ | 115 ngày | 103 ngày |
| Philippines | 32 ngày | 32 ngày |
Chuẩn dịch vụ: 112 ngày.
Lưu ý về thời gian xử lý và chuẩn dịch vụ
Thời gian xử lý của IRCC chỉ là ước tính, không phải cam kết. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy theo độ phức tạp của hồ sơ, tính đầy đủ của giấy tờ và yêu cầu bổ sung thông tin. IRCC đưa ra hai loại ước tính: ước tính lịch sử (dựa trên thời gian xử lý 80% hồ sơ trước đây) và ước tính hướng tới (dựa trên khối lượng hồ sơ hiện tại và năng lực xử lý).
Chuẩn dịch vụ là mục tiêu nội bộ của IRCC, thường nhằm xử lý 80% hồ sơ trong thời gian quy định. Thực tế, một số hồ sơ có thể nhanh hơn, số khác chậm hơn do tồn đọng hoặc áp lực công việc. Thời gian xử lý được cập nhật hàng tuần hoặc hàng tháng, nhưng chuẩn dịch vụ ít khi thay đổi; chuẩn cho tạm trú được cập nhật lần cuối vào năm 2018–2019.




